Rao giảng từ Thập Giá
Fx. Nguyễn Văn Thượng
(WGPMT) Lời giảng trong nhà thờ chỉ là phần hữu hình của một bài giảng lớn hơn: bài giảng được viết bằng chính đời sống mục tử.
Đối với một linh mục ở xứ, rao giảng không chỉ là một bổn phận gắn với phụng vụ Chúa nhật. Rao giảng là một phần căn tính của đời linh mục. Linh mục ở xứ rao giảng khi đứng trên giảng đài, nhưng cũng rao giảng khi tiếp một giáo dân nghèo, khi giải quyết một xung đột trong giáo xứ, khi thăm một bệnh nhân, khi ngồi tòa giải tội, khi âm thầm cầu nguyện trước Nhà Tạm, khi chịu đựng một hiểu lầm mà không biện minh, và cả khi im lặng vì yêu mến sự hiệp nhất của cộng đoàn. Lời giảng trong nhà thờ chỉ là phần hữu hình của một bài giảng lớn hơn: bài giảng được viết bằng chính đời sống mục tử.
Một cha xứ có thể giảng rất hay, có thể có vốn kiến thức phong phú, có thể biết dùng hình ảnh, câu chuyện, tâm lý học, xã hội học, triết học, thần học để làm cho bài giảng hấp dẫn. Những điều ấy đều có giá trị. Nhưng nếu bài giảng chỉ dừng lại ở sự hấp dẫn, nó có thể làm người nghe khen ngợi người giảng mà không gặp được Đức Kitô. Nguy cơ của người giảng thuyết không phải chỉ là giảng dở, mà còn là giảng hay đến mức người nghe dừng lại ở tài năng của linh mục, thay vì đi xa hơn để gặp Chúa chịu đóng đinh và phục sinh. Một bài giảng Kitô giáo không nhắm trước hết đến việc gây ấn tượng, nhưng nhắm đến việc mở ra một cuộc gặp gỡ giữa Lời Chúa và đời sống con người.
Vì thế, điều đầu tiên cha xứ cần tự hỏi trước mỗi bài giảng không phải là: “Bài này có hay không?”, nhưng là: “Bài này có đưa người nghe đến gần Đức Kitô hơn không?” Có những bài giảng được chuẩn bị rất công phu nhưng lại thiếu trọng tâm Tin Mừng. Có những bài giảng có nhiều nhận xét thời sự, nhiều phê bình xã hội, nhiều lời khuyên luân lý, nhưng người nghe không thấy đâu là Đấng Cứu Độ. Nếu bài giảng không làm nổi bật Đức Kitô, nhất là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, thì bài giảng ấy có thể đúng, có thể khôn ngoan theo kiểu đời, nhưng chưa chắc đã là lời rao giảng Tin Mừng.
Linh mục coi xứ được đặt giữa một cộng đoàn cụ thể. Ngài biết rõ những vết thương của giáo dân: gia đình đổ vỡ, người trẻ mất phương hướng, người nghèo lo toan cơm áo, người bệnh sợ hãi, người già cô đơn, các hội đoàn đôi khi chia rẽ, những tâm hồn đạo đức nhưng dễ xét đoán, những người nguội lạnh nhưng vẫn âm thầm khao khát một lời nâng đỡ. Vì thế, bài giảng của cha xứ không thể là một bài diễn thuyết chung chung. Nó phải được sinh ra từ việc lắng nghe Lời Chúa và lắng nghe đoàn chiên. Người mục tử giảng không phải từ một khoảng cách an toàn, nhưng từ giữa đời sống của dân mình.
Tuy nhiên, cha xứ không được biến bài giảng thành nơi trút bực dọc, nơi giải quyết ân oán, nơi ám chỉ người này người kia, hay nơi áp đặt quan điểm cá nhân. Giảng đài không phải là chỗ để linh mục thắng một cuộc tranh luận. Giảng đài là nơi Lời Chúa được công bố để chữa lành, soi sáng, hoán cải và quy tụ. Một bài giảng có thể mạnh mẽ, nhưng không được cay nghiệt. Có thể sửa dạy, nhưng không được làm nhục. Có thể đánh động lương tâm, nhưng không được biến thành lời kết án vô cảm. Cha xứ phải nhớ rằng người ngồi dưới kia không phải là đám đông vô danh, nhưng là đoàn chiên được trao phó cho mình. Họ có lỗi lầm, nhưng họ cũng có vết thương. Họ cần sự thật, nhưng là sự thật được nói trong tình yêu.
Rao giảng từ thập giá trước hết là rao giảng trong ý thức về sự yếu đuối của chính mình. Người linh mục không đứng trên giảng đài như một người đã hoàn toàn chiến thắng mọi cám dỗ. Ngài đứng đó như một người đã được thương xót và đang còn cần được thương xót. Nếu linh mục quên mình cũng là tội nhân được cứu độ, lời giảng dễ trở thành lời phán xét. Nếu linh mục nhớ mình cũng đang đi trên đường hoán cải, lời giảng sẽ khiêm tốn hơn, gần gũi hơn, nhân hậu hơn. Khi ấy, linh mục không nói với cộng đoàn từ trên cao, nhưng nói như một người anh em đã được Chúa chạm đến và muốn cùng họ bước đi về phía Chúa.
Sự yếu đuối của linh mục, nếu được đặt trong ân sủng, không làm mất sức mạnh của lời giảng. Trái lại, nó làm cho lời giảng trở nên thật hơn. Giáo dân không cần một cha xứ đóng vai người hoàn hảo. Họ cần một mục tử chân thật, biết cầu nguyện, biết nhận lỗi, biết lắng nghe, biết trở về với Chúa, biết để Tin Mừng chất vấn chính mình trước khi chất vấn người khác. Một bài giảng có sức chạm lòng người thường không phát xuất từ sự tự tin quá mức, nhưng từ một tâm hồn đã từng run rẩy trước Lời Chúa. Người giảng đã để Lời Chúa đụng vào mình thì mới có thể giúp Lời Chúa đụng vào người khác.
Đời sống linh mục ở xứ có một sức nặng đặc biệt đối với lời giảng. Nếu linh mục giảng về tha thứ nhưng sống cố chấp, giảng về nghèo khó nhưng quá bám víu tiện nghi, giảng về hiệp nhất nhưng nuôi phe nhóm, giảng về khiêm nhường nhưng thích được ca tụng, thì lời giảng sẽ mất dần sức thuyết phục. Giáo dân có thể không nói ra, nhưng họ cảm nhận được sự thiếu ăn khớp giữa lời và đời. Trái lại, một cha xứ sống âm thầm, tận tụy, công bằng, gần gũi người nghèo, trung thành với giờ cầu nguyện, không tìm lợi ích riêng, thì ngay cả những bài giảng đơn sơ của ngài cũng có sức nặng. Bởi vì khi ấy, người nghe nhận ra rằng lời giảng không chỉ đi qua môi miệng, mà đi ra từ một đời sống đã được Tin Mừng uốn nắn.
Điều này không có nghĩa là linh mục phải có đời sống hoàn hảo mới được giảng. Nếu đợi hoàn hảo mới rao giảng, không ai có thể rao giảng. Nhưng linh mục phải sống trong một hướng đi rõ ràng: để cho đời mình ngày càng phù hợp hơn với điều mình công bố. Sự liêm chính mục vụ không phải là không bao giờ yếu đuối, nhưng là không sống hai mặt; không biến thừa tác vụ thành phương tiện tìm danh lợi; không dùng Lời Chúa để phục vụ cái tôi; không để bài giảng trở thành tấm màn che cho một đời sống thiếu hoán cải. Người mục tử liêm chính là người dám để Tin Mừng xét xử mình trước khi mình dùng Tin Mừng để hướng dẫn cộng đoàn.
Linh mục ở xứ cũng cần rao giảng như thể giáo dân đang nghe Tin Mừng lần đầu. Đây là một thách đố lớn, vì trong giáo xứ, nhiều người đã nghe những bài Tin Mừng ấy nhiều lần. Họ đã quen với dụ ngôn người Samari nhân hậu, người con hoang đàng, tám mối phúc thật, cuộc thương khó, mầu nhiệm phục sinh. Chính sự quen thuộc đôi khi làm cho Lời Chúa trở nên “cũ” trong cảm nhận của họ. Nhiệm vụ của người giảng không phải là tìm cách làm cho Tin Mừng thành mới bằng những điều lạ lẫm, nhưng là giúp cộng đoàn khám phá sự mới mẻ không bao giờ cạn của Lời Chúa. Mỗi lần Tin Mừng được công bố, Thiên Chúa đang nói hôm nay, cho cộng đoàn này, cho hoàn cảnh này, cho những con người này.
Muốn làm được điều ấy, cha xứ phải sống với bản văn Kinh Thánh trước khi giảng bản văn ấy. Không thể có bài giảng sâu nếu linh mục chỉ đọc vội bài Tin Mừng rồi tìm vài ý tưởng minh họa. Lời Chúa cần được cầu nguyện, nghiền ngẫm, đối chiếu với đời sống giáo xứ, với đời sống cá nhân của linh mục, với những vui buồn của cộng đoàn. Chuẩn bị bài giảng không chỉ là tìm ý, nhưng là ở lại với Lời. Có khi một câu Tin Mừng cần được mang vào giờ chầu, vào kinh sáng, vào lúc đi thăm bệnh nhân, vào cuộc gặp với một gia đình đang đau khổ. Khi Lời Chúa đi qua đời sống mục vụ như thế, bài giảng sẽ bớt sách vở và trở nên có hồn hơn.
Một nguy cơ thường gặp trong đời linh mục ở xứ là sự mệt mỏi mục vụ. Lịch lễ dày, công việc xây dựng, tài chính, hội đoàn, giấy tờ, tang lễ, hôn phối, bệnh nhân, giáo lý, tranh chấp nội bộ, những kỳ vọng không bao giờ hết của giáo dân, tất cả có thể làm linh mục kiệt sức. Khi mệt mỏi, linh mục dễ chuẩn bị bài giảng qua loa; dễ dùng lại những ý cũ; dễ giảng bằng thói quen; dễ nói những lời đúng nhưng thiếu lửa. Vì thế, chăm sóc đời sống nội tâm không phải là điều xa xỉ đối với cha xứ, mà là điều kiện để thừa tác vụ rao giảng không bị khô cạn. Một linh mục không còn cầu nguyện sẽ dần dần chỉ còn nói về Chúa bằng ký ức, chứ không nói từ cuộc gặp gỡ sống động với Người.
Rao giảng từ thập giá cũng có nghĩa là chấp nhận rằng không phải mọi bài giảng đều được đón nhận. Có những lời nói ra trong chân thành nhưng bị hiểu lầm. Có những khi cha xứ cố gắng gieo Lời Chúa, nhưng cộng đoàn có vẻ thờ ơ. Có những lời mời gọi hoán cải bị chống đối. Có những bài giảng sau khi kết thúc, linh mục trở về phòng áo với cảm giác bất lực. Những kinh nghiệm ấy không xa lạ với sứ vụ rao giảng. Người gieo giống không kiểm soát được mọi thửa đất. Nhưng linh mục được mời gọi trung thành gieo, không phải vì thấy ngay kết quả, mà vì tin rằng Lời Chúa có sức sống riêng của Lời Chúa. Có khi nhiều năm sau, một giáo dân mới nói rằng một câu nào đó trong bài giảng đã nâng họ dậy trong lúc tối tăm. Người giảng không biết, nhưng Chúa biết.
Điều linh mục ở xứ cần tránh là biến sự thất vọng thành cay đắng. Khi thấy giáo dân không thay đổi, linh mục có thể bị cám dỗ giảng nặng lời hơn, trách móc nhiều hơn, hoặc rút lui vào sự lạnh lùng. Nhưng Tin Mừng không được trao cho linh mục như một cây roi, mà như ánh sáng và lương thực. Có lúc cần cảnh tỉnh mạnh mẽ, nhưng sự mạnh mẽ Kitô giáo luôn đi cùng lòng thương xót. Cha xứ phải biết phân biệt giữa lòng nhiệt thành của Thần Khí và sự bực bội của cái tôi bị tổn thương. Lời giảng xuất phát từ Thần Khí thì dù nghiêm khắc vẫn mở đường sống. Lời giảng xuất phát từ tự ái thì dù đúng cũng dễ làm người nghe khép lại.
Trong đời mục vụ, cha xứ cũng được mời gọi rao giảng bằng sự gần gũi. Một bài giảng về lòng Chúa thương xót sẽ có sức hơn nếu giáo dân đã thấy cha xứ kiên nhẫn với người yếu đuối. Một bài giảng về gia đình sẽ thật hơn nếu cha xứ biết lắng nghe những khó khăn cụ thể của các đôi vợ chồng. Một bài giảng về người nghèo sẽ đáng tin hơn nếu nhà xứ không xa lạ với người nghèo. Một bài giảng về hiệp nhất sẽ có nền tảng hơn nếu cha xứ cư xử công bằng với các hội đoàn và không thiên vị nhóm thân cận. Như thế, bài giảng Chúa nhật được chuẩn bị từ cả tuần sống mục vụ.
Người linh mục ở xứ không chỉ là người nói Lời Chúa, mà còn là người được Lời Chúa đào tạo. Mỗi bài giảng trước hết phải là một biến cố thiêng liêng trong lòng người giảng. Nếu Tin Mừng Chúa nhật nói về tha thứ, cha xứ cần hỏi mình đang cần tha thứ cho ai. Nếu Tin Mừng nói về khiêm nhường, cha xứ cần hỏi mình còn tìm kiếm danh dự ở đâu. Nếu Tin Mừng nói về người mục tử nhân lành, cha xứ cần hỏi mình có biết từng con chiên bằng tình yêu hay chỉ biết họ qua công việc. Nếu Tin Mừng nói về thập giá, cha xứ cần hỏi mình đang né tránh thập giá nào trong đời mục vụ. Khi linh mục để Lời Chúa hỏi mình như thế, bài giảng sẽ bớt là lời dạy người khác và trở thành lời chứng của một người đang được Chúa biến đổi.
Sau cùng, linh mục ở xứ rao giảng không phải để xây dựng hình ảnh cá nhân, nhưng để xây dựng Thân Thể Đức Kitô. Thành công của một bài giảng không nằm ở số lời khen sau lễ, nhưng ở việc cộng đoàn được đưa thêm một bước vào đức tin, đức cậy và đức mến. Có khi một bài giảng thành công là bài giảng làm người nghe thinh lặng trước Chúa. Có khi là bài giảng khiến một người can đảm đi xưng tội sau nhiều năm. Có khi là bài giảng giúp một gia đình muốn hòa giải. Có khi là bài giảng làm một người trẻ tự hỏi về ơn gọi. Có khi là bài giảng giúp một người đau khổ hiểu rằng mình chưa bị Thiên Chúa bỏ rơi.
Rao giảng là một mầu nhiệm. Linh mục chuẩn bị, học hỏi, cầu nguyện, chọn lời, sắp xếp ý, nhưng chính Thần Khí mới làm cho Lời sinh hoa trái. Điều đó không cho phép linh mục lười biếng, trái lại đòi linh mục càng phải khiêm tốn và nghiêm túc hơn. Người giảng làm phần của mình với tất cả trách nhiệm; rồi trao phần còn lại cho Thiên Chúa. Cha xứ đứng trên giảng đài không phải như một diễn giả tìm tiếng vỗ tay, nhưng như một người tôi tớ được sai đi để dọn đường cho Chúa bước vào lòng dân Người.
Nếu phải tóm lại trong một hình ảnh, có thể nói: cha xứ được mời gọi rao giảng với đôi tay mang dấu vết của phục vụ, trái tim mang vết thương của yêu thương, trí tuệ được soi sáng bởi Lời Chúa, và đời sống được đặt dưới bóng thập giá. Khi ấy, bài giảng không chỉ là những câu chữ được nói ra trong mười phút hay mười lăm phút, nhưng là sự tiếp nối của một đời mục tử đang cố gắng sống điều mình công bố. Và chính từ đó, giữa những yếu đuối rất người của linh mục, quyền năng của Thiên Chúa vẫn có thể chạm đến đoàn chiên.
Một linh mục ở xứ không cần phải trở thành người giảng thuyết hoàn hảo. Nhưng ngài cần trở thành người giảng thuyết trung tín: trung tín với Lời Chúa, trung tín với Hội Thánh, trung tín với đoàn chiên, trung tín với sự thật về chính mình, và trung tín với thập giá Đức Kitô. Khi người mục tử rao giảng như thế, dù lời nói có đơn sơ, Tin Mừng vẫn có thể vang lên với sức mạnh riêng của nó. Bởi vì điều sau cùng giáo dân cần không phải là một linh mục tài hoa, nhưng là một mục tử giúp họ gặp được Đức Kitô, Đấng đã chịu đóng đinh và đã sống lại vì họ.
