NHÌN LẠI NHỮNG MÙA MỤC VỤ

Tâm tình của một linh mục vùng quê trước lời mời gọi đánh giá mục vụ của Đức Thánh Cha Lêô XIV

LM Miền Hạ

Có những trang văn kiện được đọc bằng trí óc, có những lời huấn dụ phải đọc bằng cả những năm tháng đời mình. Khi gặp lời mời gọi của Đức Thánh Cha Lêô XIV về nghệ thuật đánh giá mục vụ, tôi không nghĩ ngay đến một bản kế hoạch, một cuộc họp hay một bảng tổng kết. Tôi nghĩ đến những nẻo đường đã đi qua, những giáo xứ đã sống, những khuôn mặt đã gặp và biết bao điều còn ở lại trong lòng. Sau nhiều năm làm linh mục qua nhiều nơi trong giáo phận, tôi hiểu rằng không phải chuyến đi nào cũng để lại một thành tích có thể ghi vào sổ. Có chuyến đi chỉ để lại một câu hỏi; có ngày tưởng không làm được gì, nhưng về sau lại nhận ra Chúa đã âm thầm làm rất nhiều. Tôi đọc lời Đức Thánh Cha như người ngồi nhìn lại một cánh đồng sau mùa gặt: không chỉ đếm những bó lúa, mà cúi xuống nhìn cả lớp đất đã nuôi hạt mầm, những chỗ khô nẻ và những nơi còn chờ mưa.

Tôi là một linh mục vùng quê. Những chữ ấy đối với tôi không phải lời giới thiệu cho có màu sắc, càng không phải lý do để tự bằng lòng với cái nhỏ bé. Vùng quê dạy tôi nhận ra nhịp sống của con người bằng cách khác: mùa gieo sạ và mùa thu hoạch, con nước lên xuống, bữa cơm có khi đông đủ có khi vắng người đi làm xa, tiếng kinh chiều hòa vào tiếng xe trở về sau một ngày vất vả. Ở đó, người ta có thể ít dùng những thuật ngữ thần học, nhưng biết thế nào là tin cậy khi chưa thấy kết quả, là trung tín khi chẳng ai khen, là trao phần tốt hơn cho người khác dù phần mình chẳng dư. Không nên lý tưởng hóa làng quê: ở đó cũng có những đổ vỡ, bất hòa, nghèo khó và nỗi cô đơn. Chính vì thế, mục vụ không thể chỉ mang đến những câu trả lời đã soạn sẵn. Người mục tử phải học nghe cho được câu hỏi thật của những con người thật.

Đức Thánh Cha mở đầu bài huấn từ bằng buổi sáng Phục Sinh và hình ảnh Maria Mađalêna đứng khóc bên ngôi mộ trống. Chúa Giêsu hỏi bà: “Sao bà khóc? Bà tìm ai?” (Ga 20,15). Tôi thấy trong hai câu hỏi ấy cả một đường hướng mục vụ. Trước khi trao cho người khác một chương trình, phải nhận ra giọt nước mắt của họ; trước khi chỉ đường, phải biết họ đang kiếm tìm ai và điều gì. Rồi Chúa gọi: “Maria!” (Ga 20,16). Một tên gọi đủ làm người đàn bà đang lạc hướng nhận ra Đấng Phục Sinh. Có lẽ không ít lần người đến với nhà xứ cũng mang một điều gì đó âm thầm như thế. Họ chưa cần một lời giải thích dài; họ cần biết mình không vô hình. Và người linh mục, trước khi nói nhân danh Chúa, phải tập nhìn họ như những người được Chúa gọi bằng tên.

Từ kinh nghiệm ấy, tôi nghe lời mời gọi “đánh giá mục vụ” theo một nghĩa rất khác với kiểm tra thành tích. Đức Thánh Cha đề nghị dừng lại, đọc lại những gì đã xảy ra, nhận ra hoa trái, nhìn thẳng điều không hiệu quả và cùng nhau tìm lý do dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần. Ngài nhấn mạnh câu hỏi “tại sao”: tại sao chúng ta làm việc này; đâu là ý hướng Tin Mừng; đâu là nhu cầu thực mà chúng ta muốn đáp lại? Đó là câu hỏi có thể làm tôi bối rối. Vì đôi khi một sinh hoạt được duy trì không phải do còn cần thiết, mà vì “từ trước tới nay vẫn thế”; đôi khi một việc được đẩy đi rất nhanh vì tôi thích nhìn thấy kết quả; đôi khi điều khiến tôi tiếc không phải một hoa trái mất đi mà là dấu ấn riêng của tôi không còn được nhắc tới. Phân định đòi sự thật, mà sự thật thường bắt đầu bằng việc bỏ bớt những lý do tự bào chữa.

Trong Tin Mừng Gioan, sau ba lần hỏi Phêrô về tình yêu, Đức Giêsu mới trao cho ông đoàn chiên: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy” (x. Ga 21,15–17). Không phải “chiên của con”; càng không phải “thành quả của con”. Từ “của Thầy” là một lời giải thoát và cũng là một lời nhắc nhở nghiêm khắc. Tôi được sai đến một cộng đoàn nhưng không sở hữu cộng đoàn đó. Tôi có thể vui với sự tiến bộ của giáo xứ nhưng không được buộc người ta ghi nhớ mình như điều kiện để giáo xứ tiếp tục sống. Tôi có thể đau khi bị hiểu lầm nhưng không thể vì thế mà giữ riêng quyền quyết định, chỉ tin những người đồng ý với mình. Sau cùng, điều phải lớn lên là mối dây giữa họ với Chúa Kitô, chứ không phải sự lệ thuộc của họ vào cá tính, sở thích hay khả năng của một cha sở.

Công đồng Vatican II giúp tôi gọi đúng tên điều ấy. Hiến chế Lumen Gentium, số 1, diễn tả Hội Thánh trong Đức Kitô như dấu chỉ và khí cụ của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa cũng như sự hiệp nhất của toàn thể nhân loại. Nếu Hội Thánh là dấu chỉ và khí cụ, thì giáo xứ không thể trở thành nơi tự trình diễn chính mình. Đường đi của mục vụ phải xuyên qua cộng đoàn để đến với Đức Kitô và đến với con người. Còn Lumen Gentium, số 32, nhắc phẩm giá chung của những người đã chịu phép Rửa, giữa sự đa dạng ơn gọi và tác vụ. Điều đó buộc tôi xét lại lối nghĩ cho rằng mọi việc lớn nhỏ trong giáo xứ đều phải bắt đầu ở cha, đi qua cha và kết thúc nơi cha. Một thân thể sống không phải thân thể mà chỉ có một chi thể hoạt động.

Tôi biết ơn những người giáo dân đã âm thầm gánh vác đời sống Hội Thánh. Có người dạy giáo lý qua nhiều khóa trẻ, có người lo ca đoàn và phụng vụ, có người thăm người bệnh, có người mở cửa nhà để cầu nguyện cùng xóm giềng, có người chẳng giữ chức danh nào mà vẫn làm cho cộng đoàn ấm hơn nhờ cách đối xử hiền lành. Tôi cũng ý thức rằng họ không phải những “cánh tay nối dài” chỉ được dùng khi cha sở thiếu thời gian. Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem nhắc việc tông đồ giáo dân bắt nguồn từ chính ơn gọi Kitô hữu (số 2); đó không phải một đặc ân linh mục thỉnh thoảng ban phát. Khi tôi tin tưởng, đào tạo, trao trách nhiệm và chấp nhận lắng nghe những góp ý có thể làm mình không thoải mái, tôi không đánh mất vai trò mục tử. Trái lại, tôi đang phục vụ đúng hơn sự phong phú của Thân Thể Đức Kitô.

Hiến chế Gaudium et Spes, số 1, làm tôi xúc động mỗi lần đọc lại: vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người, nhất là người nghèo khổ, cũng phải vọng vào lòng các môn đệ Đức Kitô. Đọc dưới mái nhà xứ ở miền quê, câu ấy không còn là một khẩu hiệu trang trọng. Nó hỏi tôi có biết người dân đang lo điều gì khi mùa màng thất bát, khi con cái rời quê tìm việc, khi một gia đình chăm người bệnh, khi vợ chồng không còn biết nói chuyện với nhau hay không. Một bài giảng có thể đúng giáo lý mà vẫn không chạm được đời sống nếu tôi không nhận ra bối cảnh của những người đang nghe. Trái lại, hiểu đời người không có nghĩa là thu hẹp Tin Mừng thành một thứ an ủi tức thời. Phải giúp họ thấy trong chính hoàn cảnh của mình, Đức Kitô đang mở ra chân trời nào cho sự thật, lòng thương xót và hy vọng.

Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis, số 6, nói đến việc linh mục quy tụ gia đình Thiên Chúa như một cộng đoàn huynh đệ, đặc biệt chăm sóc người nghèo, người yếu thế, người bệnh và người sắp qua đời; số này cũng đặt Thánh Thể làm nền tảng và trung tâm của việc xây dựng cộng đoàn. Tôi càng sống đời linh mục càng hiểu hai mặt ấy không thể tách nhau. Bàn thờ không tách khỏi bàn ăn của gia đình thiếu thốn; lời “Bình an của Chúa” không thể mãi ở trong thánh lễ nếu ngoài cửa nhà thờ người ta vẫn tránh mặt nhau vì một mối hiềm khích. Chén thánh tôi nâng lên không làm các khó khăn biến mất, nhưng mời tôi cùng cộng đoàn mang những hy sinh thật của đời mình kết hợp với hy lễ Đức Kitô. Có lẽ bài giảng dễ đi vào lòng người nhất không phải lúc nào cũng là bài nói hay nhất, mà là lời được nâng đỡ bởi một đời sống nhất quán.

Chính ở đây tôi thấy một nguy cơ kín đáo: biến linh mục thành người xoay xở không ngừng. Khi mọi điện thoại đều phải trả lời tức khắc, mọi việc đều muốn đích thân giải quyết, mọi sinh hoạt đều được cân bằng bằng lịch biểu, tôi có thể dần đánh mất điều đã khiến mình bước vào chủng viện và quỳ xuống lãnh nhận chức thánh. Đức Thánh Cha đặt câu hỏi trước hết cho linh mục: tại sao tôi là linh mục? Ngày sống của tôi có còn tương ứng với lý do Chúa gọi tôi bằng tên không? Câu hỏi ấy khó hơn bất cứ bản tổng kết nào. Tôi có thể kể những việc mình đã làm; nhưng liệu còn dành được thời gian để cầu nguyện không? Tôi có còn đến với người nghèo mà không toan tính một kết quả? Tôi có còn đủ tự do để nhận lỗi, xin tha thứ và bắt đầu lại?

Lời Chúa “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5) không phủ nhận lao động hay khả năng tổ chức của chúng ta. Nó đặt đúng nguồn mạch của hoa trái. Tôi cần học hỏi thần học, rèn năng lực quản trị, biết những kiến thức cần thiết về con người và xã hội, biết cộng tác với người có chuyên môn. Nhưng nếu cành tự nghĩ mình là gốc nho, cả sự tháo vát cũng có thể trở thành cám dỗ. Tôi có thể chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng mà thiếu cầu nguyện; có thể nói rất nhiều về lòng thương xót nhưng lại khắt khe với người cộng tác; có thể kêu gọi hiệp nhất mà hiếm khi thực sự để ai khác góp ý. Tôi không viết những điều ấy để tự kết án, mà để nhớ rằng đời linh mục cũng phải được Phúc Âm hóa mỗi ngày. Chúa không chỉ gửi tôi đến để hoán cải người khác; Người còn kiên nhẫn hoán cải chính tôi.

Giữa các câu nói của Đức Thánh Cha, tôi đặc biệt dừng lại ở ý này: đánh giá mục vụ không buộc phải làm thêm, nhưng cho phép làm ít hơn và làm tốt hơn. Lời ấy như mở một cửa sổ trong căn phòng đầy hồ sơ, cuộc hẹn và những dự tính. Làm ít hơn không phải lười biếng; làm tốt hơn không phải chạy theo vẻ hoàn hảo. Đó là dám nhận ra điều gì thật sự nuôi dưỡng đời sống đức tin và điều gì chỉ khiến con người thêm mỏi mệt. Có hoạt động cần gìn giữ và làm sâu hơn; có cách làm nên sửa; có việc phải can đảm dừng lại, dù chính mình đã khởi xướng. Đất ruộng cần thời gian nghỉ, lòng người cần thời gian lớn lên, cộng đoàn cần khoảng trống để gặp gỡ nhau. Một giáo xứ không phải chiếc máy mà người mục tử phải giữ cho chạy hết công suất.

Tôi cũng hiểu việc đánh giá sẽ nghèo nàn nếu chỉ có những người thường xuyên hiện diện trong nhà thờ nói với nhau. Đức Thánh Cha nhắc hãy nghe cả những người không tham gia và nhìn cộng đoàn từ bên ngoài. Đây là lời nhắc không dễ chịu nhưng rất cần. Người vắng mặt không phải lúc nào cũng là người thiếu thiện chí; có thể họ đi làm xa, chịu một tổn thương chưa được chữa lành, thấy mình lạc lõng giữa những cách sinh hoạt quen thuộc, hoặc chưa tìm được người để trao đổi những nghi vấn về đức tin. Tôi không thể đoán thay lý do của họ. Tôi chỉ có thể mở cửa và hỏi bằng thái độ tôn trọng, không biến mỗi cuộc gặp thành một cuộc chất vấn tại sao họ chưa trở lại. Chúa Giêsu đi tìm chiên lạc (Lc 15,4–7), nhưng Người không biến con chiên thành một con số bị thiếu trong bản báo cáo.

Sau nhiều lần chuyển đến rồi rời một nơi phục vụ, tôi học thêm bài học của sự không nắm giữ. Người gieo không nhất thiết là người được gặt; người đặt viên gạch đầu tiên không nhất thiết nhìn thấy ngôi nhà hoàn thành. Thánh Phaolô viết: “Tôi trồng, anh Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” (1 Cr 3,6). Lời ấy giúp tôi bình an hơn trước những việc dở dang. Điều được giao không phải là bảo đảm ai cũng nhớ đến mình, nhưng là làm trọn phần việc trong thời gian được trao, rồi để người đến sau có chỗ mà tiếp tục. Nếu một cộng đoàn chỉ vận hành tốt khi có tôi, phải chăng chính tôi chưa chuẩn bị đủ cho họ bước đi bằng sức sống của Hội Thánh? Lòng yêu mến thật phải biết trao lại, biết mừng khi người khác làm tốt hơn và biết âm thầm rời khỏi những điều từng rất thân thuộc.

Dẫu vậy, tôi không muốn tô vẽ đời linh mục như một bản trường ca toàn bình an. Có những giới hạn của sức khỏe, tính khí và tuổi tác; có những lời phê bình khiến lòng nặng trĩu; có những điều mình làm sai mà về sau mới đủ bình tĩnh nhận ra. Không phải bất kỳ đau khổ nào cũng là dấu chỉ rằng tôi đang đi đúng đường; có những đau khổ xuất phát từ một quyết định thiếu khôn ngoan và cần được sửa chữa. Đánh giá mục vụ dưới ánh sáng Thánh Thần vì thế không cho phép tôi chỉ tự an ủi bằng ý ngay lành. Tình yêu phải chịu gặp sự thật. Nếu một cách điều hành làm người cộng tác sợ hãi, nếu lời nói của tôi khiến ai đó ngại đến nhà thờ, nếu tôi quá bận để nhận ra một nhu cầu khẩn thiết, việc đầu tiên không phải bảo vệ hình ảnh của mình, nhưng là nhận trách nhiệm và học lại cách phục vụ.

Nếu hôm nay phải viết một bản tổng kết đời mục vụ, tôi biết mình có thể ghi vài công trình, vài chương trình, vài dấu mốc của các cộng đoàn đã phục vụ. Những điều ấy không vô nghĩa; chúng là công sức của biết bao người và cần được ghi nhận công bằng. Nhưng sau cùng, tôi muốn nhìn sâu hơn: liệu có ai được thêm can đảm để sống lương thiện; có gia đình nào được một cơ hội hòa giải; có người trẻ nào tìm thấy nơi Hội Thánh một mái nhà; có người nghèo nào bớt cảm giác đơn độc; có ai đã gặp Chúa không phải vì tôi nói về Người rất hay, mà vì tôi đã cố gắng không cản đường Người đến với họ? Câu trả lời sẽ không bao giờ trọn vẹn trên giấy. Nó nằm trong tự do của những con người Chúa yêu, và nằm trong lòng thương xót của Chúa đối với cả người được sai đi.

Tôi trở lại với buổi sớm Phục Sinh. Maria nghe gọi tên mình, rồi được sai đi loan báo: “Tôi đã thấy Chúa!” (Ga 20,18). Bà không mang về một bản thống kê về ngôi mộ; bà mang về tin vui của cuộc gặp gỡ. Tôi muốn trong phần đời mục vụ còn lại, các cuộc họp, sổ sách, kế hoạch và những công việc cần thiết đều phục vụ tin vui ấy. Tôi muốn đủ can đảm giữ điều sinh hoa trái, sửa điều chưa đúng, bỏ điều đã thành gánh nặng và bắt đầu điều mới khi Chúa mở đường. Tôi muốn nói ít hơn về những gì “tôi đã làm”, và biết tạ ơn nhiều hơn vì những gì Chúa đã làm qua bao người bé nhỏ. Nếu được xin một điều cho những mùa mục vụ tiếp theo, tôi không xin một giáo xứ không còn khó khăn, nhưng xin một trái tim không ngừng học lắng nghe, một lương tâm không sợ sự thật, và một đời linh mục còn biết run lên khi nghe Chúa gọi tên mình.

Chiều xuống trên những miền quê, tiếng chuông nhà thờ vẫn có thể vang giữa những nhọc nhằn chưa dứt. Tôi không biết những mùa sắp tới sẽ đem lại bao nhiêu thành công theo cách người đời thường hiểu. Tôi chỉ biết lời Chúa Giêsu vẫn giản dị: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Xin cho tôi nhớ mãi chữ “của Thầy”, để không chiếm lấy đoàn chiên; nhớ mãi chữ “chăm sóc”, để không biến sứ vụ thành việc điều hành lạnh lùng. Xin cho tôi, qua những đổi thay của thời cuộc và những giới hạn của bản thân, được ở lại trong tình yêu Đức Kitô, gần gũi với dân Người, trung thành với Hội Thánh và hiền hòa với con người. Rồi một ngày nhìn lại, nếu có thể thưa rằng mình đã cố gắng làm cho người khác nhận ra khuôn mặt Chúa, dù bằng những việc rất nhỏ, thì những mùa mục vụ của một linh mục vùng quê đã không trôi qua vô ích.


VĂN BẢN ĐỐI CHIẾU

• Đức Thánh Cha Lêô XIV, Diễn từ tại Đại hội Giáo phận Rôma, Vương cung Thánh đường Thánh Gioan Latêranô, 18/09/2026. https://www.vatican.va/content/leo-xiv/en/speeches/2026/september/documents/20260918-apertura-anno-pastorale.html

• Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý Lumen Gentium (21/11/1964), các số 1, 32. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_const_19641121_lumen-gentium_en.html

• Công đồng Vatican II, Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes (07/12/1965), số 1. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_const_19651207_gaudium-et-spes_en.html

• Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis (07/12/1965), các số 4–6. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_decree_19651207_presbyterorum-ordinis_en.html

• Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem (18/11/1965), số 2. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_decree_19651118_apostolicam-actuositatem_en.html

• Các bản văn Kinh Thánh được dẫn theo ký hiệu sách, chương và câu ngay trong bài; lời trích tiếng Việt mang tính diễn đạt theo nghĩa thông dụng, không quy chiếu đến một ấn bản dịch riêng.