21/05/2020
109
Cùng Tweet Với Chúa 9_Hồi Giáo, Man Dân và Chính Thống Giáo


 



















 

Hồi Giáo, Man Dân và Chính Thống Giáo

 

1. Đâu là nguồn gốc của Hồi giáo?

Vào thế kỉ thứ VII, một người Ả Rập tên là Muhammad tuyên bố sứ thần Gabriel đã trực tiếp đọc từng chữ cho ông. Những mặc khải này được viết ra trong kinh Koran. Ngoài ra còn có sách Hadith, ghi chép những lời dạy và truyền thuyết về Muhammed. Sách luật Sharia cũng được rút ra từ kinh Koran và sách Hadith.

Hồi giáo lan rộng nhanh chóng trong thế giới Ả Rập, tiến hành chiến tranh chống người Do Thái, Kitô hữu và những người thuộc niềm tin tôn giáo khác. Hồi giáo xem Chúa Giêsu như vị ngôn sứ nhưng không xem Người là Con Thiên Chúa. Hồi giáo từ chối việc Chúa Giêsu chết trên thập giá và phục sinh.

Vào thế kỉ thứ VII, Muhammad đã mở rộng tôn giáo, tuyên xưng một Thiên Chúa độc nhất, nhưng không xem Chúa Giêsu như là Thiên Chúa và là Đấng Cứu Độ.

 

2. Những người Bắc Âu trở thành Công giáo như thế nào?

Đầu thế kỉ thứ V, thánh Patrick mang Tin Mừng từ nước Anh đến Ailen. Về sau, nơi này có nhiều tu viện phát triển lớn mạnh. Những cộng đoàn tu viện này rao giảng Tin Mừng ở Scotland và trên phần lục địa châu Âu.

Cuối thế kỉ thứ VI, Đức Giáo hoàng Grêgôriô Cả sai những nhà truyền giáo đến vùng Bắc Âu, gồm cả Hà Lan ngày nay. Đức tin của những người Bắc Âu chịu ảnh hưởng đặc biệt bởi các nhà truyền giáo người Anh và người Ái Nhĩ Lan, những người đã vượt biển đến lục địa này vào thế kỉ thứ VII và thứ VIII, điển hình là thánh Willibrord và thánh Bonifat.

Vào thế kỉ thứ VIII, những nhà truyền giáo từ Anh và Ailen, như thánh Willibrord và thánh Bonifat, đã rao truyền đức tin tại Bắc Âu.

 

3. Mối tương quan giữa các vua và Giáo hoàng thời Trung cổ như thế nào?

Sự lan rộng của Kitô giáo bắt đầu với cuộc trở lại của vị trưởng bộ tộc hoặc vua chúa. Năm 754, Đức Giáo hoàng đã bổ nhiệm Pepin the Short làm vua nước Frank (vùng Tây Đức ngày nay). Vị vua này đã trợ giúp Đức Giáo hoàng khi Rôma bị Lombards vây hãm.

Con trai của Pepin, hoàng đế Charlemagne, đã đóng góp cho việc cải cách Giáo hội và xã hội. Sau triều đại của ông, đế quốc bị chia rẽ và xảy ra căng thẳng giữa Giáo hoàng với các vị vua kế tiếp. Do đó, từ năm 1073 trở đi, Đức Giáo hoàng Grêgôriô VII bắt đầu cải tổ lại việc cai quản trong Giáo hội và mối tương quan giữa Giáo hội với chính quyền dân sự.

Thời sơ khai, một vài hoàng đế là Kitô hữu và là thánh. Thời Trung cổ, các vua và Giáo hoàng thường đối đầu với nhau.

 

4. Sự hồi sinh tâm linh thời Trung cổ diễn ra thế nào?

Thời Trung cổ, nhiều người (cả tu sĩ lẫn giáo dân) bắt đầu suy nghĩ lại về vai trò của con người Đức Giêsu trong cuộc sống hàng ngày của họ. Vào thế kỉ XII và XIII, nhiều tu viện và dòng tu mới được thành lập như: dòng Xitô, Phanxicô và Đaminh.

Vào thế kỉ XIII, việc nghiên cứu đức tin trải qua những cuộc tranh luận thần học có ý nghĩa to lớn. Trong môi trường tri thức này, nhiều trường đại học được thành lập. Phong trào giáo dân cũng được hình thành cho những ai muốn hướng đến đời sống cầu nguyện trong thế giới mà họ đang sống.

Những trật tự mới đã được thành lập để bước theo Đức Giêsu. Trường đại học Công giáo được thành lập để thúc đẩy sự đổi mới về tri thức và hiểu biết.

 

5. Giáo hội Chính Thống được hình thành như thế nào?

Vào thế kỉ thứ IV, hoàng đế Rôma đã tách Đông phương ra khỏi Tây phương. Nhiều căng thẳng đã nảy sinh nơi Giáo hội Đông phương, nơi không thừa nhận quyền giáo hoàng.

Năm 1054, cuộc li khai hoàn toàn đã xảy ra giữa Giáo hội Công giáo Rôma với Giáo hội Chính Thống Đông phương. Sự khác biệt chính yếu giữa Giáo hội Công giáo và Giáo hội Chính Thống không phải về nội dung đức tin, nhưng về vấn đề ai giữ vai trò lãnh đạo.

Năm 1054 xảy ra cuộc li khai giữa Giáo hội Công giáo và Giáo hội Chính Thống Đông phương. Hai bên không có sự khác biệt lớn về đức tin, nhưng về cơ chế điều hành.

 

6. Tại sao có tình trạng bạo lực nơi những cuộc Thập tự chinh?

Ý nghĩa ban đầu của cuộc Thập tự chinh là để bảo vệ những người Kitô hữu tại Đất Thánh và những người hành hương về Đất Thánh trước tình trạng bạo lực và đàn áp của những người Hồi giáo.

Tuy nhiên, đôi khi những người theo phong trào Thập tự chinh cũng sử dụng bạo lực. Việc tàn phá và cướp bóc thường diễn ra dưới chiêu bài Thập tự chinh. Không thể biện minh cho những việc như thế! Năm 2001, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II nói: “Trong những khoảng thời gian xảy ra việc xâm hại lẫn nhau giữa người Hồi giáo và Kitô giáo, chúng ta xin Thiên Chúa tha thứ và chúng ta cũng phải tha thứ cho nhau”.

Thập tự chinh nhắm vào việc bảo vệ các Kitô hữu nơi vùng Đất Thánh, chống lại sự đàn áp của Hồi giáo, nhưng Thập tự chinh thường bị xem là vô nghĩa.

 

7. Tòa án Dị giáo của người Tây Ban Nha là gì?

Hoàng đế Tây Ban Nha thiết lập Tòa án Dị giáo vào thời Trung cổ để bảo đảm sự tinh tuyền của đức tin Công giáo. Ban đầu, Giáo hội ủng hộ những phong trào này, nhưng hai năm sau đó, Đức Giáo hoàng Sixtô IV đã lên án việc lạm dụng và tham lam của những người thi hành Tòa án Dị giáo.

Thật xấu hổ khi nhìn về những tội ác khủng khiếp đã phạm nhân danh Giáo hội. Hàng trăm và có lẽ là hàng ngàn người đã bị sát hại. Tội ác chống lại con người không thể gọi là công lí được. Điều này mâu thuẫn trực tiếp đến sứ điệp yêu thương, hòa bình và công bằng của Chúa Giêsu. Năm 2000, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã xin tha thứ về những điều sai trái trong suốt thời gian diễn ra Tòa án Dị giáo.

Vua nước Tây Ban Nha đã thiết lập Tòa án Dị giáo để giữ cho đức tin được tinh tuyền. Tòa án đã sai lạc và phạm những tội ác khung khiếp nhân danh Giáo hội.

 Nhóm dịch Gioan XXIII

Nguồn: tweetingwithgod.com/en/tweets