NĂM MỤC VỤ 2026: MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI

 

Ra khơi và thả lưới – Hành trình của đức tin

Anrê Quốc Lộc

 

(WGPMT) Ra khơi và thả lưới là tiếng gọi bước ra khỏi bờ của sự khép kín, của tính toán, của nỗi sợ phải dấn thân; đồng thời cũng là tiếng gọi dám buông xuống tấm lưới đời mình, nghĩa là dám hành động, dám trao phó, dám sống đức tin.

1. Tôi được sinh ra ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi mà từ lâu không chỉ được nhớ về bởi những cánh đồng cò bay thẳng cánh hay những vườn cây trái sum suê, mà còn bởi những dòng sông đỏ nặng phù sa. Ở đây, dòng sông không chỉ chảy qua những xóm làng, những ruộng đồng, mà còn chảy vào cả nhịp sống của con người. Bởi lẽ, người dân nơi này từ lâu đã quen nhìn con nước mà tính chuyện mưu sinh. Theo quy luật tự nhiên, hằng năm, vào khoảng tháng 7 âm lịch, nước từ thượng nguồn sông Mê Kông đổ về đồng bằng sông Cửu Long, mang theo biết bao tôm cá. Chúng tràn vào ruộng đồng để sinh sôi, nảy nở. Đến tháng 9, khi nước bắt đầu rút, chúng theo con nước mà bơi ra sông. Đây chính là thời điểm hoạt động đánh bắt thủy sản của người dân diễn ra nhộn nhịp, mang lại một nguồn thu nhập đáng kể.

Người sống bằng nghề chài lưới có thể nhìn con nước mà biết lúc nào phải dời ghe, lúc nào phải đổi chỗ, lúc nào phải thay đổi cách đánh bắt. Nhiều khi hôm trước họ còn bám đồng với dớn, với lợp, với những cách bắt cá của mùa nước nổi, thì hôm sau đã phải xuống bến sông, giăng lưới, quăng chài, thả câu theo dòng phù sa đục ngầu đang cuốn cá ra sông. Đó không chỉ là công việc, nhưng còn là một kinh nghiệm sống, một sự nhạy bén của đôi mắt đã quen nhìn con nước, một sự từng trải của đôi tay đã quen cầm lưới. Và cũng là một sự nhẫn nại của những phận người hiểu rất rõ rằng không có mẻ lưới nào được hứa chắc từ đầu.

Có thể nói rằng một tấm lưới được buông xuống mặt nước ở miền Tây chưa bao giờ chỉ dừng lại ở chuyện bắt cá. Trong đó có cả nỗi trông chờ của người mưu sinh, có bữa cơm của một gia đình, có cái nhộn nhịp của buổi chợ sớm, có cả câu chuyện dùng làm khô, làm mắm khi cá bán không hết. Một mẻ lưới đầy hay vơi không chỉ quyết định chuyện được mất của một buổi đánh bắt, mà nhiều khi còn chạm tới sinh kế của cả nhà. Hóa ra, một tấm lưới không chỉ chạm mặt sông, nhưng còn chạm đến niềm hy vọng của con người nơi dòng nước, nơi mùa vụ, và nơi những gì mà họ không thể nắm chắc hoàn toàn.

Từ đây, ta nhận ra rằng hình ảnh thả lưới vượt ra khỏi một câu chuyện mưu sinh thường ngày. Nó chạm đến một quy luật sâu hơn của cuộc sống: không phải điều gì con người cũng có thể tính trước, và không phải kết quả nào cũng đến từ những gì con người nắm chắc trong tay. Nhưng con người hôm nay lại khác. Họ càng ngày càng quen sống trong tính toán, quen đòi hỏi sự bảo đảm, và quen chỉ dấn thân khi đã nhìn thấy trước kết quả. Lối sống ấy đang âm thầm len vào đời sống đức tin của người tín hữu. Bởi thế, đời sống đức tin của người tín hữu đang dần co lại: họ vẫn tin Chúa, nhưng không muốn bước vào điều mình không kiểm soát được; vẫn sống đạo, nhưng ngại những đòi hỏi vượt quá sự an toàn của bản thân.

Như thế, chủ đề “Ra Khơi và Thả Lưới” không còn chỉ là một hình ảnh đẹp của Kinh Thánh, nhưng trở thành một lời gọi chạm thẳng vào đời sống đức tin hôm nay. Đó là lời gọi bước ra khỏi bờ an toàn của những tính toán quen thuộc để dám đi vào vùng nước sâu của lòng tín thác. Đó là lời gọi dám buông tấm lưới của đời mình xuống, ngay cả khi kinh nghiệm và lý trí chỉ thấy trước những khoảng trống. Và sâu xa hơn, đó còn là lời mời gọi để nhận ra một chân lý của Tin Mừng: chính lúc con người tưởng rằng mình giới hạn nhất, thì Thiên Chúa lại bắt đầu công việc của Người và làm trổ sinh những hoa trái mà họ không ngờ. Bởi vậy, suy tư về chủ đề này cũng là lần theo hành trình của một đức tin dám bước vào bất định, dám hành động giữa nghịch lý, và dám để ân sủng Thiên Chúa làm nên hoa trái từ chính sự giới hạn của con người.

2. Để có thể đi xa hơn trong việc suy tư về chủ đề này, thiết tưởng cần dừng lại ở hai thuật ngữ “ra khơi” và “thả lưới”. Bởi dưới ánh sáng của Kinh Thánh, hai thuật ngữ này không chỉ gợi lên những hoạt động bên ngoài, nhưng còn mang trong mình một trường nghĩa rộng hơn, sâu hơn. Chỉ khi làm rõ được nội dung của hai thuật ngữ ấy, ta mới có thể bước vào các luận điểm một cách chặt chẽ và sáng tỏ.

Xét ở nghĩa đen, ra khơi là rời bờ để đi vào khoảng nước sâu hơn, xa hơn, và khó lường hơn. Ngay trong nghĩa thông thường ấy, “ra khơi” đã gợi lên một chuyển động rất rõ: rời khỏi nơi quen thuộc để bước vào một khoảng không gian không còn dễ nắm chắc như trước. Nó không chỉ đơn thuần là chuyện con thuyền rời một vùng nước này để sang một vùng nước khác, nhưng còn mang dáng dấp của một cuộc lên đường. Khi bước vào trình thuật của thánh sử Luca chương 5, hình ảnh ra khơi bắt đầu mở ra chiều sâu biểu tượng rõ hơn. Khi ấy, Chúa Giêsu bảo ông Simon: “Chèo ra chỗ nước sâu mà thả lưới bắt cá” (x. Lc 5,4). Bản Hy Lạp dùng động từ ἐπανάγαγε (epanagage), nghĩa là “đưa thuyền ra”, “chèo ra xa hơn” ở số ít. Nó nhắm trực tiếp đến Simon, như thể giữa bao tiếng sóng, bao bàn tay, bao nhịp chèo, lời của Chúa Giêsu lại ghé sát vào một con người, gọi đúng một cái tên, và lay động đúng một cuộc đời.[1] Thánh sử Luca cố ý đặt trình thuật này sau khi Đức Giêsu đã giảng dạy và chữa lành, để lời mời gọi ấy không vang lên một cách đột ngột, nhưng được đón nhận trong bối cảnh Simon đã phần nào biết Đức Giêsu và chứng kiến quyền năng của Người.[2]

Như vậy, “ra khơi” trước hết là một lời mời gọi đích danh. Và vì thế, đó không phải là hành vi của một kẻ nhắm mắt lao mình vào khoảng tối, nhưng là bước đi của người đã nghe, đã thấy, đã để cho lời Chúa chạm đến đời mình, và nay được mời đi xa hơn những gì mình vẫn tưởng là đủ. Chính ở điểm ấy, “ra khơi” không còn chỉ là một chuyển động bên ngoài của con thuyền, nhưng trở thành hình ảnh của một cuộc lên đường nội tâm. Nó gợi đến khoảnh khắc con người phải rời khỏi điều mình đang nắm chắc để bước vào một hành trình mới: có hy vọng, có ngần ngại, có can đảm, mà cũng có cả sợ hãi. Bởi vậy, trong ánh sáng Kinh Thánh, “ra khơi” có thể được đọc như biểu tượng cho bước đi của đức tin, khi con người dám để cho lời Chúa đưa mình đi xa hơn những giới hạn quen thuộc của bản thân.

Nếu “ra khơi” gợi đến một bước đi, thì “thả lưới” lại gợi đến một hành động cụ thể. Nếu ra khơi là chuyển động của hành trình, thì thả lưới là khoảnh khắc của quyết định. Xét ở nghĩa đen, thả lưới là buông lưới xuống nước để bắt cá. Nhưng chính ở động tác ấy đã ẩn chứa một ý nghĩa sâu hơn. Bởi chỉ khi thật sự buông lưới xuống, người ta mới thôi đứng ở ngưỡng của dự tính để bước vào thực tế của hành động. Nói cách khác, thả lưới là lúc hy vọng không còn nằm trong ý nghĩ, nhưng được trao vào dòng nước. Cũng vậy, đức tin nếu chỉ nằm yên trong đầu óc thì vẫn đẹp, vẫn đúng, vẫn tròn trịa trong ý tưởng, nhưng chưa chắc đã sinh hoa trái. Một niềm tin không được “buông xuống” giữa đời sống cụ thể, rốt cuộc vẫn chỉ là một tấm lưới còn cuộn lại trên thuyền: có đó, nhưng chưa chạm nước; hiện diện, nhưng chưa sinh ích.

Trong câu Lc 5,4, động từ được dùng là χαλάσατε (chalasate) nghĩa là “thả xuống”, “hạ xuống”, “buông xuống”. Động từ này ở số nhiều, cho thấy việc buông lưới không còn là chuyện của riêng Simon, nhưng là hành động của cả nhóm.[3] Điều ấy làm cho hình ảnh “thả lưới” có một độ rộng rất đẹp: lời Chúa có thể đánh động một người, nhưng việc thực thi lời ấy nhiều khi lại cần đến nhiều bàn tay, nhiều nhịp sức, nhiều tấm lòng cùng nhập cuộc. Đức tin không chỉ là chuyện kín đáo trong lòng, mà còn là điều phải chạm đến hành động, cộng tác và dấn thân. Thế nhưng, có lẽ điểm bừng sáng nhất của hình ảnh này nằm ở chính câu trả lời của Simon: “Thưa Thầy, chúng tôi đã vất vả suốt đêm mà không bắt được gì cả. Nhưng vâng lời Thầy, tôi sẽ thả lưới” (x. Lc 5,5). Câu trả lời ấy đẹp ở chỗ nó không tô hồng thực tại. Simon không giấu mệt mỏi, không che đi thất bại, không giả vờ lạc quan. Ông đặt hết sự thất bại của mình ra trước mặt Chúa. Tuy nhiên, ông đã đặt vào một chữ tuy nhỏ mà rất mạnh mẽ: “nhưng”. Chính chữ “nhưng” ấy là chiếc cầu bắc từ kinh nghiệm sang đức tin, từ thất bại sang vâng phục, từ cái con người đã thấy sang điều con người chưa thấy. Dường như, thánh sử Luca cố ý làm nổi bật thế đối lập ấy: một bên là cả đêm lao nhọc mà không được gì, một bên là lời của Đức Giêsu dẫn tới một hành động mới.[4] Đó là một nghịch lý rất thật trong đời sống thiêng liêng: nhiều khi đức tin không nảy mầm ở nơi mọi sự đều thuận lợi, mà lại nảy mầm ngay giữa lúc con người vừa đi qua một đêm trắng tay.

Vì thế, “thả lưới” trong chiều sâu của biểu tượng không phải là phủ nhận kinh nghiệm, mà là vượt qua sự chuyên chế của kinh nghiệm. Nó không phải là chối bỏ lý trí, mà là từ chối để lý trí trở thành ông chủ duy nhất của đời sống đức tin. Nó là hành động của con người khi dám để lời Chúa có tiếng nói sau cùng. Có lúc kinh nghiệm nói: vô ích thôi. Có lúc quá khứ nói: đã thử rồi, đã thất bại rồi. Có lúc nỗi sợ nói: đừng buông nữa, giữ lại vẫn an toàn hơn. Nhưng lời Chúa lại nói: cứ thả xuống đi. Thả lưới là buông xuống, buông xuống một tính toán, buông xuống một nỗi sợ, buông xuống cái tôi cứ muốn nắm chắc phần thắng trong tay.

Ở đây, tấm lưới không chỉ còn là tấm lưới. Nó trở thành cuộc đời của mỗi người. Có khi Chúa xin ta thả xuống một quyết định. Có khi Người xin ta thả xuống một sự tha thứ. Có khi Chúa mời ta buông xuống một dấn thân mà lý trí còn ngần ngại. Có khi Người xin ta thả vào khoảng sâu một lời “xin vâng” mà lòng mình vẫn còn run. Và đó chính là chỗ đau của đức tin: đau không phải vì mất Chúa, nhưng vì phải buông chính mình ra để lời Chúa được thành hình.

Nếu ra khơi là rời bờ, thì thả lưới là dám chạm nước. Nếu ra khơi là bước vào điều chưa nắm chắc, thì thả lưới là hành động ngay trong chính điều chưa nắm chắc ấy. Một bên là lên đường. Một bên là trao phó. Một bên là lìa bến. Một bên là buông tay. Chỉ khi hai chuyển động ấy gặp nhau, người ta mới thấy hết sức nặng của lời mời gọi hãy ra khơi mà thả lưới. Bởi đời sống Kitô hữu không phải là đứng trên bờ mà ngắm sóng, cũng không phải là giữ tấm lưới thật chặt cho khỏi ướt, nhưng là dám đi ra, dám buông xuống, dám sống một đức tin biết run sợ mà vẫn bước tới, biết trắng tay mà vẫn vâng lời, biết yếu đuối mà vẫn tín thác.

Đến đây, một câu hỏi được đặt ra là: vì sao người tín hữu không thể “đứng yên”, nhưng cần “ra khơi và thả lưới”? Nói cách khác, đâu là lý do khiến hai hình ảnh ấy không chỉ đẹp trong trang Tin Mừng, nhưng còn trở thành một đòi hỏi thực sự đối với đời sống Kitô hữu hôm nay? Trước hết, người tín hữu cần ra khơi và thả lưới vì đó là đòi hỏi phát xuất từ chính căn tính truyền giáo của Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II đã khẳng định rất rõ rằng “Hội Thánh lữ hành tự bản tính là truyền giáo”, vì Hội Thánh phát xuất từ chính sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần theo ý định của Chúa Cha.[5] Như vậy, truyền giáo không phải là một hoạt động thêm vào sau này, càng không phải là công việc dành riêng cho một số người đặc biệt nhiệt thành; đó là nhịp thở gắn với bản chất của Hội Thánh. Mà nếu Hội Thánh tự bản tính là truyền giáo, thì mỗi Kitô hữu, với tư cách là chi thể sống động của Hội Thánh, cũng không thể sống đức tin như một thực tại khép kín, chỉ giữ cho riêng mình, chỉ đủ cho riêng mình. Tin mà không ra khơi, tin mà không thả lưới, rốt cuộc là một đức tin còn đứng ở bờ, trong khi bản chất của Hội Thánh lại luôn mang chiều hướng lên đường.

Không những thế, người tín hữu còn cần ra khơi và thả lưới vì bí tích Thánh Tẩy không chỉ cho họ một căn tính mới, mà còn trao cho họ một sứ mạng. Công đồng Vaticanô II cũng nhấn mạnh rằng giáo dân “lãnh nhận quyền lợi và bổn phận làm tông đồ từ chính sự kết hợp của họ với Đức Kitô là Đầu”; đồng thời, sứ mạng của Hội Thánh và của mọi thành phần trong Hội Thánh trước hết là “biểu lộ sứ điệp của Đức Kitô bằng lời nói và việc làm, và thông truyền ân sủng của Người cho thế giới”.[6] Thành ra, người tín hữu không được phép tự bằng lòng với một đức tin chỉ tồn tại trong tâm tưởng, trong cảm xúc hay trong những thực hành đạo đức khép kín. Đức tin đã lãnh nhận thì tự bản chất đòi phải đi ra, phải cất tiếng, phải hành động, phải để cho ân sủng mình đã đón nhận trở thành ánh sáng và men sống cho người khác. Nếu “ra khơi” là bước ra khỏi sự an toàn của bản thân, thì đó là vì chính bí tích Thánh Tẩy đã không cho phép người Kitô hữu chỉ sống cho mình; nếu “thả lưới” là dám hành động giữa bất định, thì đó là vì họ đã được sai đi để làm chứng bằng cả đời sống, chứ không chỉ bằng lời nói.

Hơn nữa, người tín hữu cần ra khơi và thả lưới vì đức tin chỉ thật sự trưởng thành khi được chuyển thành một đời sống “đi ra”. Trong Evangelii Gaudium, Đức Phanxicô nhắc rằng việc loan báo Tin Mừng diễn ra trong sự vâng phục lệnh truyền của Đức Kitô: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ”; và vì thế, “Hội Thánh đi ra” là một cộng đoàn môn đệ thừa sai biết chủ động bước bước trước, biết dấn thân, biết sinh hoa trái và biết vui mừng.[7] Ở đây, có một chân lý rất quan trọng: đức tin không lớn lên khi con người khư khư giữ mình trong một vòng tròn an toàn, nhưng lớn lên khi họ chấp nhận để Tin Mừng đưa mình ra khỏi chính mình. Chỉ đứng nhìn sóng thì không thể học được thế nào là biển. Chỉ cầm lưới trên tay thì không thể biết mẻ cá là gì. Cũng vậy, chỉ giữ đạo trong mức độ vừa đủ thì không thể đi vào chiều sâu của đời sống Kitô hữu. Người tín hữu cần ra khơi vì đức tin không sinh trưởng trong trì trệ; họ cần thả lưới vì ơn gọi môn đệ không thành hình trong chần chừ.

Một lý do khác cũng rất sâu xa là người tín hữu cần ra khơi và thả lưới vì nếu không, họ sẽ phản bội chính logic của ân sủng. Trong Tông thư Novo Millennio Ineunte, thánh Gioan Phaolô II đặt lại lời Chúa Giêsu “Duc in altum!” (Hãy chèo ra chỗ nước sâu!) như lời mời gọi toàn thể Hội Thánh bước vào thiên niên kỷ mới với lòng biết ơn, nhiệt tâm và niềm tín thác.[8] Ở đây, “ra khơi” không còn chỉ là một hình ảnh mục vụ, nhưng là một thái độ thiêng liêng: không co cụm, không chùn lại, không khép lòng trước tương lai chỉ vì chưa có đủ bảo đảm. Bởi ân sủng của Thiên Chúa không vận hành theo lối tính toán chật hẹp của con người. Nhiều khi chính lúc người ta chỉ thấy một đêm trắng tay, Thiên Chúa lại mở ra một mẻ cá đầy; nhiều khi chính lúc kinh nghiệm cũ không còn là chỗ dựa, lời Chúa lại bắt đầu mở một lối mới. Vì thế, người tín hữu cần ra khơi và thả lưới không phải vì họ đã nắm chắc thành công, nhưng vì họ tin rằng đời sống Kitô hữu không được xây trên sự tự bảo đảm, mà trên sự vâng phục và tín thác.

Như vậy, người tín hữu cần ra khơi và thả lưới không chỉ vì đó là một lời mời đẹp trong Tin Mừng, nhưng vì đó là con đường trung thành với chính căn tính của mình. Không ra khơi, đức tin sẽ co lại. Không thả lưới, đức tin sẽ nằm yên trong ý tưởng. Không dám đi ra, người tín hữu sẽ dễ biến đời sống đạo thành một chỗ trú ẩn hơn là một hành trình. Còn khi dám ra khơi và thả lưới, họ mới thật sự sống điều mình đã lãnh nhận: một đức tin biết lên đường, một đức tin biết hành động, một đức tin để cho lời Chúa đưa mình đi xa hơn chính mình.

3. Chính khi đặt lời mời gọi “ra khơi và thả lưới” bên cạnh đời sống người tín hữu hôm nay, người ta mới thấy hết tính cấp thiết của nó. Nếu Hội Thánh tự bản tính là truyền giáo, nếu người Kitô hữu đã lãnh nhận một sứ mạng từ bí tích Thánh Tẩy, thì điều đáng buồn là không ít tín hữu lại đang sống theo chiều hướng ngược lại: họ vẫn tin, nhưng không còn dám đi xa; vẫn giữ đạo, nhưng nhiều khi chỉ giữ đạo trong phần nước cạn; vẫn thuộc về Hội Thánh, nhưng lại ngại để Tin Mừng dẫn mình tới những chỗ sâu hơn, đòi hỏi hơn, bất định hơn. Bởi thế, lời mời gọi ra khơi và thả lưới hôm nay không chỉ là một hình ảnh để suy niệm, nhưng là một tấm gương để người tín hữu nhìn lại chính mình.

Thực trạng đầu tiên có thể thấy rất rõ là đức tin dễ bị thu lại thành một nếp sống quen thuộc hơn là một hành trình lên đường. Người tín hữu vẫn có thể tham dự phụng vụ, đọc kinh, làm việc đạo đức, nhưng bên trong lại thiếu một chuyển động nội tâm thật sự. Đức tin có đó, nhưng giống như con thuyền vẫn còn buộc vào cọc bến: đủ hình dáng để lên đường, mà chưa thật sự đi đâu cả. Đức Phanxicô đã cảnh báo về nguy cơ một Hội Thánh khép kín trong những cơ cấu đem lại cảm giác an toàn giả tạo, thay vì dám đi ra và để cho thực tại đánh động mình.[9] Khi điều ấy đi vào đời sống cá nhân, nó khiến người tín hữu dễ hài lòng với một đời sống đạo đúng bổn phận nhưng thiếu lửa, thiếu thao thức, thiếu can đảm để bước xa hơn những gì mình đã quen.

Bên cạnh đó, đức tin của người tín hữu hôm nay đang bị chi phối bởi tính toán và nhu cầu được bảo đảm. Con người hôm nay quen sống trong kế hoạch, trong hiệu quả, trong những điều có thể đo đếm được; và lối sống ấy dần dần len vào cả đời sống thiêng liêng. Người tín hữu muốn dấn thân, nhưng là một sự dấn thân đã được cân nhắc kỹ để không phải mất mát quá nhiều; muốn phục vụ, nhưng trong giới hạn còn kiểm soát được; muốn quảng đại, nhưng vẫn để dành cho mình một lối lui. Trong khi đó, Evangelii Gaudium lại mời gọi cộng đoàn tín hữu trở thành những môn đệ thừa sai biết bước ra, biết chủ động, biết dấn thân và sinh hoa trái.[10] Bởi lẽ, Tin Mừng không nuôi dưỡng một đức tin chỉ biết tự bảo toàn, nhưng đòi một đức tin dám đi ra khỏi sự an toàn của chính mình.

Ngoài ra, nhiều người tín hữu cũng dễ nản lòng khi không thấy hoa trái ngay trước mắt. Có những người từng nhiệt thành, nhưng sau vài lần thất bại thì thu mình lại. Có những người vẫn giữ đức tin, nhưng không còn dám “thả lưới” thêm lần nữa, vì trong lòng vẫn còn nặng ký ức của những đêm trắng tay. Họ không hẳn bỏ Chúa, nhưng ngại bắt đầu lại; không hẳn mất đức tin, nhưng đức tin ấy đã mỏi mệt. Chính ở đây, lời “Duc in altum” mà thánh Gioan Phaolô II nhắc lại mang một sức lay động đặc biệt: đó không phải là lời kêu gọi lạc quan dễ dãi, nhưng là lời thúc giục Hội Thánh tiến bước với niềm tín thác, ngay cả khi chân trời phía trước chưa rõ ràng.[11]

Dưới ánh sáng của lời mời gọi ra khơi và thả lưới, thực trạng của người tín hữu hôm nay có thể quy về ba nét lớn: một đức tin dễ co lại trong cái quen, một đức tin bị trói bởi tính toán và bảo đảm, và một đức tin dễ chùn bước khi chưa thấy hoa trái. Nỗi buồn không chỉ ở chỗ con người yếu đuối, nhưng ở chỗ họ dễ xem tình trạng ấy là bình thường. Chính vì thế, lời của Đức Giêsu trong Tin Mừng Luca chương 5 vẫn còn nguyên sức đánh động: đừng đứng mãi ở bờ, đừng giữ lưới mãi trên tay, đừng để đức tin hao mòn trong vùng an toàn của chính mình.

Bởi vì người tín hữu hôm nay dễ co mình lại trong cái quen, bị trói bởi tính toán và mau chùn bước trước thất bại, nên những bài học cần thiết không thể chỉ dừng ở những lời kêu gọi chung chung. Điều cần hơn là những thực hành cụ thể, nhỏ thôi nhưng phải thật, để đức tin không còn nằm trên môi miệng mà đi vào nhịp sống mỗi ngày. Trước hết, người tín hữu cần học ra khơi bằng một kỷ luật cầu nguyện hằng ngày. Không có cầu nguyện, đức tin rất dễ ở lại trên bờ, vì con người sẽ chỉ nghe tiếng ồn của nỗi sợ, của kinh nghiệm cũ và của những tính toán quen thuộc. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu phải được đào luyện trong “nghệ thuật cầu nguyện”, và các cộng đoàn Kitô hữu phải trở thành những “trường học cầu nguyện”.[12] Bởi vậy, một thực hành rất cụ thể là mỗi ngày dành một khoảng thời gian nhất định cho Chúa: đọc một đoạn Tin Mừng ngắn, thinh lặng vài phút, rồi tự hỏi hôm nay Chúa đang mời mình đi xa hơn ở điểm nào. Cùng với đó, Đức Phanxicô còn khuyên người tín hữu đừng bỏ qua việc xét mình hằng ngày trong đối thoại với Chúa, vì chính nơi đó con người học phân định và nhận ra những bước nhỏ nhưng thật mà Chúa đang chờ đợi nơi mình.[13]

Kế đến, người tín hữu cần học thả lưới bằng những việc cụ thể trong chính môi trường sống của mình. Nhiều khi ta nghĩ “thả lưới” là chuyện lớn lao, nhưng Công đồng Vaticanô II lại cho thấy gia đình, đời sống chung, sự hiếu khách, việc nâng đỡ người trẻ, người già, những gia đình gặp khủng hoảng hay những người đang cần trợ giúp đều là những không gian rất thật của hoạt động tông đồ.[14] Đồng thời, Công đồng cũng nhắc rằng người giáo dân được Thiên Chúa gọi để như men trong bột, thánh hóa trần thế từ bên trong và làm chứng cho Đức Kitô bằng chính đời sống rạng ngời đức tin, đức cậy và đức mến.[15] Vì thế, “thả lưới” hôm nay có thể bắt đầu bằng những việc rất gần: chủ động làm hòa trong gia đình, dành thời gian lắng nghe người thân, dạy con biết cầu nguyện, kiên trì với một việc phục vụ cụ thể trong giáo xứ, hay nâng đỡ một người đang sa sút tinh thần. Những điều ấy xem ra nhỏ, nhưng chính ở đó đức tin chạm nước và bắt đầu sinh ích.

Sau cùng, người tín hữu cần học thả lưới bằng sự kiên trì được đào luyện, chứ không chỉ bằng cảm hứng nhất thời. Công đồng nói rất rõ rằng hoạt động tông đồ chỉ đạt hiệu quả tối đa khi có một sự đào luyện phong phú và nghiêm túc; giáo dân phải học biết nhìn, xét đoán và hành động trong ánh sáng đức tin, đồng thời được huấn luyện để cộng tác với người khác và bước vào việc phục vụ cách chủ động.[16] Vì thế, một thực hành rất cụ thể là tập cho mình vài thói quen bền vững: học Lời Chúa và giáo lý cách nghiêm túc hơn, tìm người đồng hành thiêng liêng (quý cha ở giáo xứ) khi cần, tập phân định trước những quyết định quan trọng, và mỗi tuần chọn một việc hy sinh hay bác ái cụ thể để trung thành thực hiện. Nhờ vậy, “ra khơi và thả lưới” sẽ không còn là một cảm hứng chớp nhoáng, nhưng dần trở thành một lối sống được rèn từng ngày.

Bài học dành cho người tín hữu hôm nay có thể quy lại trong ba việc rất cụ thể: mỗi ngày dành thời gian thật cho Chúa, mỗi tuần làm một việc bác ái hay phục vụ rõ ràng, và mỗi lần đứng trước một chọn lựa quan trọng thì tập phân định trước khi phản ứng theo nỗi sợ hoặc thói quen. Đó là những bước nhỏ, nhưng chính những bước nhỏ ấy giúp con người rời bờ. Và chỉ khi biết ra khơi bằng những việc nhỏ mà thật như thế, người tín hữu mới dần học được cách thả lưới giữa những bất định lớn hơn của đời mình.

Trong thời đại hôm nay, cuộc đời thánh Têrêsa Calcutta là một mẫu gương sáng ngời cho lời mời gọi ra khơi và thả lưới theo Tin Mừng. Sau nhiều năm sống đời tu trì và dạy học trong một môi trường tương đối ổn định, Mẹ Têrêsa đã đón nhận một “tiếng gọi trong tiếng gọi”, thôi thúc người rời khỏi nơi quen thuộc để đi vào giữa những người nghèo nhất, những người hấp hối và bị bỏ rơi trên đường phố Calcutta. Tiểu sử chính thức của Tòa Thánh ghi lại rằng biến cố quyết định này diễn ra vào ngày 10 tháng 9 năm 1946, khi Mẹ cảm nghiệm lời mời gọi của Chúa Giêsu hiến thân phục vụ Người nơi những người nghèo nhất trong số những người nghèo.

Mẹ không ra khơi bằng thuyền lưới, nhưng bằng việc rời bỏ sự ổn định để bước vào một vùng đời đầy bất định, đau thương và thiếu thốn. Và rồi, Mẹ cũng đã thả lưới không phải bằng lời lẽ lớn lao, nhưng bằng những việc nhỏ mà bền bỉ: nhặt một người hấp hối bên vệ đường, lau rửa vết thương, bồng ẵm một em bé bị bỏ rơi, mở cửa cho những phận người không còn nơi nương tựa. Trong thánh lễ tuyên thánh, Đức Phanxicô đã gọi Mẹ Têrêsa là “người quảng phát lòng thương xót của Thiên Chúa”, một người đã cúi xuống trước những người kiệt quệ bị bỏ mặc bên lề đường, nhìn thấy nơi họ phẩm giá Thiên Chúa ban. Chính điều ấy cho thấy rằng ra khơi không nhất thiết luôn là làm điều vĩ đại; nhiều khi đó chỉ là dám đi ra khỏi chính mình để chạm tới nỗi đau của người khác, và thả lưới không nhất thiết luôn là thành công rực rỡ; nhiều khi đó chỉ là trung thành gieo lòng thương xót vào giữa một thế giới đầy dửng dưng. Bởi vậy, mẫu gương của thánh Têrêsa Calcutta là một lời chứng rất mạnh cho người tín hữu hôm nay. Ngài cho thấy rằng khi con người dám bước ra khỏi bờ an toàn của mình và dám buông xuống tấm lưới của tình yêu, của phục vụ, của lòng thương xót, thì chính Thiên Chúa sẽ làm cho đời sống ấy sinh hoa trái vượt quá mọi tính toán của con người.

4. Lời mời gọi ra khơi và thả lưới không chỉ là một ký ức đẹp của một buổi sáng trên hồ Ghennêxarét năm xưa, nhưng vẫn là tiếng Chúa đang vang lên giữa đời sống người Kitô hữu hôm nay. Đó là tiếng gọi bước ra khỏi bờ của sự khép kín, của tính toán, của nỗi sợ phải dấn thân; đồng thời cũng là tiếng gọi dám buông xuống tấm lưới đời mình, nghĩa là dám hành động, dám trao phó, dám sống đức tin không chỉ bằng ý nghĩ mà bằng cả cuộc đời. Bởi suy cho cùng, đức tin Kitô giáo không phải là đứng trên bờ mà ngắm sóng, cũng không phải là giữ mãi tấm lưới khô ráo trong tay, nhưng là dám đi ra giữa khoảng sâu, dám để lời Chúa mạnh hơn những bảo đảm của bản thân, và dám tin rằng chính nơi con người tưởng mình yếu đuối nhất, ân sủng Thiên Chúa lại có thể làm nên những hoa trái không ngờ.

Và có lẽ, hình ảnh ấy lại càng gần gũi hơn với chúng ta, những người lớn lên giữa những dòng sông quê nhà. Con thuyền chỉ thật sự có ý nghĩa khi rời bến; tấm lưới chỉ thật sự có ý nghĩa khi chạm nước. Cũng vậy, đời sống người Kitô hữu chỉ thật sự mang sức sống của Tin Mừng khi biết ra khỏi sự an toàn của mình để lên đường, và biết buông xuống những tính toán hẹp hòi để tín thác vào Chúa. Ước gì mỗi người chúng ta, giữa dòng đời còn nhiều bất định, vẫn đủ can đảm để nghe lại tiếng Chúa gọi, đủ khiêm tốn để bước ra, và đủ lòng tin để thả lưới. Bởi biết đâu, chính ở nơi ta chỉ thấy một khoảng sâu mịt mờ, Chúa lại đang chuẩn bị cho một mẻ lưới đầy.

 

 

 

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Kinh Thánh trọn bộ. Bản dịch của Nhóm phiên dịch Các giờ Kinh Phụng vụ, 2011.

2. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem, ngày 18/11/1965.

3. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, ngày 18/11/1965.

4. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, ngày 21/11/1964.

5. Gioan Phaolô II, Tông thư Novo Millennio Ineunte, ngày 06/01/2001.

6. Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, ngày 24/11/2013.

7. Đức Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, ngày 19/03/2018.

8. A. Fitzmyer, Joseph. The Gospel According to Luke I–IX, Anchor Bible 28. Garden City, NY: Doubleday, 1981.

9. Johnson, Luke Timothy. The Gospel of Luke, Sacra Pagina 3. Collegeville, MN: Liturgical Press, 1991.



[1] Joseph A. Fitzmyer, The Gospel According to Luke I–IX, Anchor Bible 28 (Garden City, NY: Doubleday, 1981), tr. 566–567.

[2] Luke Timothy Johnson, The Gospel of Luke, Sacra Pagina 3 (Collegeville, MN: Liturgical Press, 1991), tr. 87–88.

[3] Joseph A. Fitzmyer, The Gospel According to Luke I–IX, tr. 567–568.

[4] Luke Timothy Johnson, The Gospel of Luke, tr. 88–89.

[5] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 2.

[6] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem, số 3 và 6.

[7] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 19 và 24.

[8] Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư Novo Millennio Ineunte, số 1.

[9] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 49.

[10] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 20 và 24.

[11] Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư Novo Millennio Ineunte, số 1.

[12] Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư Novo Millennio Ineunte, số 32–34.

[13] Đức Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 169.

[14] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem, số 11.

[15] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 31.

[16] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem, số 28–30.