MỖI GIÁO XỨ LÀ MỘT CỘNG ĐOÀN THỪA SAI

 

DẪN NHẬP

Có một câu hỏi tưởng như rất đơn sơ nhưng lại chạm tới căn tính của một giáo xứ: Giáo xứ của chúng ta hiện diện để làm gì? Nếu giáo xứ chỉ là nơi người tín hữu đến dự lễ, lãnh nhận các bí tích, sinh hoạt hội đoàn và duy trì những việc đạo đức quen thuộc, thì giáo xứ mới chỉ sống một phần căn tính của mình. Giáo xứ không được lập nên để tự quy tụ, tự chăm sóc và tự bằng lòng với chính mình. Giáo xứ được quy tụ bởi Chúa Kitô để rồi được sai đi trong Chúa Thánh Thần. Vì thế, nói “mỗi giáo xứ là một cộng đoàn thừa sai” không phải là đặt thêm một chương trình mục vụ bên cạnh những chương trình đang có, nhưng là trở về với chính căn tính của Hội Thánh.

Thánh Phaolô viết: “Khốn thân tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng!” (1 Cr 9,16). Lệnh truyền của Đức Giêsu cũng không dừng lại ở việc làm cho con người trở thành người tin, nhưng là “hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Vì thế, một cộng đoàn thực sự thuộc về Chúa Kitô không thể chỉ hỏi: “Trong giáo xứ chúng ta có bao nhiêu người đi lễ?”, mà còn phải hỏi: “Từ giáo xứ này, có bao nhiêu người được sai đi? Có bao nhiêu gia đình trở thành nơi Tin Mừng được sống? Có bao nhiêu người xa nhà thờ được chúng ta tìm đến? Có bao nhiêu người nghèo, người đau khổ, người di dân, người trẻ và những người đang đứng bên lề cảm nhận được rằng Hội Thánh đang ở gần họ?”

Đây cũng là hướng đi rất rõ trong hành trình mục vụ của Hội Thánh tại Việt Nam. Hội đồng Giám mục Việt Nam đã định hướng năm 2026 với chủ đề “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”, và năm 2027 với chủ đề “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai”.[1]Như thế, từ người tín hữu đến gia đình, rồi từ gia đình đến cộng đoàn, Hội Thánh đang được mời gọi bước ra khỏi một cách hiểu khép kín về đời sống đạo để trở thành một Hội Thánh biết sống, biết chia sẻ và biết trao tặng Tin Mừng.

Do đó, vấn đề hôm nay không phải là làm sao để giáo xứ có thêm thật nhiều hoạt động, nhưng là làm sao để mọi hoạt động của giáo xứ đều hướng tới việc làm cho con người gặp được Đức Kitô và trở thành môn đệ thừa sai. Đó chính là điểm gặp nhau giữa giáo xứ, hiệp hành và truyền giáo.


PHẦN I. GIÁO XỨ ĐƯỢC QUY TỤ ĐỂ ĐƯỢC SAI ĐI

Chương I. Giáo xứ không chỉ là nơi người Công giáo đến

1. Giáo xứ là sự hiện diện của Hội Thánh giữa lòng đời

Thánh Gioan Phaolô II gọi giáo xứ là “sự biểu lộ gần gũi và hữu hình nhất” của Hội Thánh, là nơi Hội Thánh sống giữa các gia đình và giữa đời sống cụ thể của con người.[2] Vì thế, giáo xứ không phải là một địa chỉ hành chính, một ngôi nhà thờ hay một hệ thống tổ chức chặt chẻ. Giáo xứ là một cộng đoàn cụ thể, nơi Đức Kitô tiếp tục hiện diện, Lời Chúa được công bố, Thánh Thể được cử hành, con người được đón nhận, chữa lành, đào luyện và sai đi.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói rất rõ: giáo xứ không phải là một cơ cấu lỗi thời. Giáo xứ vẫn có khả năng trở thành “Hội Thánh sống giữa các gia đình” nếu biết đổi mới, thích ứng và thực sự tiếp xúc với nhà cửa, đời sống và những hoàn cảnh của người dân. Ngài gọi giáo xứ là “cộng đoàn của các cộng đoàn”, là nơi lắng nghe Lời Chúa, lớn lên trong đời sống Kitô hữu, đối thoại, loan báo, thực thi bác ái, thờ phượng và cử hành; hơn nữa, mọi hoạt động của giáo xứ phải đào luyện các thành viên trở thành những người loan báo Tin Mừng.[3]

Chính điều đó đặt ra một sự thay đổi rất căn bản trong cách nhìn. Nếu giáo xứ chỉ tập trung vào những người đang hiện diện, và hài lòng về những người đó thì giáo xứ dễ trở thành một cộng đoàn tự quy tụ. Nhưng nếu giáo xứ nhìn ra được có những người đang vắng mặt, những gia đình đang nguội lạnh, những người trẻ đang xa dần đời sống đức tin, những người di dân phải rời quê đi làm, những người nghèo, người bệnh, người cô đơn và cả những người chưa từng bước qua cánh cửa nhà thờ, thì giáo xứ bắt đầu mang khuôn mặt của một cộng đoàn thừa sai.

2. Người đã chịu phép Rửa không chỉ là người được chăm sóc

Căn tính thừa sai không dành riêng cho linh mục, tu sĩ hay một vài giáo dân năng nổ. Nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi Kitô hữu đã được tháp nhập vào Đức Kitô và được tham dự vào sứ mạng của Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II khẳng định việc tông đồ của giáo dân không phải là một thứ phụ thuộc, nhưng phát xuất từ chính ơn gọi Kitô hữu của họ.[4]

Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhắc lại rằng mọi người đã chịu phép Rửa đều là những môn đệ thừa sai; không thể coi việc loan báo Tin Mừng như một công việc chỉ dành cho một nhóm “chuyên nghiệp”.[5] Vì thế, Một giáo xứ thừa sai không chỉ có một cha xứ nhiệt thành, nhưng có những gia đình biết sống Tin Mừng, những người cha biết cầu nguyện với con cái, những người mẹ biết truyền đức tin bằng đời sống, những người trẻ biết làm chứng giữa bạn bè, những người đau yếu biết biến đau khổ thành lời cầu nguyện, những người lao động biết đem sự trung thực và bác ái vào nơi làm việc.

Nếu mọi người trong giáo xứ chỉ chờ cha xứ làm, giáo xứ sẽ luôn thiếu người. Nhưng nếu mỗi người hỏi: “Chúa đang sai tôi đến với ai?”, thì chính giáo xứ bắt đầu chuyển mình từ một cộng đoàn được phục vụ thành một cộng đoàn biết phục vụ và được sai đi.


PHẦN II. CHÚA THÁNH THẦN LÀ ĐẤNG ĐỊNH HƯỚNG

Chương II. Không phải giáo xứ tự nghĩ ra sứ mạng của mình

1. Từ chương trình của con người đến sự phân định trong Thánh Thần

Một giáo xứ có thể có rất nhiều chương trình mà vẫn chưa phải là một giáo xứ thừa sai. Có thể có lịch lễ dày đặc, nhiều hội đoàn, nhiều cuộc họp, nhiều hoạt động bác ái, nhiều buổi sinh hoạt, nhưng tất cả vẫn có nguy cơ chỉ xoay quanh những người vốn đã ở trong nhà thờ. Cái quyết định một giáo xứ có thực sự thừa sai hay không không nằm ở số lượng hoạt động, nhưng ở hướng đi của cộng đoàn.

Hành trình hiệp hành của Hội Thánh đã nhắc lại điều này: trước khi quyết định phải làm gì, Hội Thánh được mời gọi lắng nghe Chúa Thánh Thần, lắng nghe Dân Chúa và cùng nhau phân định.[6] Đức Thánh Cha Phanxicô, khi trao lại Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng, cũng nhấn mạnh rằng toàn thể Hội Thánh được mời gọi để Chúa Thánh Thần soi sáng, giải thích kinh nghiệm và nhận ra những bước cần thực hiện để sống hiệp thông, tham gia và thi hành sứ mạng.[7]

Vì thế, một giáo xứ muốn trở thành cộng đoàn thừa sai phải học cách cầu nguyện trước khi lập kế hoạch, lắng nghe trước khi quyết định và phân định trước khi hành động. Chúa Thánh Thần không phải là một đề tài được nói đến trong sách giáo lý; Người là Đấng đang hướng dẫn Hội Thánh hôm nay. Chính vì thế câu hỏi quan trọng không chỉ là “Chúng ta muốn làm gì?”, nhưng sâu hơn thế: “Chúa Thánh Thần đang mời gọi giáo xứ chúng ta đi về đâu?”


2. Thánh Thể là nguồn mạch của một giáo xứ lên đường

Không có giáo xứ thừa sai nếu không có một giáo xứ sống tình yêu “ở lại” trong Thánh Thể. Chính tại bàn tiệc Thánh Thể, cộng đoàn được quy tụ nên một thân thể trong Đức Kitô; và chính từ bàn tiệc ấy, cộng đoàn được sai đi để đem điều mình đã lãnh nhận vào đời sống.

Thánh lễ kết thúc không phải bằng một lời “ở lại”, nhưng bằng một lời sai đi. Người tín hữu được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Mình Máu Chúa Kitô để trở về gia đình, nơi làm việc, trường học, khu phố và xã hội mà làm chứng cho Tin Mừng. Vì thế, nếu Thánh Thể thực sự là trung tâm đời sống giáo xứ, thì giáo xứ không thể chỉ ngày càng có đông người dự lễ mà lại ít người lên đường. Thật sự hoa trái của Thánh Thể phải là một cộng đoàn có trái tim biết đến với người khác.


PHẦN III. GIÁO XỨ THỪA SAI GIỮA LÒNG VĂN HÓA VIỆT NAM

Chương III. Tin Mừng không đến trên một mảnh đất trống

1. Giáo xứ là nơi Tin Mừng gặp một cộng đồng cụ thể

Mỗi giáo xứ có một vùng đất, một lịch sử, một nếp sống và một ký ức riêng. Có giáo xứ sống giữa làng quê; có giáo xứ nằm giữa phố thị; có nơi phần đông giáo dân làm ruộng; có nơi người trẻ đi làm xa; có nơi dân cư biến động vì di dân. Vì thế, không thể xây dựng một giáo xứ thừa sai bằng một công thức áp dụng giống nhau cho mọi nơi.

Nghiên cứu về văn hóa Việt Nam cho thấy văn hóa được hình thành trong sự tương tác lâu dài giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội, tạo nên những hệ giá trị, cách ứng xử và lối sống đặc thù.[8]Điều này có một ý nghĩa mục vụ rất quan trọng: Tin Mừng muốn bén rễ thì phải đi vào con người thật, gia đình thật và hoàn cảnh thật. Không thể loan báo một Tin Mừng trừu tượng cho một cộng đồng trừu tượng.

Đức Giêsu cũng không loan báo Tin Mừng bằng một phương pháp xa lạ với đời sống. Người đi qua làng mạc, gia đình, bàn ăn, bờ hồ, chợ búa, đám tang, tiệc cưới; Người gặp người bệnh, người tội lỗi, người nghèo, người bị loại trừ. Người nói ngôn ngữ của những điều người ta đang sống. Giáo xứ muốn thừa sai cũng phải biết đọc những gì đang diễn ra quanh mình bằng đôi mắt của Tin Mừng.


2. Từ “giữ đạo” đến “trao đạo”

Trong nhiều cộng đoàn, người Công giáo vẫn rất quý trọng việc giữ đạo: đi lễ, lãnh nhận bí tích, đọc kinh, giữ các bổn phận. Tất cả những điều ấy đều cần thiết. Nhưng đức tin chỉ thực sự trưởng thành khi điều mình đã lãnh nhận trở thành điều mình muốn trao ban.

Một người cha giữ đạo nhưng không bao giờ nói với con về Chúa thì đức tin chưa đi hết con đường của mình. Một gia đình dự lễ đều đặn nhưng không mở cửa cho người nghèo, người cô đơn, người hàng xóm đau khổ thì việc giữ đạo ấy vẫn còn thiếu một chiều kích. Một giáo xứ tổ chức rất nhiều sinh hoạt nhưng không biết ai đang rời xa cộng đoàn thì cũng cần tự hỏi mình đang sống cho ai.

Đức Thánh Cha Phanxicô gọi đó là “đi ra”. Cộng đoàn loan báo Tin Mừng phải chủ động bước trước, tìm kiếm những người xa cách, đến với người bị bỏ lại và mở rộng vòng tay đón nhận.[9] Thừa sai không bắt đầu bằng một bài giảng. Nhiều khi thừa sai bắt đầu bằng việc nhớ tên một người đã lâu không đến nhà thờ, đến thăm một gia đình đang gặp chuyện, ngồi bên một người bệnh, lắng nghe một người trẻ đang mất phương hướng.


PHẦN IV. BỐN CON ĐƯỜNG ĐỂ GIÁO XỨ TRỞ THÀNH CỘNG ĐOÀN THỪA SAI

Chương IV. Từ cơ cấu sang đời sống

1. Từ “làm chương trình” sang “đến với con người”

Một chương trình mục vụ chỉ thực sự có giá trị khi cuối cùng nó chạm tới một con người cụ thể. Vì thế, thay vì chỉ hỏi năm nay giáo xứ tổ chức được bao nhiêu hoạt động, mà cần hỏi: những hoạt động ấy đã giúp ai gặp Chúa? Đã nâng đỡ gia đình nào? Đã đưa người trẻ nào trở lại? Đã giúp người nghèo nào cảm nhận được tình thương của Đức Kitô?

Đây là điều Đức Thánh Cha Phanxicô gọi là “lựa chọn truyền giáo”: mọi phong tục, cách làm, thời gian, ngôn ngữ và cơ cấu của Hội Thánh cần được hướng về việc loan báo Tin Mừng, chứ không phải để tự bảo tồn mình.[10] Như vậy, việc đổi mới giáo xứ không nhất thiết bắt đầu bằng việc lập thêm một ban mới. Có khi chỉ cần thay đổi một câu hỏi trong cuộc họp: “Chúng ta sẽ làm gì?” thành “Chúng ta đang được sai đến với ai?”


2. Từ cha xứ làm tất cả đến trách nhiệm chung

Một giáo xứ không thể thành cộng đoàn thừa sai nếu mọi việc đều dồn vào cha xứ. Cha xứ có trách nhiệm đặc biệt trong việc hướng dẫn, hiệp nhất và phân định; nhưng giáo dân không phải là những người chỉ đến để nhận lãnh. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh sự cộng tác giữa hàng giáo sĩ và giáo dân trong sứ mạng của Hội Thánh.[11]

Vì thế, giáo xứ cần giúp mỗi người nhận ra một phần trách nhiệm tương ứng với ơn gọi và khả năng của mình. Người có khả năng dạy giáo lý hãy giúp đào tạo; người có khả năng thăm viếng hãy đi với người đau yếu; người trẻ hãy đến với người trẻ; các gia đình hãy nâng đỡ các gia đình; các đoàn thể đừng chỉ sinh hoạt cho chính mình nhưng hãy trở thành những “cánh tay” đưa giáo xứ đến với những nơi cần Tin Mừng.


3. Từ những nhóm riêng lẻ đến một cộng đoàn của các cộng đoàn

Các hội đoàn, phong trào và cộng đoàn nhỏ là một ân ban nếu biết đặt mình trong sứ mạng chung của giáo xứ. Đức Thánh Cha Phanxicô nhìn nhận các phong trào và hình thức liên kết là nguồn phong phú cho Hội Thánh, nhưng đồng thời nhắc rằng chúng cần giữ mối liên hệ với giáo xứ và tham gia vào hoạt động mục vụ chung của Hội Thánh địa phương.[12]

Điều này rất thực tế. Một hội đoàn không nên chỉ hỏi “Hội của mình năm nay làm gì?”, nhưng phải hỏi “Hội của mình đang góp phần nào để giáo xứ trở thành một cộng đoàn thừa sai?” Khi ấy, Ban Mục vụ, giáo lý viên, ca đoàn, thiếu nhi, các bà mẹ, giới trẻ, người cao tuổi, Gia đình Phạt Tạ Thánh Tâm Chúa Giêsu và các nhóm khác không còn là những “ốc đảo” hoạt động song song, nhưng trở thành những con đường khác nhau cùng đưa một nguồn sống Tin Mừng đến với cộng đoàn.


4. Từ chờ người đến sang đi tìm người

Đây có lẽ là bước thay đổi khó nhất. Giáo xứ quen với việc mở cửa để đón người đến. Cộng đoàn thừa sai còn phải mở cửa để đi tìm người.

Trong một xã hội có nhiều biến động, những người cần được tìm đến không ở đâu xa. Đó có thể là một gia đình trẻ đang nguội lạnh đức tin, một người cha phải đi làm xa, một người mẹ đơn thân, một người già sống một mình, một người trẻ không còn thấy nhà thờ có liên hệ gì với cuộc đời mình, một người di dân đang sống giữa một khu phố nhưng không có cộng đồng nâng đỡ. Giáo xứ không thể biết những con người ấy nếu chỉ ngồi trong phòng họp.

Đức Giêsu đã nói: “Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất” (Lc 19,10). Giáo xứ càng giống Đức Giêsu thì càng không thể bằng lòng với những người đang ở trong nhà; giáo xứ phải có trái tim đi tìm những người đang ở ngoài.


PHẦN V. HƯỚNG XÂY DỰNG MỘT GIÁO XỨ THỪA SAI

Chương V. Cùng nhau lắng nghe, phân định và lên đường

1. Cầu nguyện trước khi lập kế hoạch

Muốn giáo xứ thừa sai, trước hết phải để Chúa Thánh Thần làm việc trong chính cộng đoàn. Một giáo xứ có thể họp rất nhiều mà vẫn không phân định được, nếu thiếu cầu nguyện và lắng nghe. Trái lại, một cộng đoàn biết quỳ trước Thánh Thể, biết đọc Lời Chúa, biết lắng nghe nhau và biết đặt những thao thức của mình trước Chúa sẽ dần dần nhận ra con đường Người đang mở.

Vì thế, mọi tiến trình mục vụ nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn giáo xứ chúng con trở thành gì cho những người đang sống quanh chúng con?” Đây không phải là một câu hỏi đạo đức cho đẹp, nhưng là một cách đặt chính mình dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.


2. Đọc địa bàn bằng đôi mắt Tin Mừng

Mỗi giáo xứ nên biết mình đang sống giữa những ai. Có bao nhiêu gia đình? Bao nhiêu người già? Bao nhiêu người trẻ? Có bao nhiêu người đi làm xa? Có những khu dân cư nào mới hình thành? Những người nào đang nghèo? Những gia đình nào đang gặp khủng hoảng? Những người Công giáo nào đã lâu không còn tham dự phụng vụ? Người ngoài Công giáo đang nhìn giáo xứ như thế nào?

Đó không phải là một cuộc điều tra hành chính. Đó là một hành vi mục vụ. Chúa Giêsu nhìn thấy đám đông thì Người chạnh lòng thương (x. Mt 9,36). Một giáo xứ thừa sai cũng phải học cách nhìn địa bàn bằng đôi mắt chạnh thương của Đức Kitô.


3. Mỗi người nhận một phần sứ mạng

Sau khi lắng nghe và phân định, giáo xứ cần đi tới những trách nhiệm cụ thể. Không phải tất cả mọi người làm một việc, nhưng mỗi người làm phần việc của mình trong một sứ mạng chung. Người này cầu nguyện, người kia thăm viếng; người này dạy giáo lý, người kia đồng hành với giới trẻ; người này chăm sóc người nghèo, người kia giúp truyền thông; người này mở cửa gia đình, người kia đi tìm những người đang xa cách.

Như vậy, giáo xứ không còn là nơi một số người “làm việc đạo” cho số đông, nhưng là một thân thể trong đó mỗi chi thể góp phần vào sứ mạng chung. Chính ở đây, hiệp hành gặp truyền giáo: cùng đi với nhau không phải để đi vòng quanh chính mình, nhưng để cùng nhau đi đến nơi Chúa đang sai.


4. Đi rồi trở về để phân định tiếp

Một cộng đoàn thừa sai không đi một lần rồi thôi. Sau mỗi hành trình, cộng đoàn cần trở về, kể lại những gì đã xảy ra, nhận ra hoa trái, nhìn nhận những thiếu sót và tiếp tục phân định. Sách Công vụ Tông đồ nhiều lần cho thấy các môn đệ lên đường, trở về và kể lại những gì Thiên Chúa đã làm với họ. Nhịp điệu ấy rất quan trọng: cầu nguyện – lắng nghe – phân định – lên đường – trở về – tạ ơn – phân định lại.Đây cũng là tinh thần của con đường hiệp hành hiện nay. Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng 2024 được trao cho các Giáo hội địa phương như một hướng dẫn cho đời sống và sứ mạng, và chính Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng hành trình này tiếp tục nơi các Giáo hội địa phương.[13] Vì thế, một giáo xứ thừa sai không phải là một giáo xứ đã “hoàn thành mô hình”, nhưng là một cộng đoàn luôn biết để Chúa Thánh Thần dẫn đi.


KẾT LUẬN

Mỗi giáo xứ là một cộng đoàn thừa sai không có nghĩa là mỗi giáo xứ phải trở thành một trung tâm với thật nhiều hoạt động. Điều quan trọng hơn là giáo xứ phải trở thành một cộng đoàn có một trái tim biết mình được sai đi. Từ bàn thờ, cộng đoàn đi về gia đình; từ gia đình đi vào khu phố; từ khu phố đi đến nơi làm việc, trường học, những người nghèo, người đau khổ, người di dân và những người đang đứng bên lề. Tất cả những con đường ấy cuối cùng đều quy về Đức Kitô.

Nếu giáo xứ chỉ giữ những gì mình đang có, giáo xứ sẽ dần khép lại. Nếu giáo xứ biết nhận lấy ngọn lửa từ Đức Kitô và trao lại cho người khác, giáo xứ sẽ sống. Giáo xứ thừa sai không phải là giáo xứ có nhiều việc hơn, nhưng là giáo xứ có một hướng đi rõ hơn: quy tụ quanh Đức Kitô để được Người sai đi; lắng nghe Chúa Thánh Thần để biết phải đi đâu; và đến với con người để họ có thể gặp được Tin Mừng bằng chính đời sống của cộng đoàn.

Sau cùng, câu hỏi dành cho mỗi giáo xứ không phải là: “Giáo xứ chúng ta đã làm được bao nhiêu việc?” nhưng là: “Qua giáo xứ chúng ta, có bao nhiêu người đã cảm nhận được Đức Kitô đang sống và đang yêu thương họ?” Khi câu hỏi ấy trở thành thao thức chung, giáo xứ bắt đầu thực sự trở thành một cộng đoàn thừa sai.

 

Nhà thờ Bình Tạo, ngày 5 tháng 10 năm 2026

                              LM Louis Huỳnh Thanh Tân

 



[1] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ năm 2026: “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai”, 25.09.2026. Thư Mục vụ trình bày định hướng mục vụ năm 2027 và tiếp nối chủ đề năm 2026 “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”.

[2] Gioan Phaolô II, Christifideles Laici, 30.12.1988, số 26: giáo xứ là biểu lộ gần gũi và hữu hình nhất của Hội Thánh, là nơi Hội Thánh hiện diện giữa các gia đình.

[3] Phanxicô, Evangelii Gaudium, 24.11.2013, số 28: giáo xứ là sự hiện diện của Hội Thánh trong một địa bàn, “cộng đoàn của các cộng đoàn”, và là trung tâm của việc liên lỉ sai đi truyền giáo.

[4] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Apostolicam Actuositatem về Tông đồ giáo dân, số 3: việc tông đồ của giáo dân phát xuất từ chính ơn gọi Kitô hữu và từ việc lãnh nhận các bí tích, đặc biệt là Phép Rửa và Thánh Thể.

[5] Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 120: mọi người đã chịu phép Rửa đều là những môn đệ thừa sai; không thể chỉ dành việc loan báo Tin Mừng cho một số người chuyên nghiệp.

[6] Phanxicô, Lời của Đức Thánh Cha kèm theo Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, 25.11.2024: toàn thể Hội Thánh được mời gọi lắng nghe Chúa Thánh Thần, cùng phân định và nhận ra những bước cần thực hiện để sống hiệp thông, tham gia và sứ mạng.

[7] Ibid.; xem thêm For a Synodal Church: Communion, Participation, Mission, Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops, 26.10.2024.

[8] Trần Ngọc Thêm, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Nxb. Giáo dục; xem quan niệm về văn hóa như một hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy trong quá trình tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội. Khi áp dụng vào mục vụ, đây là nền tảng để đọc hoàn cảnh văn hóa cụ thể trước khi hoạch định sứ vụ.

[9] Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 24: cộng đoàn loan báo Tin Mừng được mời gọi “đi bước trước”, tìm kiếm, gặp gỡ, đồng hành và đón nhận những người đang xa cách.

[10] Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 27: “lựa chọn truyền giáo” phải có khả năng biến đổi mọi sự để các tập quán, cách làm, thời gian, ngôn ngữ và cơ cấu được hướng về việc loan báo Tin Mừng hôm nay, thay vì chỉ tự bảo tồn.

[11] Công đồng Vaticanô II, Apostolicam Actuositatem, các số 25–27, về sự cộng tác giữa giáo sĩ và giáo dân trong sứ mạng của Hội Thánh và việc tổ chức những hình thức cộng tác thích hợp.

[12] Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 29: các phong trào, cộng đoàn nhỏ và hình thức liên kết là nguồn phong phú cho Hội Thánh, nhưng cần giữ liên hệ với giáo xứ và tham gia vào hoạt động mục vụ chung của Giáo hội địa phương.

[13] Phanxicô, Lời kèm theo Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng, 25.11.2024; Văn kiện Chung kết được Đức Thánh Cha phê chuẩn và trao cho toàn thể Hội Thánh như một hướng dẫn cho đời sống và sứ mạng, với việc tiếp tục triển khai nơi các Giáo hội địa phương.