Giữa đức tin và nỗi thao thức: ở lại trong Hội Thánh và cất lên tiếng nói của mình

Tôi là người Công giáo, nhưng không phải là tiếng vọng

Paola Franchina
Giảng viên và nhà thần học
16 tháng Năm 2026


Tôi là một phụ nữ trong Hội Thánh Công giáo. Vì sao, với tư cách là một phụ nữ, tôi vẫn chọn ở lại như thế, dù vẫn hiện hữu một sự mất cân bằng rõ rệt — và đôi khi rất tinh vi — về biểu tượng và quyền lực giữa hai giới?

Việc chỉ nhận thấy sự hiện diện đông đảo của phụ nữ không đồng nghĩa với việc phụ nữ thật sự được tham gia vào các không gian đưa ra quyết định. Hai thực tại ấy có thể cùng tồn tại: một đàng, phụ nữ tham gia rất rộng rãi vào các hoạt động mục vụ, giáo dục và bác ái; đàng khác, ảnh hưởng của họ trong các vai trò quản trị và trong những cấp độ trách nhiệm chính thức vẫn còn giới hạn.

Vì thế, vấn đề không chỉ là sự hiện diện hữu hình hay số lượng, nhưng là phẩm chất của sự tham gia và sự nhìn nhận mang tính cơ chế đối với khả năng đóng góp vào các tiến trình quyết định. Nói cách khác, vấn đề liên quan đến quyền lực: không chỉ là có mặt trong đời sống Giáo hội, nhưng còn là được tiếp cận cách thực sự với những không gian nơi quyền lực được thực thi và phân bổ.

Ở đây có một khoảng cách đáng kể so với xã hội đương đại. Các làn sóng nữ quyền đã từng bước mở rộng sự hiện diện của phụ nữ trong các không gian công cộng và định chế xã hội; trong khi đó, nơi Hội Thánh, tiến trình này xem ra chậm hơn rất nhiều. Cơ chế Giáo hội vẫn còn bị neo giữ trong một mô hình phụ hệ, nơi sự tham gia của phụ nữ rất rộng ở bình diện thực hành, nhưng lại bị giới hạn tại các trung tâm quyết định. Khoảng cách giới không thể được lấp đầy chỉ bằng những ngoại lệ cá nhân; bởi lẽ, việc một nhà lãnh đạo nam bổ nhiệm vài phụ nữ thân tín vào các vị trí nào đó vẫn là chưa đủ. Nếu không có một sự biến đổi cơ cấu nơi các quy tắc và cơ chế quyền lực, hệ thống vẫn không thay đổi và sự mất cân bằng vẫn tiếp diễn. Đôi khi, chế độ phụ hệ cho phép một phụ nữ bước vào vị trí lãnh đạo, miễn là người ấy vận hành trong những mô hình được thừa hưởng và định hình bởi nam giới, mà không chất vấn toàn bộ cấu trúc ấy.

Coordinamento delle Teologhe Italiane — Nhóm Điều phối các Nữ thần học gia Ý — là một không gian quan trọng, nơi tiếng nói của phụ nữ tìm được những người thật sự biết lắng nghe. Đây là một không gian riêng biệt, trong đó các phụ nữ Kitô giáo phát triển ý thức tập thể về chính mình. Trong bối cảnh ấy, họ khám phá lại chính mình và, khởi đi từ kinh nghiệm cụ thể của họ, hình thành một dạng tư duy chính trị nữ giới. Không gian này gợi nhớ đến hình ảnh mà Virginia Woolf đã nêu lên trong tác phẩm Một căn phòng riêng, khi bà cho rằng để phụ nữ có thể thực hiện công việc sáng tạo, họ cần có cả sự tự lập vật chất lẫn sự tự chủ biểu tượng; hai điều ấy cùng tạo nên một nơi chốn để tư tưởng và hành động được triển nở. Nhờ đó, người ta tránh được thứ ngôn ngữ trừu tượng của một cái phổ quát được cho là trung tính, đồng thời ưu tiên cho kinh nghiệm sống cụ thể. Bằng cách ấy, phụ nữ vạch trần thứ nam tính vốn tự cho mình là phổ quát và đại diện cho tất cả.

Như có thể thấy trong sách Sáng Thế, lời nói của người nam — ’îš — không chỉ đơn giản đặt tên cho người nữ — ’iššâ — nhưng cuối cùng còn định nghĩa người nữ trong một chân trời biểu tượng và xã hội có tính giới hạn. Một ví dụ điển hình cho động lực này là mô hình Maria–Phêrô, trong đó Đức Kitô là Tân Lang và Hội Thánh là Hiền Thê. Đây là một sự giản lược quá mức đối với một thực tại vốn rất phức tạp; bởi khi cấu trúc sự khác biệt theo phạm trù hôn ước, mô hình ấy có khuynh hướng thu hẹp sự đa dạng của các vai trò và kinh nghiệm nữ giới cũng như nam giới vào những cực đối lập mang tính phẩm trật.

Nếu ẩn dụ hôn ước thường được sử dụng — và đôi khi bị lạm dụng — trong Hội Thánh, thì Linda Pocher, một nữ tu Salêdiêng và là nhà thần học, trong một bức thư của mình, lại dùng ẩn dụ về một mối tương quan độc hại. Trong mối tương quan ấy, thông điệp của phía bên kia bị phớt lờ, và vị thế mạnh hơn được dùng để bảo vệ điều mà người ta không muốn đặt lại vấn đề. Trong Hội Thánh, sự bất cân xứng quyền lực thường được duy trì và được biện minh bằng thần học; trong khi đó, một số khung thần học lại trở thành công cụ để không lắng nghe những lời kêu gọi của phụ nữ. Hình ảnh về một mối tương quan độc hại cho thấy rằng không một lập luận thần học nào có thể đứng vững nếu thiếu thiện chí lắng nghe.

Các nền thần học về giới chất vấn lối kiến tạo này, đồng thời phơi bày cách vận hành cơ cấu của chủ nghĩa phụ hệ và chủ nghĩa giáo sĩ trị. Chúng cho thấy thần học của Balthasar có thể bị công cụ hóa để củng cố sự thống trị của nam giới; đồng thời chúng cũng vạch rõ ảo tưởng của cái gọi là “thiên tài nữ giới”, vốn lý tưởng hóa phụ nữ, biến họ thành những hình tượng thiên thần, vô hại và rốt cuộc trở nên mờ nhạt, thiếu thực chất. Trong Hội Thánh Công giáo, các động lực này càng trở nên mạnh hơn, vì hình ảnh người phụ nữ phần lớn được trung gian qua tiếng nói nam giới của các linh mục, tức là những người nam sống đời độc thân, mà cách họ hình dung về phụ nữ thường đi qua lăng kính của một lý tưởng mẫu tính.

Nếu một đàng có nỗ lực nhằm thuần hóa tiếng nói của phụ nữ, thì Kinh Thánh lại nhắc chúng ta rằng người nữ được mời gọi trở nên kenegdô, nghĩa là người đứng bên cạnh người nam, có khả năng đối diện với người nam, gặp gỡ ánh nhìn của họ, và tham gia vào việc xây dựng quyền lực theo cách hỗ tương. Khái niệm này gợi mở những tương quan đặt nền trên bình đẳng và trách nhiệm chung, phá vỡ sự phân cực phẩm trật và đặt lại vấn đề đối với trật tự biểu tượng do nam giới chi phối.

Lời “xin vâng” của Đức Maria không phải là tiếng vọng phục tùng của một mệnh lệnh, nhưng là một sự khai mở bên trong trật tự phụ hệ. Thân xác và lời nói của Mẹ trở thành những không gian của quyết định tự do, chứ không phải là đối tượng bị kiểm soát. Hơn nữa, thánh Giuse đã từ bỏ thứ quyền lực được luật lệ nam giới hợp thức hóa, và khi làm như thế, ngài mở lòng ra để lắng nghe. Đó không phải là sự phục tùng; đúng hơn, đó là một cuộc xuất hành khỏi não trạng phụ hệ. Phụ nữ có thể biến các tiến trình bị gạt ra bên lề thành cơ hội để đưa về trung tâm những gì từng bị đẩy ra ngoại vi, đồng thời giải cấu trúc chân trời biểu tượng phụ hệ vốn giam hãm cả nam giới lẫn nữ giới. Sự xuất hiện của tiếng nói phụ nữ trong Hội Thánh chất vấn việc đồng nhất một cách tuyến tính giữa giới tính sinh học và giới, đồng thời mở ra những không gian biểu tượng, nơi các cấu hình ý nghĩa mới có thể thành hình.

Vì sao tôi vẫn ở lại trong Hội Thánh Công giáo? Một giáo huấn nền tảng của Công đồng Vaticanô II là: Hội Thánh là Dân Thiên Chúa, gồm tất cả những ai tin vào Tin Mừng, đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội và khao khát sống Tin Mừng ấy. Tôi ở lại trong Hội Thánh bởi vì tôi là Hội Thánh, trong sự hiệp thông với các chị em và anh em của tôi. Tôi ở lại trong Hội Thánh, nhưng tôi nỗ lực làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe: một tiếng nói không phải là tiếng vọng; trái lại, tiếng nói của tôi được cất lên như một hành vi kháng cự và yêu thương.

Chuyển ngữ: FX. Nguyễn Văn Thượng

Nguồn: https://www.osservatoreromano.va/en/news/2026-05/dcmen-005/i-am-catholic-but-not-an-echo.html