NHỮNG HẠT KINH, MỘT CON ĐƯỜNG TRỞ VỀ

TẢN VĂN MỤC VỤ

LM MIỀN HẠ

Tôi thường nhận ra một ngày sắp khép lại không phải nhờ tiếng đồng hồ, mà nhờ âm thanh rất khẽ của những hạt kinh chạm nhau. Ngoài sân, gió dừng ở bậc thềm. Trên bàn, cuốn sách mở dở; bên cạnh là một chuỗi hạt đã sẫm màu vì nhiều lần đi qua bàn tay. Có những buổi tối, tôi không đủ lời để thưa với Chúa. Tôi cầm chuỗi kinh, để ngón tay tìm một hạt nhỏ, rồi một hạt nhỏ nữa. Điều tôi tìm, hóa ra, không phải là một con số cho trọn, mà là một chỗ để trái tim có thể ở lại.

Có lần, giữa những chuỗi hạt đặt cạnh nhau, tôi nhìn thấy sự giống nhau đến mức dễ nhầm lẫn: cũng có thánh giá, cũng có hạt lớn hạt nhỏ, cũng có nhịp đọc lặp đi lặp lại. Người ta có thể gọi tất cả một cách giản dị là “chuỗi kinh”. Nhưng một chuỗi Mân Côi và một chuỗi kinh sùng kính khác không đương nhiên là cùng một lời nguyện. Hình dáng bên ngoài có thể gần nhau; lối đi bên trong lại mang những nhấn mạnh riêng. Cũng như hai người cùng bước trên một lối nhỏ mà mỗi người đang mang một nỗi lòng, điều làm nên lời cầu nguyện không chỉ là những gì ở trong tay, mà còn là mầu nhiệm họ đang hướng về.

Từ “Mân Côi” gợi cho tôi một tràng hoa. Không phải tràng hoa để đếm xem ai dâng nhiều hơn, đẹp hơn, sốt sắng hơn. Từng Kinh Kính Mừng giống một cánh hoa bình dị, và điều cốt yếu không nằm ở cánh hoa nhưng ở Đấng mà Mẹ Maria âm thầm chỉ cho chúng ta. Chuỗi Mân Côi có nhịp điệu quen thuộc của Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng, Kinh Sáng Danh; có những chục kinh dẫn người cầu nguyện đi qua các mầu nhiệm Vui, Sáng, Thương, Mừng. Mỗi mầu nhiệm là một ngưỡng cửa mở vào cuộc đời Đức Giêsu: từ căn nhà Nazareth đến những nẻo đường rao giảng, từ đồi Canvê đến ánh sáng Phục Sinh.

Nhờ vậy, khi đọc Mân Côi, tôi không chỉ kể cho Mẹ nghe những gì đã xảy ra trong ngày mình. Tôi học cùng Mẹ cách nhìn vào đời Con của Mẹ. Tôi nhìn một Hài Nhi nghèo khó và tự hỏi vì sao mình vẫn sợ thiếu thốn. Tôi nhìn Đức Giêsu cúi xuống phục vụ và chợt nhớ những lần tôi chỉ muốn được người khác hiểu cho. Tôi đứng dưới chân thập giá, mang theo những việc chưa giải quyết, những lời đã nói nặng, cả những im lặng đáng lẽ phải được biến thành một cử chỉ yêu thương. Đến mầu nhiệm Phục Sinh, những điều ấy không biến mất như một trò ảo thuật; chúng được đặt trong ánh sáng của niềm hy vọng.

Đức Maria không giữ tôi lại ở nơi Mẹ. Mẹ dạy tôi trở về với Chúa Giêsu. Ở tiệc cưới Cana, lời Mẹ hướng những người giúp việc về Con của Mẹ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2,5). Tôi vẫn nghĩ đó là một câu rất đẹp để đi cùng trọn một chuỗi Mân Côi. Nếu kết thúc năm chục kinh mà tôi vẫn khép chặt cửa lòng trước lời Chúa, có lẽ ngón tay tôi đã đi rất xa, còn trái tim mới đứng ở đầu đường.

Những chuỗi kinh khác, trong tiếng Anh thường gọi là chaplets, giúp người tín hữu lặp lại những lời nguyện theo một hình thức riêng để suy niệm hay khẩn cầu về một khía cạnh cụ thể của đức tin. Có chuỗi hướng tâm hồn về Lòng Chúa Thương Xót; có chuỗi giúp nhớ đến Máu Châu Báu của Đức Kitô; có những hình thức sùng kính kính Đức Mẹ, các thiên thần hoặc xin các thánh chuyển cầu. Tên gọi chung ấy không chỉ một bản kinh duy nhất, một số hạt duy nhất, hay một công thức buộc mọi người phải đọc giống nhau. Mỗi hình thức cần được nhận biết theo chính nội dung cầu nguyện, chứ không thể nhìn lướt qua chuỗi hạt mà kết luận.

Điều ấy đã dạy tôi một sự tế nhị. Có những người quen lần hạt Mân Côi suốt đời. Có người trong một giai đoạn đau bệnh chỉ có thể bám vào lời khẩn xin lòng thương xót. Có người nhớ một vị thánh vì tấm gương của ngài đã giúp họ đứng lên giữa những khó khăn. Không phải ai cũng có cùng một nhịp thở thiêng liêng trong mọi mùa của đời mình. Giáo Hội có một kho tàng phong phú để những người mang những vết thương khác nhau vẫn có thể tìm thấy lời cầu nguyện phù hợp, miễn là lời ấy dẫn họ đến Thiên Chúa trong đức tin của Hội Thánh.

Tôi nhớ những đêm người ta ngồi trước bàn thờ nhỏ, hạt kinh đi qua bàn tay chậm hơn bình thường. Có người cầu cho con đang xa nhà. Có người vừa tiễn người thân về với Chúa. Có người không còn đủ sức đọc hết một chục kinh. Những hoàn cảnh ấy làm tôi ngại dùng một thước đo cứng nhắc cho sự cầu nguyện. Không phải cứ chuỗi nào dài hơn thì lòng mến sâu hơn. Không phải lời nào được lặp nhiều hơn thì Chúa sẽ buộc phải lắng nghe nhanh hơn. Thiên Chúa không đứng bên kia một quầy tính sổ, chờ ta nộp đủ hạt kinh rồi mới mở cửa lòng thương xót.

Tôi đã có những lần lần hạt như người đang vội. Miệng đọc, tay lần, còn tâm trí chạy qua những việc chưa làm xong. Đến cuối chuỗi, tôi biết mình vừa hoàn tất một điều đã định, nhưng chưa chắc đã thực sự hiện diện trước mặt Chúa. Những lúc ấy, tôi không muốn coi lời kinh là vô ích; tôi chỉ nhận ra mình cần học lại điều rất nhỏ: dừng một chút, biết mình đang thưa với Ai, và cho phép một câu kinh đi xuống dưới bề mặt bận rộn của lòng mình.

Lặp lại không phải điều làm cho lời cầu nguyện trở nên nghèo nàn. Trong tình yêu, người ta vẫn gọi tên nhau nhiều lần. Một người mẹ vẫn nhắc con giữ gìn sức khỏe; người con vẫn nói “con nhớ mẹ” trong những cuộc điện thoại xa nhà. Lời nói có thể giống nhau, nhưng mỗi lần được thốt ra từ một cảnh ngộ khác, nó lại mang một sức nặng khác. Vấn đề không phải tôi đã nói “Kính mừng Maria” bao nhiêu lần, mà là tôi có chịu để lời chào của thiên thần và lời chúc tụng của bà Êlisabét mở lòng mình ra trước mầu nhiệm Thiên Chúa làm người hay không.

Cũng vậy, khi lặp lại lời khẩn xin thương xót, tôi không đang tìm cách làm cho Chúa thay đổi từ khắt khe sang nhân hậu. Tôi tập thay đổi cái nhìn của chính mình: thôi nghĩ tội lỗi của con người là lời cuối cùng, thôi nghĩ ai đó đã hết đường trở lại, thôi nghĩ đời tôi chỉ là tổng số những thất bại. Nếu lời cầu xin lòng thương xót là thật, nó sẽ chạm vào cách tôi đối xử với người đã làm mình đau. Tôi không thể mãi ngồi trước ảnh Chúa mà van xin lòng thương xót cho bản thân, rồi bước ra khỏi nhà nguyện chỉ để đóng sập cánh cửa ấy trước người khác.

Có lẽ vì thế mà tôi ngày càng yêu quý những hạt kinh đã cũ. Chúng không giảng giải, không tranh luận, không chứng minh người sở hữu chúng đạo đức hơn ai. Chúng chỉ nằm yên trong túi áo, chịu để một bàn tay mệt mỏi nắm lấy. Hạt thứ nhất không phê bình hạt thứ hai; chuỗi này không cần ghen với chuỗi kia. Cả một vật nhỏ bé cũng có thể nhắc tôi đừng biến các hình thức đạo đức thành cuộc so sánh hơn thua.

Tôi hiểu vì sao Kinh Mân Côi có một chỗ đứng rất thân thương trong đời sống Công giáo. Lời kinh ấy mang vẻ giản dị mà có thể theo một người đi hết một đời. Đứa trẻ học kinh từ bà ngoại, người trẻ mang chuỗi trong balô, người già lần hạt khi mắt đã mờ, người linh mục đặt chuỗi bên cuốn sách nguyện: mỗi người có một giọng, nhưng cùng được mời vào trường học của Đức Maria để chiêm ngắm Đức Kitô. Giáo Hội đã nhiều lần khuyến khích thực hành này, không phải vì những hạt kinh tự mình tạo ra ân sủng, mà vì khi được cầu nguyện bằng đức tin, Mân Côi giúp trái tim thấm dần Tin Mừng.

Nhưng tình yêu đối với Mân Côi không đòi tôi hạ thấp các lời nguyện đạo đức khác. Một người đang thưa “Lạy Cha Hằng Hữu” trong Chuỗi Lòng Chúa Thương Xót không vì thế mà đang đọc Kinh Mân Côi; dù có khi chính họ dùng cùng một tràng hạt. Cùng những hạt ấy, lời cầu nguyện có thể mở ra một chiều kích suy niệm khác. Vật dụng không quyết định toàn bộ căn tính của lời nguyện. Một cánh cửa có thể dẫn tới những gian phòng khác nhau; điều quan trọng là ta biết mình đang bước vào đâu và đang tìm gặp Ai.

Tôi cũng không muốn gọi mọi thực hành đạo đức là “phụng vụ”. Thánh lễ, các bí tích và kinh nguyện phụng vụ của Hội Thánh có vị trí riêng không thể thay thế. Chuỗi Mân Côi và những chuỗi kinh sùng kính thuộc về đời sống cầu nguyện của dân Chúa; chúng có thể chuẩn bị lòng người bước vào phụng vụ và kéo dài hoa trái phụng vụ trong đời thường, nhưng không thế chỗ cho bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể. Một tràng hạt được cầm với lòng mến sẽ đưa tôi đến gần hơn với việc cử hành các mầu nhiệm thánh, chứ không làm tôi nghĩ mình chẳng còn cần Thánh lễ nữa.

Có ngày sau Thánh lễ, tôi trở lại căn phòng vắng. Vừa cử hành một mầu nhiệm lớn lao, tôi vẫn thấy nơi mình những giới hạn rất người: mệt, xao lãng, chậm hiểu, đôi khi thiếu dịu dàng. Lúc ấy, chuỗi hạt như một sợi chỉ nối bàn thờ với đời sống. Tôi đã nghe Lời Chúa; giờ tôi cần để Lời ấy thấm vào câu nói với người khác. Tôi đã dâng lời tạ ơn; giờ tôi cần học biết ơn cả người khiến công việc của mình thêm vất vả. Tôi đã thưa lời bình an; giờ tôi cần làm một việc nhỏ để bình an không chỉ là âm thanh trên môi.

Từ bàn thờ đến bữa cơm, từ lời kinh đến một tin nhắn trả lời, từ suy niệm đến thái độ trước một lỗi lầm của tha nhân, quãng đường ấy đôi khi dài hơn cả một chuỗi hạt. Nhưng đó mới là quãng đường cần đi. Người ta có thể lần hết nhiều chuỗi mà vẫn chưa học được cách xin lỗi. Người ta có thể thuộc nhiều bản kinh mà vẫn chưa biết lắng nghe. Tôi nói điều ấy trước hết với chính mình, vì đời sống thiêng liêng dễ mang dáng vẻ ngăn nắp bên ngoài hơn là sự hoán cải ở nơi không ai nhìn thấy.

Khi bước sang một chục kinh mới, tôi có thể bắt đầu lại. Có một lòng kiên nhẫn âm thầm trong động tác ấy: hạt nọ nối hạt kia, ngày nọ nối ngày kia, không buộc trái tim phải trưởng thành ngay trong một đêm. Thiên Chúa không khinh thường những khởi đầu bé nhỏ. Người cũng không đòi tôi giả vờ rằng mình không còn khô khan. Có những tối tôi lần hạt trong sốt sắng; có những tối chỉ là một lời xin: “Lạy Chúa, hôm nay con không biết cầu nguyện.” Và có khi câu nói nghèo nàn ấy lại là điều chân thật nhất tôi có thể dâng.

Với tôi, một lời kinh lặp lại có thể trở thành chỗ trú cho tâm hồn không còn tìm được câu chữ. Nhưng trú ẩn không có nghĩa là trốn đời. Tôi không cầm hạt kinh để khỏi gặp một người cần được thăm hỏi; tôi không dùng lời cầu nguyện để trì hoãn một cuộc hòa giải; tôi không đếm số chục kinh thay cho trách nhiệm phải hoàn tất. Trái lại, nếu thực sự đi sâu vào lời cầu nguyện, tôi sẽ được trả lại cho đời sống với một trái tim bớt khép kín. Cầu nguyện không làm công việc yêu thương thay tôi; cầu nguyện dạy tôi đi vào công việc ấy bằng sức mạnh không chỉ đến từ bản thân.

Thỉnh thoảng tôi nhìn hai tràng hạt nằm cạnh nhau và nghĩ đến những chiếc giếng trong một miền đất khô. Mỗi chiếc giếng có độ sâu và lối xuống khác nhau; người khát không nên phí thời gian tranh xem thành giếng nào đẹp hơn. Hãy uống nước, rồi nhớ nguồn nước. Hãy đọc Kinh Mân Côi với tâm hồn chiêm ngắm. Hãy đọc một chuỗi kinh sùng kính khác trong sự hiểu biết và lòng tin ngay chính. Hãy để lời cầu nguyện làm mình khiêm tốn, và để sự khiêm tốn giúp mình nhận ra Thiên Chúa vẫn lớn hơn mọi công thức do con người cất lên.

Đôi khi câu hỏi “chuỗi này có phải Mân Côi không?” vẫn là câu hỏi cần được trả lời cho chính xác. Đức tin cũng cần được học cho đúng. Có những từ ngữ đã bị dịch sai, khiến người ta lẫn lộn cả đối tượng, nội dung và cách cầu nguyện. Nhưng khi đã giải thích xong, tôi mong cuộc gặp gỡ đừng dừng lại ở một định nghĩa. Tôi muốn người hỏi hiểu thêm vì sao mình cầu nguyện, vì sao mình cần Đức Kitô, và vì sao một đời người vẫn có thể bắt đầu lại từ một lời kinh rất ngắn.

Sau cùng, tôi cầm chuỗi hạt lên. Tôi biết mình đang lần Mân Côi hay đọc một chuỗi kinh khác. Tôi biết những lời ấy khác nhau và không muốn xóa đi vẻ đẹp riêng của chúng. Nhưng tôi cũng biết có một điều còn sâu hơn sự khác nhau: tất cả những lời nguyện chân chính của người Kitô hữu đều phải hướng lòng về Thiên Chúa, được thanh luyện bởi Tin Mừng và sinh hoa trái trong tình yêu. Nếu tôi cầu xin các thánh chuyển cầu, tôi không đặt các ngài vào chỗ của Chúa. Nếu tôi chạy đến cùng Mẹ Maria, tôi mong được Mẹ dẫn đến với Con Mẹ. Nếu tôi van xin lòng thương xót, tôi cũng học cách thương xót.

Ngoài sân, trời đã tối hẳn. Tôi không nhìn rõ từng hạt, nhưng bàn tay vẫn nhận ra chúng nhờ những lần đã chạm. Tôi bắt đầu lại, không như người sợ quên một con số, mà như người muốn nhớ một khuôn mặt. Có thể đêm nay tôi chỉ cầu nguyện được ít. Có thể ngày mai vẫn còn những điều khiến tôi lúng túng. Nhưng trong sự nhỏ bé ấy, tôi tin Chúa không đếm những hạt kinh bằng chiếc thước đo của lo âu. Người nhìn vào trái tim đang tìm đường trở về.

Và tôi thầm xin: Lạy Chúa, khi tay con lần qua những hạt kinh, xin đừng để lòng con đi ngang qua một con người mà không biết dừng lại. Xin cho lời kinh con đọc trở thành ánh mắt hiền hơn, một lời nói thật hơn, một sự tha thứ khó hơn nhưng cần thiết hơn. Xin cho con biết yêu Mẹ mà không quên Con, kính các thánh mà không quên Đấng Thánh, tìm sự an ủi mà không rời khỏi Tin Mừng. Để khi hạt kinh cuối cùng lặng xuống, trong con vẫn còn một lời nguyện đang tiếp tục: con muốn thuộc về Chúa, và muốn sống với người khác bằng tình yêu Chúa đã dành cho con.

 

NGUỒN THAM CHIẾU

•  Gợi hứng từ bài viết của Catholic Dailies về sự khác biệt giữa Rosary và chaplets (văn bản người đọc cung cấp).

•  Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1674–1676; 2677–2679.

https://www.vatican.va/content/catechism/en/part_two/section_two/chapter_four/article_1.html

•  Thánh Gioan Phaolô II, Tông thư Rosarium Virginis Mariae (16.10.2002), đặc biệt các số 1, 12–14, 18.

https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/apost_letters/2002/documents/hf_jp-ii_apl_20021016_rosarium-virginis-mariae.html

•  Thánh Phaolô VI, Tông huấn Marialis Cultus (02.02.1974), các số 46, 49–50.

https://www.vatican.va/content/paul-vi/en/apost_exhortations/documents/hf_p-vi_exh_19740202_marialis-cultus.html

•  Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Directory on Popular Piety and the Liturgy (2001), các số 197–202.

https://press.vatican.va/roman_curia/congregations/ccdds/documents/rc_con_ccdds_doc_20020513_vers-direttorio_en.html

•  Bộ cử hành của Tòa Thánh, The Chaplet of the Divine Mercy (01.05.2011), tr. 56–57.

https://www.vatican.va/news_services/liturgy/libretti/2011/20110501.pdf