Tâm hồn Linh mục coi xứ

khi đang giữa những ‘an ủi, sầu khổ, an ủi giả và an ủi khó khăn’ theo tinh thần thánh Inhaxiô Loyola.

Fx. Nguyễn Văn Thượng

 

Đời linh mục ở xứ (con không dám dùng từ ‘quản xứ’ - nv) là một đời sống rất phong phú nhưng cũng rất phức tạp. Một cha xứ không chỉ là người cử hành phụng vụ, giảng Lời Chúa, trao ban các bí tích, nhưng còn là người cha, người anh, người quản lý, người lắng nghe, người hòa giải, người chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa, trước Hội Thánh và trước đoàn chiên được trao phó. Có những ngày cha xứ cảm thấy lòng mình đầy ánh sáng: lời giảng đến tự nhiên, giáo dân cộng tác, các sinh hoạt mục vụ trôi chảy, giờ cầu nguyện đem lại bình an. Nhưng cũng có những ngày ngài cảm thấy nặng nề: những hiểu lầm, những lời phê bình, những khó khăn tài chính, những xung đột âm thầm trong cộng đoàn, những mệt mỏi không gọi được thành tên. Chính trong dòng chảy ấy, linh mục ở xứ cần học nghệ thuật phân định tâm hồn mình trước mặt Chúa.

Thánh Inhaxiô Loyola giúp chúng ta nhận ra rằng đời sống thiêng liêng không thể được đánh giá đơn giản bằng cảm xúc vui hay buồn. Có khi ta vui nhưng chưa chắc đang gần Chúa; có khi ta buồn nhưng lại rất trung thành với Chúa. Có khi ta thấy mình bận rộn làm “việc của Chúa”, nhưng thực ra lại đang tránh né chính Chúa. Có khi ta khô khan, ít cảm hứng, nhưng vẫn âm thầm yêu mến và phục vụ. Vì thế, điều quan trọng không phải chỉ là hỏi: “Tôi đang cảm thấy thế nào?”, nhưng phải hỏi sâu hơn: “Tâm hồn tôi hiện đang hướng về đâu? Điều này đưa tôi đến gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Nó làm tôi yêu mến, hy vọng và quảng đại hơn, hay làm tôi đóng kín, cay đắng và hấp tấp hơn?”

Trước hết, linh mục ở xứ cần nhận ra an ủi thiêng liêng. Đây không chỉ là cảm giác vui vẻ hay thành công mục vụ. An ủi thiêng liêng là khi tâm hồn cảm thấy gần Chúa, yêu Chúa hơn, tin tưởng hơn, hy vọng hơn và được thúc đẩy để phục vụ cách quảng đại hơn. Một linh mục ở xứ có thể ở trong an ủi khi ngài cầu nguyện trước Thánh Thể và cảm thấy mình được Chúa nhìn bằng ánh mắt nhân hậu. Ngài cũng có thể ở trong an ủi khi thăm một bệnh nhân nghèo, nghe một người tội lỗi xưng thú với lòng thống hối, hay thấy một người trẻ bắt đầu trở lại với đời sống đức tin. Khi ấy, niềm vui không chỉ nằm ở thành công bên ngoài, nhưng ở sự hiệp thông sâu xa với Chúa Kitô Mục Tử.

Tuy nhiên, an ủi không phải là nơi để cha xứ ngủ quên. Khi được Chúa ban ánh sáng, ngài cần dùng thời gian ấy để chuẩn bị cho những lúc tối tăm. Khi tâm hồn bình an, cha xứ nên tự hỏi: “Khi tôi rơi vào mệt mỏi, tôi thường phản ứng thế nào? Tôi dễ nổi nóng với ai? Tôi dễ bỏ bê điều gì? Tôi dễ tìm an ủi sai lạc ở đâu?” Chính lúc an ủi là lúc tốt nhất để xây dựng kỷ luật thiêng liêng, sắp xếp lại đời sống cầu nguyện, chữa lành những tương quan bị tổn thương, và đưa ra những quyết định khó khăn nhưng cần thiết. Một linh mục ở xứ không nên đợi đến lúc bực tức mới giải quyết nhân sự; không nên đợi đến lúc kiệt sức mới nghỉ ngơi; không nên đợi đến lúc thất vọng mới tìm đến cha linh hướng. Khi đang sáng suốt trong Chúa, ngài cần can đảm làm những điều mà lúc sầu khổ ngài khó có thể làm cách khôn ngoan.

Thứ hai, linh mục ở xứ cần biết nhận diện sầu khổ thiêng liêng. Sầu khổ không chỉ là buồn. Đó là tình trạng tâm hồn xa Chúa, mất lòng tin, mất hy vọng, mất lòng mến, thiếu quảng đại, dễ cay đắng, dễ nghi ngờ, dễ hành động vội vàng. Trong sầu khổ, một cha xứ có thể nhìn giáo dân như gánh nặng thay vì như đoàn chiên. Ngài có thể xem các cộng tác viên như đối thủ thay vì như anh chị em. Ngài có thể thấy Đức Giám mục như người kiểm soát hơn là người cha trong đức tin. Ngài có thể thấy giáo xứ như nơi làm việc mệt mỏi hơn là cánh đồng truyền giáo được Chúa trao.

Trong sầu khổ, nguy hiểm lớn nhất là đưa ra quyết định lớn khi tâm hồn đang bị mây mù bao phủ. Một email viết trong cơn nóng giận có thể làm tổn thương nhiều năm. Một lời nói nặng trước mặt giáo dân có thể phá vỡ lòng tin. Một quyết định chuyển đổi nhân sự vì bực bội có thể gây chia rẽ. Một lời xin thuyên chuyển trong lúc kiệt sức có thể không xuất phát từ phân định mà từ trốn chạy. Vì thế, khi đang ở trong sầu khổ, cha xứ cần biết “giữ đường dây”, nghĩa là không buông mình theo cơn thúc đẩy tức thời. Điều cần làm không phải là hành động kịch tính, nhưng là đem chính cơn tối tăm ấy vào cầu nguyện.

Trong sầu khổ, lời cầu nguyện có thể trở nên khô khan. Cha xứ có thể không muốn vào nhà nguyện, không muốn đọc Giờ Kinh Phụng Vụ, không muốn ngồi yên trước Chúa. Nhưng chính lúc ấy, cầu nguyện lại càng cần thiết. Cầu nguyện trong sầu khổ không nhất thiết là có cảm xúc sốt sắng; nhiều khi chỉ là ở lại trước mặt Chúa với một câu rất nghèo: “Lạy Chúa, con đang mệt. Xin đừng để con xa Chúa.” Sự trung thành nhỏ bé ấy có giá trị rất lớn. Nó nhắc cha xứ rằng ngài không phải là người cứu độ giáo xứ. Chúa Kitô mới là Mục Tử đích thực. Cha xứ chỉ là người được tham dự vào trái tim mục tử của Người.

Thứ ba, cần đặc biệt cảnh giác với an ủi giả. Đây là trạng thái rất tinh vi, nhất là đối với người hoạt động mục vụ nhiều. An ủi giả xảy ra khi ta tưởng mình đang làm việc của Chúa, nhưng thực ra đang làm theo cái tôi, theo nhu cầu được công nhận, theo sự kiểm soát, hoặc theo một sự trốn tránh được che phủ bằng danh nghĩa mục vụ. Một cha xứ có thể cảm thấy rất hài lòng vì cả ngày bận rộn với công trình xây dựng, sổ sách, kế hoạch, hội họp, truyền thông, nhưng lại không còn thời gian cầu nguyện. Ngài có thể tự nhủ rằng mình đang hy sinh cho giáo xứ, nhưng trong sâu xa lại đang nuôi dưỡng hình ảnh một “người không thể thiếu”. Ngài có thể cảm thấy vui khi được nhiều người khen, nhưng lòng lại trở nên nhạy cảm quá mức trước một lời góp ý nhỏ. Đó là những dấu hiệu cần phân định.

An ủi giả thường không kéo linh mục vào tội rõ ràng ngay lập tức; nó kéo ngài vào một hình thức đạo đức bị lệch tâm. Bề ngoài vẫn là công việc mục vụ, nhưng trung tâm không còn là Chúa Kitô. Bề ngoài vẫn là phục vụ, nhưng bên trong có thể là nhu cầu kiểm soát. Bề ngoài vẫn là nhiệt thành, nhưng bên trong có thể là sợ thinh lặng, sợ đối diện với chính mình, sợ thấy những khoảng trống trong đời sống thiêng liêng. Vì thế, cha xứ cần có những điểm kiểm tra trung thực: Tôi còn cầu nguyện không? Tôi còn để Chúa chất vấn tôi không? Tôi có dám nghỉ ngơi không? Tôi có còn lắng nghe người khác không? Tôi có vui khi người khác làm tốt hơn tôi không? Tôi có phục vụ người nghèo, người đau yếu, người bị quên lãng, hay chỉ phục vụ những điều đem lại tiếng vang?

Nhận ra an ủi giả là một ân sủng. Khoảnh khắc ta thấy mình đã tự lừa dối, ta đã bắt đầu ra khỏi nó. Điều cần thiết lúc ấy không phải là tự kết án mình cách cay nghiệt, nhưng là khiêm tốn trở về. Cha xứ có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đã nhân danh Chúa để tìm mình. Con đã làm nhiều việc, nhưng có lúc quên mất Chúa. Xin đưa con trở lại với tình yêu ban đầu.” Một lời cầu nguyện như thế có thể mở ra một cuộc hoán cải mục tử rất sâu.

Thứ tư, có một trạng thái rất gần với kinh nghiệm hằng ngày của nhiều linh mục: an ủi khó khăn. Đó là khi cha xứ không cảm thấy vui, không tràn đầy năng lượng, không có nhiều cảm hứng, nhưng vẫn trung thành. Ngài vẫn dâng lễ, vẫn giải tội, vẫn thăm bệnh nhân, vẫn soạn bài giảng, vẫn lắng nghe giáo dân, vẫn giữ giờ cầu nguyện dù tâm hồn khô khan. Ngài có thể đang mang nỗi buồn riêng, một mất mát gia đình, một hiểu lầm trong cộng đoàn, một sự cô đơn mục vụ, nhưng sâu xa vẫn không buông Chúa và không bỏ đoàn chiên. Đây là một hình thức an ủi âm thầm, vì trong đó có đức tin, đức cậy và đức mến, dù cảm xúc không nâng đỡ.

An ủi khó khăn là mảnh đất của lòng kiên trì. Nhiều cha xứ không ngã vì thiếu khả năng, nhưng vì thiếu người nâng đỡ trong những mùa an ủi khó khăn. Có những giai đoạn không có gì rực rỡ, nhưng chính sự trung thành mỗi ngày lại là của lễ đẹp lòng Chúa. Một bài giảng được soạn trong mệt mỏi nhưng với lòng yêu dân Chúa; một giờ chầu khô khan nhưng không bỏ; một cuộc thăm viếng người bệnh dù thân xác rã rời; một quyết định tha thứ dù lòng còn đau: tất cả những điều ấy làm nên sự thánh thiện mục tử.

Trong an ủi khó khăn, cha xứ cần chăm sóc chính mình cách khiêm tốn. Chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ, nếu điều ấy giúp ngài yêu thương bền bỉ hơn. Một linh mục cần bạn linh mục, cần linh hướng, cần giờ nghỉ, cần giấc ngủ, cần sự thật trước mặt Chúa, và đôi khi cần cả sự trợ giúp tâm lý lành mạnh. Không ai có thể liên tục trao ban nếu không biết đón nhận. Không ai có thể chữa lành nếu chính mình không để Chúa chạm đến các vết thương. Người mục tử không được gọi để trở thành một cỗ máy thiêng liêng, nhưng là một con người được Chúa yêu, rồi từ đó yêu đoàn chiên bằng tình yêu đã lãnh nhận.

Đối với linh mục ở xứ, phân định không chỉ phục vụ đời sống riêng, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống cộng đoàn. Một cha xứ đang bình an trong Chúa sẽ lãnh đạo khác với một cha xứ đang bị sầu khổ điều khiển. Một cha xứ biết nhận ra an ủi giả sẽ tránh biến giáo xứ thành sân khấu cho cái tôi của mình. Một cha xứ biết sống an ủi khó khăn sẽ có lòng thương xót hơn đối với giáo dân đang vất vả. Ngài sẽ không vội phán xét những người nguội lạnh, vì chính ngài cũng biết thế nào là khô khan. Ngài sẽ không khinh thường những người yếu đuối, vì chính ngài cũng có những giờ yếu đuối trước mặt Chúa. Kinh nghiệm phân định làm cho người mục tử trở nên nhân hậu, khiêm nhường và sâu sắc hơn.

Mỗi ngày, cha xứ có thể dành vài phút để xét mình theo bốn câu hỏi đơn sơ. Hôm nay tôi đang ở trong trạng thái nào: an ủi, sầu khổ, an ủi giả hay an ủi khó khăn? Điều gì trong ngày hôm nay đưa tôi đến gần Chúa hơn? Điều gì làm tôi xa Chúa, xa anh em và xa đoàn chiên? Ngày mai Chúa mời tôi làm một bước nhỏ nào trong đức tin, đức cậy và đức mến? Những câu hỏi ấy không nhằm làm cho linh mục tự phân tích quá mức, nhưng giúp ngài sống tỉnh thức. Vì đời sống mục tử không chỉ được quyết định bởi các chương trình lớn, mà còn bởi những chuyển động rất nhỏ trong tâm hồn: một chút tự ái, một chút kiêu ngạo, một chút quảng đại, một chút tha thứ, một chút trung thành.

Cuối cùng, linh mục ở xứ được mời gọi trở về với hình ảnh Chúa Giêsu Mục Tử. Người không chăn dắt đoàn chiên bằng quyền lực lạnh lùng, nhưng bằng trái tim hiến mình. Người biết niềm vui khi người tội lỗi trở về, biết nỗi đau khi bị hiểu lầm, biết cô đơn trong vườn Cây Dầu, biết cám dỗ của thập giá, nhưng vẫn thưa: “Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha.” Mọi phân định của linh mục cuối cùng phải quy về thái độ ấy: tìm ý Chúa Cha trong mọi hoàn cảnh.

Vậy, khi ở trong an ủi, xin cho cha xứ biết tạ ơn và chuẩn bị cho thử thách. Khi ở trong sầu khổ, xin cho ngài biết dừng lại, cầu nguyện và không quyết định trong bóng tối. Khi rơi vào an ủi giả, xin cho ngài được ơn tỉnh thức để trở về với Chúa Kitô là trung tâm. Khi sống an ủi khó khăn, xin cho ngài được ơn kiên trì, để hiểu rằng sự thánh thiện nhiều khi không ồn ào, nhưng được dệt bằng những trung tín âm thầm.

Một giáo xứ cần nhiều chương trình, nhưng trước hết cần một mục tử có tâm hồn biết phân định. Một cộng đoàn cần cơ sở vật chất, nhưng trước hết cần một linh mục sống gần Chúa. Một đoàn chiên cần người hướng dẫn, nhưng trước hết cần một người cha thiêng liêng không ngừng để mình được Chúa hướng dẫn. Vì thế, điều quan trọng nhất đối với cha xứ không chỉ là hỏi: “Tôi đã làm được bao nhiêu việc?”, nhưng là: “Trong mọi việc tôi làm, tôi có còn ở lại trong Chúa không?”