Về nguồn để nhận lại ngọn lửa
(WGPMT) Từ ngày 17 đến ngày 20 tháng 8 năm 2026, có hơn 530 đoàn viên thuộc 18 giáo phận tham dự Đại hội về nguồn 2026 do Gia Đình Phạt Tạ Thánh Tâm Chúa Giêsu Việt Nam tổ chức. Sau đây là Đúc kết- Cảm nghiệm hành hương.
Có những chuyến đi để biết thêm một vùng đất. Có những chuyến đi để nhìn thấy những công trình mà trước đây chỉ biết qua sách vở. Nhưng cũng có những chuyến đi không đơn thuần là đi đến một nơi, mà là trở về với một nguồn cội. Đại hội Về Nguồn 2026 của Gia đình Phạt Tạ Thánh Tâm Chúa Giêsu Việt Nam là một chuyến đi như thế.
Từ ngày 17 đến ngày 20 tháng 8 năm 2026, hơn 530 đoàn viên thuộc 18 giáo phận, cùng cha Tổng Linh hướng GĐPTTTCG Việt Nam, quý cha linh hướng các giáo phận, các thành viên Ban Chấp hành và anh chị em đoàn viên đến từ Lào, Campuchia đã cùng nhau lên đường. Chúng tôi không chỉ đi qua ba Giáo phận Bùi Chu, Thái Bình và Hải Phòng. Chúng tôi đi về với những nơi đã từng đón nhận những bước chân đầu tiên của các nhà truyền giáo; đi về với những mảnh đất từng thấm máu các vị tử đạo; đi về với những cộng đoàn đã trải qua bao nhiêu thế hệ mà vẫn giữ được ngọn lửa đức tin.
Chương trình Đại hội được tổ chức liên tục trong bốn ngày, từ Bùi Chu đến Thái Bình, rồi Hải Phòng, với những giờ tham quan di tích, kính viếng thánh tích, gặp gỡ các vị chủ chăn, nghe trình bày lịch sử truyền giáo, sinh hoạt, hội thảo, cầu nguyện, Thánh lễ, giao lưu và cùng nhau suy nghĩ về sứ mạng của người đoàn viên hôm nay.
Nhưng sau bốn ngày ấy, điều chúng tôi mang về không phải là những tấm hình đẹp, những món quà lưu niệm hay một kỷ niệm của một chuyến đi xa. Điều quý giá hơn nhiều là một câu hỏi cứ ở lại trong lòng: Cha ông chúng ta đã nhận được Tin Mừng và giữ đạo bằng giá máu. Còn chúng ta hôm nay sẽ làm gì với gia sản đức tin ấy?
1. VỀ NGUỒN: KHÔNG PHẢI ĐỂ NHÌN LẠI QUÁ KHỨ, NHƯNG ĐỂ TÌM LẠI CĂN TÍNH CỦA MÌNH
Đại hội Về Nguồn được tổ chức trong tâm hướng tới kỷ niệm 500 năm Tin Mừng hiện diện tại Việt Nam vào năm 2033. Chính Ban Chấp hành GĐPTTTCG Việt Nam xác định đây không chỉ là một cuộc hành hương, nhưng là một lời mời gọi người giáo dân ý thức lại trách nhiệm của mình trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Người giáo dân không chỉ là người “thuộc về” Giáo Hội; người giáo dân chính là thành phần sống động của Giáo Hội và được mời gọi đồng trách nhiệm với Giáo Hội trong sứ mạng loan báo Đức Kitô. Điều ấy làm cho hai chữ “về nguồn” mang một ý nghĩa rất sâu.
Về nguồn không phải để sống bằng quá khứ. Về nguồn là để biết mình từ đâu mà có. Về nguồn là để nhận ra đức tin mình đang có hôm nay đã được mua bằng bao nhiêu lời kinh, bao nhiêu giọt nước mắt, bao nhiêu bước chân truyền giáo, bao nhiêu hy sinh âm thầm và bao nhiêu mạng sống đã được trao hiến. Trong lịch sử Giáo Hội, có những trang sử được viết bằng mực. Nhưng lịch sử 500 Tin Mừng đến Việt Nam; Giáo Hội Việt Nam còn có những trang được viết bằng máu. Bởi thế, khi đặt chân lên những mảnh đất này, chúng tôi không còn đọc lịch sử như đọc một bài học. Chúng tôi đứng trước lịch sử. Chúng tôi chạm vào lịch sử. Và nhiều lúc, chúng tôi có cảm giác lịch sử đang nhìn lại mình.
2. NGÀY THỨ NHẤT: BÙI CHU – NƠI HẠT GIỐNG TIN MỪNG ĐƯỢC GIEO TRÊN ĐẤT NINH CƯỜNG
Buổi sáng ngày 17 tháng 8, đoàn viên từ các giáo phận quy tụ về với nhau. Hơn 530 con người đến từ nhiều miền đất, nhiều hoàn cảnh, nhiều thế hệ, nhưng cùng mang trên ngực một huy hiệu và cùng hướng về một Trái Tim: Thánh Tâm Chúa Giêsu.
Điểm đến đầu tiên là vùng đất Bùi Chu. Bùi Chu không chỉ là một địa danh Công giáo nổi tiếng. Đây là vùng đất gắn với một trong những chứng tích sớm nhất về sự hiện diện của Kitô giáo tại Việt Nam. Các sử liệu được dẫn lại từ Khâm định Việt sử Thông giám cương mục ghi rằng vào năm 1533, một người Tây Dương tên InêKhu đã đến Ninh Cường, Quần Anh và Trà Lũ để truyền đạo. Đây là dấu mốc thường được nhắc đến khi nói về những hoạt động truyền giáo đầu tiên được sử liệu ghi nhận tại miền Bắc Việt Nam. Vì thế, khi đoàn chúng tôi đặt chân đến Ninh Cường, cảm giác đầu tiên không phải là sự tò mò của người tham quan. Đó là sự xúc động của những người trở về. Nơi đây đã từng có bước chân của nhà truyền giáo. Từ những bước chân đầu tiên ấy, Tin Mừng đã bắt đầu bén rễ. Rồi từ một hạt giống nhỏ bé, qua bao thế hệ, đã mọc lên những cộng đoàn đức tin, những gia đình Công giáo, những linh mục, tu sĩ, những nhà thờ, những đền thánh và cả những chứng nhân đã chấp nhận chết để không chối bỏ Đức Kitô.
Ninh Cường vì thế không chỉ kể một câu chuyện về quá khứ. Ninh Cường đặt trước chúng tôi câu hỏi về hiện tại: nếu các thừa sai ngày xưa đã dám đi đến một vùng đất xa lạ để nói về Đức Kitô, thì hôm nay tôi có dám bước ra khỏi sự an toàn của mình để giới thiệu Chúa cho người bên cạnh không?
Từ Ninh Cường, chúng tôi tiếp tục hành trình qua những địa điểm ghi dấu lịch sử truyền giáo, văn hóa và đời sống đức tin của Bùi Chu. Những gì nhìn thấy nơi đây giúp chúng tôi hiểu vì sao vùng đất này được xem là một trong những cái nôi quan trọng của Kitô giáo Việt Nam. Bùi Chu đã lưu giữ một gia sản rất đặc biệt: những giáo xứ cổ kính, những đền thánh, những nhà thờ mang dấu ấn lịch sử, những tập tục đạo đức bình dân và nhất là một đời sống cộng đoàn đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đại Đồng – khi quá khứ trở thành hiện tại
Chiều xuống, đoàn đến Đền Thánh Đại Đồng. Nếu Ninh Cường làm chúng tôi nhớ đến những bước chân đầu tiên của Tin Mừng thì Đại Đồng lại cho chúng tôi nhìn thấy một điều khác: hạt giống ngày xưa hôm nay vẫn đang sống. Chúng tôi nhìn thấy một cộng đoàn đang cầu nguyện, đang sinh hoạt, đang phục vụ, đang tổ chức đời sống đức tin. Những tiếng hát, tiếng trống, tiếng kèn, tiếng cồng chiêng và các hình thức diễn tả văn hóa địa phương hòa vào bầu khí phụng vụ. Đó là một hình ảnh rất đẹp về một đức tin biết hội nhập vào đời sống của con người mà không đánh mất căn tính Tin Mừng. Đặc biệt, chúng tôi được hiện diện tại ngôi nhà thờ chính tòa mới của Giáo phận Bùi Chu, nơi chưa khánh thành nhưng đã cho thấy một sức sống đức tin phong phú và một khả năng quy tụ cộng đoàn rất mạnh mẽ.
Đứng giữa tiếng kèn, tiếng trống, tiếng hát và những khuôn mặt rạng rỡ của người tín hữu, chúng tôi chợt nhận ra: Tin Mừng không phải là một kỷ niệm của 500 năm trước. Tin Mừng vẫn đang sống. Và điều quý nhất của một truyền thống không phải là nó còn giữ được bao nhiêu hình thức cũ, mà là nó còn đủ sức làm cho con người hôm nay yêu mến Đức Kitô hay không.
Hai ngày hai đêm tại Tòa Giám mục Bùi Chu – được đón tiếp như người nhà
Điều làm chúng tôi xúc động không chỉ là những di tích. Đó còn là tình người. Trong hai ngày hai đêm ở Tòa Giám mục Bùi Chu, hơn 530 người được ăn, nghỉ, sinh hoạt, hội họp và cầu nguyện trong một mái nhà chung. Chúng tôi cảm nhận được sự quảng đại của Đức cha Tôma Aquinô Vũ Đình Hiệu, quý cha, quý thầy, quý sơ và các ân nhân.
Có những điều không thể ghi vào chương trình. Đó là một bữa cơm được chuẩn bị chu đáo. Một lời hỏi thăm. Một sự hy sinh âm thầm. Một nụ cười của người phục vụ. Một người thức khuya, dậy sớm để lo cho đoàn hành hương. Những điều nhỏ ấy lại làm cho người ta nhớ lâu. Chúng tôi đến như những người hành hương, nhưng ra về với cảm giác mình đã được đón tiếp như người trong một gia đình.
Và có lẽ đó cũng là một bài học rất đẹp cho GĐPTTTCG: người mang Thánh Tâm không chỉ nói về tình yêu; người mang Thánh Tâm phải làm cho người khác cảm được tình yêu.
3. LỜI NHẮC CỦA ĐỨC CHA BÙI CHU: “TRÁI TIM CON TRONG TRÁI TIM NGƯỜI”
Trong huấn từ của Đức Cha Tô-ma tại Bùi Chu, điều đọng lại nơi chúng tôi không chỉ là những con số của lịch sử hay những công trình vật chất, văn hóa lâu đời nổi bật mà là lời nhắc rất đơn sơ nhưng sâu xa của Đức cha Tôma Aquinô Vũ Đình Hiệu, mà nhiều đoàn viên ghi nhớ: Trái tim con trong trái tim Người.
Đối với đoàn viên GĐPTTTCG, câu nói ấy gần như chạm đúng vào cốt lõi của đoàn thể. Chúng ta mang huy hiệu Thánh Tâm không phải để nhận diện mình thuộc một hội đoàn. Chúng ta đeo huy hiệu để nhắc mình rằng trái tim mình phải thuộc về Trái Tim Chúa. Nếu trái tim con ở trong Trái Tim Người, thì niềm vui của Người phải trở thành niềm vui của con; nỗi đau của Người trước tội lỗi và sự xa cách của con người phải trở thành nỗi thao thức của con; lòng thương xót của Người phải trở thành cách con đối xử với gia đình, với giáo xứ, với anh chị em và với những người chưa biết Chúa.
Về nguồn Bùi Chu vì thế không dừng ở việc “biết thêm một nơi”. Chúng tôi bắt đầu hiểu lại mình là ai: một người được Thánh Tâm Chúa yêu thương, được quy tụ và được sai đi.
4. NGÀY THỨ BA: THÁI BÌNH – ĐỨC TIN ĐƯỢC VIẾT BẰNG MÁU
Sáng ngày 19 tháng 8, đoàn rời Bùi Chu tiến về Giáo phận Thái Bình.
Điểm dừng đầu tiên là Đền Thánh Đông Phú. Đây là một vùng đất đặc biệt. Giáo họ Đông Phú được thành lập từ năm 1815; đến năm 2007 được nâng lên Đền Thánh. Đặc biệt, nơi đây gắn liền với hai Thánh Tử Đạo Phêrô Đinh Văn Dũng và Phêrô Đinh Văn Thuần. Cha sở Đền Thánh đã giúp đoàn hành hương hiểu rõ hơn về lịch sử tử đạo của quê hương. Hai vị vốn là những người giáo dân bình dân, làm nghề ngư phủ. Không phải những nhân vật quyền thế. Không phải những học giả nổi tiếng. Họ là những người cha trong gia đình, những người lao động bình thường, nhưng khi đứng trước thử thách đức tin, họ đã không bước qua Thánh Giá. Ngày 6 tháng 6 năm 1862, hai ngài bị thiêu sống. Các sử liệu của Giáo phận Thái Bình kể lại rằng trong ngọn lửa, hai vị vẫn cầu nguyện và hiến dâng mạng sống để làm chứng cho Đức Kitô. Năm 1951, các ngài được Đức Piô XII phong Chân phước; ngày 19 tháng 6 năm 1988, được Đức Gioan Phaolô II tuyên phong Hiển thánh cùng các Thánh Tử đạo Việt Nam.
Đoàn hơn 530 người được kính viếng nơi an nghỉ và hôn kính xương cốt của hai vị thánh. Đó là một khoảnh khắc rất khó diễn tả. Chúng tôi không chỉ đứng trước xương cốt của hai người đã chết cách đây hơn một thế kỷ. Chúng tôi đứng trước bằng chứng rằng một con người có thể yêu Đức Kitô đến mức nào. Hai vị không để lại những công trình lớn. Các ngài để lại một điều lớn hơn: một đời sống không chịu bán rẻ đức tin. Và lúc ấy, người đoàn viên GĐPTTTCG hôm nay phải tự suy nghĩ: Nếu ngày xưa các ngài phải trả giá bằng mạng sống để giữ đạo, còn tôi hôm nay đang phải trả giá bằng điều gì để sống đạo? Có thể tôi không bị bắt. Không bị tù. Không bị xử tử. Nhưng tôi có dám từ bỏ một thói quen xấu vì Chúa không? Có dám tha thứ không? Có dám sống trung thực khi gian dối có lợi cho mình không? Có dám giữ lòng chung thủy trong gia đình không? Có dám bênh vực người yếu thế không? Có dám giới thiệu Chúa cho một người chưa biết Người không?
Tử đạo của hôm qua là đổ máu. Còn “tử đạo” của người Kitô hữu hôm nay nhiều khi là chết đi cho cái tôi, cho ích kỷ, cho sự dễ dãi, cho những điều làm mình xa Chúa. Đức tin chỉ thật sự được truyền lại khi đức tin ấy được sống.
5. THÁI BÌNH – CHIÊM NGẮM TRÁI TIM BỊ ĐÂM THÂU VÌ TÌNH YÊU
Đến Nhà thờ Chính tòa Thái Bình, chúng tôi lại được gặp một cách diễn tả khác của cùng một gia sản đức tin. Châm ngôn của Giáo phận năm 2026 : Ta đã yêu con. Chỉ một câu ngắn nhưng đủ mở ra cả linh đạo. Thiên Chúa đã yêu trước. Người yêu không phải vì chúng ta xứng đáng. Người yêu để chúng ta được trở nên xứng đáng với tình yêu ấy. Nhìn vào Trái Tim Chúa Giêsu bị đâm thâu, chúng ta nhìn thấy một tình yêu không giữ lại gì cho mình. Lời nhắn nhủ của Đức cha Đa Minh Đặng Văn Cầu dành cho đoàn viên chúng tôi cũng trở thành một lời sai đi: hãy chiêm ngắm Trái Tim bị đâm thâu vì tình yêu; và vì đã được yêu, hãy nỗ lực đáp trả tình yêu ấy bằng đời sống, bằng chứng tá, bằng việc làm; hãy sống đạo sao cho xứng đáng với các bậc tiền nhân và các thánh nhân đã đi trước.
Đó chính là chiếc cầu nối giữa Đông Phú và Thánh Tâm. Các Thánh Tử đạo đã trả lời tình yêu bằnghy sinh lao nhọc và bằng chính mạng sống mình. Các đoàn viên hôm nay phải trả lời, đáp trả tình yêu bằng một đời sống thuộc về Chúa. Bởi vì, không thể nói mình yêu Thánh Tâm Chúa Giê-su mà gia đình mình không cảm thấy được yêu thương. Không thể nói mình yêu Thánh Tâm mà trong xứ đoàn luôn có chia rẽ. Không thể nói mình yêu Thánh Tâm mà người nghèo đến gần chúng ta vẫn thấy lạnh lẽo.Và không thể nói mình yêu Thánh Tâm mà chúng ta không quan tâm đến người đang rời xa Giáo Hội.
Trái Tim Chúa Giê-su bị mở ra để yêu. Trái tim người đoàn viên cũng phải được mở ra để biết yêu Chúa và biết yêu người.
6. TỪ THÁI BÌNH ĐẾN HẢI PHÒNG: MỘT CON ĐƯỜNG, NHIỀU CHỨNG NHÂN
Rời Thái Bình, đoàn tiến về Hải Phòng. Trên đường đi, chúng tôi dừng chân tại Kẻ Sặt – một giáo xứ có lịch sử hơn 400 năm và là một trong những địa danh quan trọng của lịch sử Công giáo miền Bắc. Tư liệu của Giáo phận Hải Phòng ghi nhận Tin Mừng đến Kẻ Sặt từ cuối thế kỷ XVI; giáo xứ đã trải qua nhiều giai đoạn bách hại và có nhiều chứng nhân tử đạo. Đặc biệt, từ ngày 11 tháng 2 đến ngày 6 tháng 3 năm 1900, Công đồng Bắc Kỳ lần thứ nhất được tổ chức tại đây, với sự tham dự của các giám mục và nghị phụ miền Bắc.
Kẻ Sặt làm chúng tôi chợt nhận ra: Giáo Hội không chỉ được xây dựng bằng những cuộc tử đạo, mà còn bằng những cuộc gặp gỡ, những quyết định mục vụ, những nỗ lực tổ chức đời sống Giáo Hội và những thế hệ âm thầm giữ đạo. Bốn trăm năm của một giáo xứ không phải chỉ là một con số. Đó là bốn trăm năm những gia đình dạy con đọc kinh. Bốn trăm năm những bà mẹ truyền đức tin cho con. Bốn trăm năm những người cha đưa gia đình đến nhà thờ. Bốn trăm năm những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và giáo dân gìn giữ cộng đoàn. Bốn trăm năm những người có thể đã không được lịch sử ghi tên, nhưng đã làm cho lịch sử đức tin không bị đứt đoạn.
7. NĂM MẪU – NƠI MÁU TỬ ĐẠO VẪN CÒN NÓI
Điểm đến tiếp theo là Trung tâm Hành hương Các Thánh Tử Đạo Hải Dương, trên mảnh đất pháp trường Năm Mẫu. Nếu có một nơi khiến cả đoàn phải lặng đi, thì đó là nơi này. Năm Mẫu từng là pháp trường, nơi hàng trăm chứng nhân đức tin đã ngã xuống. Trong số đó có bốn vị được Giáo Hội đặc biệt tôn kính: Thánh Giám mục Giêrônimô Hermosilla Liêm, Thánh Giám mục Valentinô Berrio-Ochoa Vinh, Thánh Linh mục Phêrô Almato Bình và Thánh Giuse Nguyễn Duy Khang, thầy giảng. Ba vị thừa sai người Tây Ban Nha bị xử trảm ngày 1 tháng 11 năm 1861; thầy Giuse Nguyễn Duy Khang chịu tử đạo ngày 6 tháng 12 năm 1861.
Đứng ở đây, một mảnh đất nhỏ của pháp trường, một vài dấu thánh tích, một câu chuyện được kể lại. có ngày cao điểm cả gần 200 người công giáo bị giết chết vì đạo…. Nhưng đằng sau tất cả là máu. Máu của những người đã tin lời Đức Giê-su Kitô đáng giá hơn mạng sống mình.
Giáo phận Hải Phòng đang nỗ lực phục hồi và xây dựng lại Trung tâm hành hương này. Giáo phận gọi đây là công trình nối kết gia tài đức tin của các bậc tiền nhân với công sức của con cháu hôm nay, bởi vì đức tin không phải là một bảo tàng để chúng ta đứng ngắm. Đức tin là một ngọn lửa phải được trao lại, Các thánh đã trao cho chúng ta ngọn lửa ấy bằng máu. Chúng ta phải trao lại cho thế hệ sau bằng một đời sống có đủ sức thuyết phục.
8. “ANH EM LÀ DÂN NHỎ NHẤT…” – ĐƯỢC YÊU TRƯỚC ĐỂ LÊN ĐƯỜNG
Tại Hải Phòng, chúng tôi được nghe lời chia sẻ của Đức cha Vinh Sơn Nguyễn Văn Bản, trong thánh lễ bế mạc. Một câu Kinh Thánh được gợi lên như một chiếc chìa khóa để đọc lại toàn bộ hành trình: Anh em là dân nhỏ nhất, nhưng đã được Thiên Chúa kêu gọi, chọn và yêu thương… Dù lời ấy được nói trong một bối cảnh cụ thể, nhưng lại trở thành một lời đánh động đối với người đoàn viên. Chúng ta là ai? Chúng ta không phải là những người đặc biệt vì mình tài giỏi hơn người khác. Nếu chúng ta có đặc biệt vì đã được yêu trước. Thiên Chúa đã yêu chúng ta trước khi chúng ta biết yêu Người. Người đã chọn chúng ta trước khi chúng ta biết mình được chọn. Người đã trao cho chúng ta đức tin trước khi chúng ta biết mình phải trao lại đức tin ấy cho người khác.
Vậy thì người được yêu phải làm gì? Phải yêu. Người được chọn phải làm gì? Phải lên đường. Người đã nhận Tin Mừng phải làm gì? Phải giới thiệu Tin Mừng. Nhưng giới thiệu Chúa không nhất thiết bắt đầu bằng một bài giảng. Có khi bắt đầu bằng cách người chồng đối xử với vợ, một người mẹ kiên nhẫn với con, một người đoàn viên biết tha thứ, một người giáo dân làm ăn ngay thẳng, một người trẻ dám sống trong sạch, một người hàng xóm biết chia sẻ, một xứ đoàn biết mở cửa đón người xa lạ, một người Công giáo làm cho người khác nhìn thấy nơi mình có một điều gì đó rất khác: một trái tim đã được Đức Kitô chạm đến. Đó chính là loan báo Tin Mừng bằng đời sống. Sau đó mới đến lời nói, bởi vì nếu đời sống không nói gì, lời nói rất khó thuyết phục.
9. TỪ KẺ SẶT, NĂM MẪU ĐẾN TRUNG TÂM MỤC VỤ HẢI PHÒNG: NHÌN THẤY MỘT GIÁO HỘI ĐANG SỐNG
Kết thúc hành trình tại Hải Phòng, chúng tôi đến Trung tâm Mục vụ Giáo phận. Ở đó, một lần nữa chúng tôi cảm nhận được lòng hiếu khách của Giáo phận. Sau những giờ di chuyển dài, những cuộc hành hương, những buổi học hỏi và cầu nguyện, điều chúng tôi nhận được vẫn là sự đón tiếp ấm áp, nghĩa tình và quảng đại của quý cha, quý vị phục vụ và cộng đoàn Giáo phận Hải Phòng.
Nơi đây khiến chúng tôi hiểu thêm một khía cạnh của chữ về nguồn. Nguồn không chỉ là nơi các thừa sai đã đặt chân; Nguồn còn là những con người đang tiếp tục sống điều các thừa sai đã khởi sự. Nếu ngày xưa các thừa sai đem Tin Mừng đến Việt Nam, thì hôm nay chính chúng ta phải trở thành những người mang Tin Mừng đi tiếp. Nếu ngày xưa các ngài đi hàng nghìn cây số, chịu thiếu thốn, nguy hiểm và bách hại, thì hôm nay chúng ta có trong tay những phương tiện truyền thông hiện đại, những mạng xã hội, những nền tảng kỹ thuật số và vô số cơ hội để chạm đến con người. Nhưng nghịch lý là: chúng ta có thể truyền đi một thông điệp trong vài giây, nhưng lại có khi không thể làm cho một người thân trong gia đình cảm nhận được tình yêu của Chúa. Đó là thách đố của người tông đồ hôm nay.
10. BA GIÁO PHẬN – BA GƯƠNG MẶT CỦA MỘT GIA SẢN ĐỨC TIN
Sau bốn ngày, nhìn lại hành trình Bùi Chu – Thái Bình – Hải Phòng, chúng tôi thấy ba Giáo phận như ba chương của cùng một câu chuyện. Bùi Chu nhắc chúng ta về hạt giống. Tin Mừng đã được gieo xuống một vùng đất từ rất sớm. Qua bao thế hệ, hạt giống ấy bén rễ, lớn lên và trở thành những cộng đoàn đức tin mạnh mẽ. Thái Bình nhắc chúng ta về sự trung thành. Đức tin không chỉ được nhận lãnh; đức tin phải được giữ gìn, ngay cả khi phải trả giá. Hai Thánh Phêrô Đinh Văn Dũng và Phêrô Đinh Văn Thuần cho chúng ta thấy một người giáo dân bình thường cũng có thể trở thành một chứng nhân phi thường khi đặt Đức Kitô trên tất cả. Hải Phòng nhắc chúng ta về chứng tá và sứ mạng. Máu các vị tử đạo không khép lại lịch sử. Máu ấy trở thành hạt giống làm nảy sinh những thế hệ Kitô hữu. Giáo phận Hải Phòng hôm nay vẫn tiếp tục khơi lại ký ức ấy, tái thiết các địa điểm hành hương và mời gọi thế hệ hiện tại sống chứng tá Tin Mừng.
Ba Giáo phận, nhưng một dòng chảy. Được đón nhận – được gìn giữ – được trao ban. Đó cũng chính là con đường của người đoàn viên GĐPTTTCG.
11. TỪ 500 NĂM TIN MỪNG ĐẾN 80 NĂM GĐPTTTCG: CHÚNG TA ĐANG ĐỨNG Ở ĐÂU?
Đại hội Về Nguồn năm nay còn có một ý nghĩa đặc biệt đối với GĐPTTTCG Việt Nam. Phong trào Liên Minh Thánh Tâm được cha Gérard Gagnon khởi xướng tại Hà Nội năm 1942 và chính thức thành lập tại Thái Hà năm 1946. Trong khi đó, Hội Phạt Tạ được hình thành tại miền Nam từ năm 1945 và đến năm 1953 được mang tên Gia đình Phạt Tạ. Sau nhiều chặng đường lịch sử, hai dòng truyền thống này được hiệp nhất thành Gia đình Phạt Tạ Thánh Tâm năm 1999; danh xưng chính thức GĐPTTTCG Việt Nam được đăng ký năm 2005. Như vậy, năm 2026 cũng là một thời điểm rất đẹp để nhìn lại khoảng tám thập niên hình thành và phát triển của linh đạo Thánh Tâm trong đời sống đoàn thể công giáo tiến hành tại Việt Nam. Nhưng 80 năm ấy không thể chỉ được tính bằng số năm,mà phải bằng bao nhiêu gia đình đã được nâng đỡ, bao nhiêu đoàn viên đã học biết cầu nguyện, bao nhiêu người đã trở lại với Chúa, bao nhiêu người nghèo đã được thăm viếng, bao nhiêu người đau khổ đã được an ủi, bao nhiêu xứ đoàn đã trở thành những cộng đoàn biết yêu thương. Và quan trọng nhất: bao nhiêu người đã nhìn thấy Đức Kitô qua một đoàn viên GĐPTTTCG? Đó mới là thước đo của một đoàn thể tông đồ.
12. ĐẠI HỘI KHÔNG KẾT THÚC Ở HẢI PHÒNG
Ngày 20 tháng 8, chúng tôi tham dự lễ bế mạc Đại hội và rời Hải Phòng. Chương trình chính thức kết thúc, nhưng trong lòng mỗi người lại mở ra một chương trình mới. Bởi Đại hội Về Nguồn không thể kết thúc khi xe trở về, mà nó phải tiếp tục ở giáo phận, tiếp tục tại giáo xứ, tiếp tục trong xứ đoàn, tiếp tục trong mỗi gia đình. Và nhất là tiếp tục trong chính trái tim của từng đoàn viên.
Chúng tôi đã thấy nơi Ninh Cường bước chân của nhà truyền giáo. Chúng tôi đã thấy ở Đại Đồng một cộng đoàn đang sống đức tin. Chúng tôi đã hôn kính xương các vị tử đạo tại Đông Phú. Chúng tôi đã đứng trên mảnh đất Năm Mẫu thấm máu các thánh. Chúng tôi đã đi qua Kẻ Sặt, nơi từng diễn ra Công đồng Bắc Kỳ năm 1900. Chúng tôi đã được nghe nhiều những câu chuyện của 500 năm Tin Mừng đến việt nam và phát triển. Vậy mà nếu sau chuyến đi này chúng ta vẫn sống như trước, thì chuyến “về nguồn” ấy mới chỉ dừng ở đôi chân, ở địa lí, lịch sử. Về nguồn thật sự là khi những gì mắt đã thấy trở thành điều trái tim tin; điều trái tim tin trở thành điều đời sống thực hiện.
13. MANG GÌ VỀ SAU BỐN NGÀY?
Chúng ta không thể mang Ninh Cường về nhà. Không thể mang Đông Phú về giáo xứ. Không thể mang Kẻ Sặt hay Năm Mẫu về trong hành lý. Nhưng chúng ta có thể mang theo điều các nơi ấy muốn nói. Đó là mang theo lòng biết ơn đối với những người đã gieo Tin Mừng, mang theo lòng kính phục các vị tử đạo, mang theo sự thao thức trước một Giáo Hội đang sống, mang theo tình yêu của những cộng đoàn đã quảng đại đón tiếp chúng ta, mang theo lời nhắc của Đức cha Bùi Chu: Trái tim con trong trái tim Người. Mang theo lời mời gọi của Đức cha Thái Bình: hãy chiêm ngắm Trái Tim bị đâm thâu vì tình yêu và đáp trả bằng một đời sống chứng nhân xứng đáng với tiền nhân, thánh nhân. Mang theo lời soi sáng của Đức cha Hải Phòng: được Thiên Chúa yêu thương, chọn gọi thì phải trở thành người giới thiệu Chúa cho người khác bằng chính đời sống, lời nói và hành động của mình. Và mang theo một niềm xác tín rất đơn sơ: Chúng ta không phải là những người cuối cùng nhận gia sản đức tin. Chúng ta là những người đang được trao trách nhiệm giữ lửa để trao lại cho thế hệ sau.
14. LỜI KẾT: NHẬN GIA SẢN ĐỂ BIẾT ƠN, NHẬN NGỌN LỬA ĐỂ LÊN ĐƯỜNG
Bốn ngày Về Nguồn đã đưa chúng tôi đi qua ba Giáo phận. Nhưng sâu xa hơn, đó là một cuộc hành trình đi qua lịch sử để gặp lại chính căn tính của mình. Từ Ninh Cường, chúng tôi học bài học của hạt giống. Từ Đông Phú, chúng tôi học bài học của sự trung thành. Từ pháp trường Năm Mẫu (đền thánh kính các thánh tử đạo Hải Dương), chúng tôi học bài học của chứng tá. Từ Kẻ Sặt, chúng tôi học bài học của hiệp thông và xây dựng Giáo Hội. Từ Đại Đồng, chúng tôi thấy đức tin có thể sống động trong văn hóa của một dân tộc.
Từ ba Giáo phận, chúng tôi nhận ra rằng: Tin Mừng đã không chỉ được truyền đến Việt Nam; Tin Mừng đã bén rễ vào lòng đất Việt Nam, đi vào gia đình Việt Nam, đi vào văn hóa Việt Nam và làm nảy sinh những chứng nhân Việt Nam.
Năm 2033, Giáo Hội Việt Nam sẽ hướng về dấu mốc 500 năm Tin Mừng. Nhưng năm 2033 không chỉ là ngày để chúng ta tổ chức những lễ kỷ niệm lớn, mà đó phải là thời điểm để mỗi người tự hỏi: 500 năm Tin Mừng đã làm gì nơi tôi? Và: Tôi sẽ làm gì để Tin Mừng tiếp tục đi thêm một bước qua thế hệ của tôi?
Đối với GĐPTTTCG Việt Nam, Đại hội Về Nguồn 2026 chính là một lời đánh thức. Chúng ta đã nhận gia sản, xin đừng chỉ giữ gia sản ấy đem phung phá như người con thứ; Chúng ta đã nhận ngọn lửa, xin đừng chỉ ngắm ngọn lửa mà phải treo lên nơi cao để soi sáng. Hãy để Trái Tim Chúa Giêsu trở thành trái tim của đời mình. Hãy là người chồng yêu thương hơn, hãy là người vợ biết tha thứ hơn, hãy là người cha, người mẹ truyền đức tin cho con bằng chính đời sống; Hãy là người đoàn viên biết tìm đến với người nghèo, hãy biến xứ đoàn trở thành một gia đình thật sự; Và hãy để mỗi người chúng ta trở thành một chứng nhân giữa môi trường mình đang sống. Bởi sau cùng, điều các thừa sai, các tiền nhân và các Thánh Tử đạo muốn nói với chúng ta không phải là: Hãy nhớ đến chúng tôi. Các ngài muốn để lại và nói: Hãy sống điều chúng tôi đã tin. Và Thánh Tâm Chúa Giêsu hôm nay cũng đang hỏi mỗi người đoàn viên: Con có yêu Thầy không? Nếu câu trả lời là có, thì con đường phía trước đã rõ. Nhận gia sản để biết ơn. Nhận ngọn lửa để lên đường. Ở trong Trái Tim Người để đem Trái Tim Người đến cho thế giới. Đó có lẽ mới là ý nghĩa sâu xa nhất của một cuộc Đại hội Về Nguồn. Và cũng là điều hơn 530 đoàn viên chúng tôi mong muốn mang từ Bùi Chu, Thái Bình, Hải Phòng trở về với 18 Giáo phận, với Lào, Campuchia, với từng giáo xứ, từng gia đình và từng con người mà Chúa sẽ đặt trên đường đời chúng tôi.
Về nguồn – để biết mình là ai. Về nguồn – để biết mình đã nhận được gì. Về nguồn – để biết mình phải sống thế nào. Và về nguồn – để rồi lên đường. Bởi vì một khi đã chạm vào những mảnh đất từng thấm máu của các chứng nhân, người ta không thể trở về mà vẫn sống một đức tin hời hợt như trước.
Máu các thánh đã đổ ra như lịch sử minh chứng. Đời sống các tiền nhân đã diễn ra như những câu chuyện kể. Ba Giáo phận đã và đang viết tiếp sức sống Tin Mừng. Tình Yêu Thánh Tâm Chúa Giêsu đang vang lên gọi mời. Giờ đây đến lượt chúng ta phải nói, phải sống và chuyển trao cho thế hệ kế thừa, không phải chỉ bằng môi miệng, Mà bằng chính cuộc đời chứng tá diễn tả đức tin sống động hơn trong thế giới mới.
Nhà thờ Bình tạo, ngày 21 tháng 8 năm 2026
Cha Louis Huỳnh Thanh Tân
TLH GĐPTTTCG Giáo Phận Mỹ Tho
