Mang theo trái tim của Chúa

Nền tảng Kinh Thánh: Hs 11,1-4.8c-9; Mt 10,7-15

Lm. Louis Huỳnh Thanh Tân

(WGPMT) Mang theo "trái tim của Chúa là sống với tình yêu thương, lòng nhân hậu và hy sinh cách vô điều kiện.

 

DẪN NHẬP: KÝ ỨC CỦA TÌNH YÊU VÀ NƯỚC MẮT

Có những lời trong Kinh Thánh không chỉ được viết bằng mực, nhưng dường như được viết bằng nước mắt. Có những trang Thánh Kinh không chỉ giúp chúng ta biết Thiên Chúa đã làm gì, nhưng còn cho chúng ta nghe được nhịp đập từ tận đáy lòng Người.

Nếu được hỏi đâu là chương đẹp nhất nói về tình yêu của Thiên Chúa trong Cựu Ước, nhiều nhà chú giải sẽ chỉ vào chương 11 của sách ngôn sứ Hôsê. Ở đó, Thiên Chúa không xuất hiện giữa tiếng sấm sét của núi Xinai, không ban những điều răn khắc trên bia đá cứng nhắc, cũng không hiện ra trong uy quyền khiến con người phải phủ phục sợ hãi. Người xuất hiện trong ký ức của một người cha đang nhớ lại từng bước chân đầu tiên của đứa con thơ.

 

PHẦN I: TRÁI TIM THIÊN CHÚA QUA TIẾNG NÓI NGÔN SỨ HÔSÊ

1. Tình yêu bắt đầu từ một ký ức rất dài

"Khi Ít-ra-en còn là trẻ thơ, Ta đã yêu nó.". Chỉ một câu ngắn ngủi ấy thôi cũng đủ làm tan biến hình ảnh về một Thiên Chúa xa cách. Thiên Chúa bắt đầu câu chuyện bằng chữ "yêu" — không phải bằng quyền năng, không phải bằng sự thánh thiện, cũng không phải bằng công lý nghiêm minh. Người kể tiếp như một người cha già đang hồi tưởng những năm tháng con mình còn thơ bé: "Ta đã tập đi cho Ép-ra-im."/ "Ta đã đỡ cánh tay nó."/ "Ta đã lấy dây nhân nghĩa mà lôi kéo."/"Ta đã cúi xuống đút cho nó ăn."… Những hình ảnh ấy mềm mại, dịu dàng như một bài thơ về tình mẫu tử. Chúng ta gần như nhìn thấy một người cha đang lom khom cúi xuống, nâng đứa con tập đi từng bước vì sợ nó ngã, sợ nó đau; một người mẹ áp má vào con, lau từng giọt nước mắt, mớm từng thìa cơm.

Tình yêu thật bao giờ cũng có trí nhớ. Chỉ những ai yêu mới nhớ. Thiên Chúa nhớ từng cử chỉ đã trao cho con người, nhớ từng bước chân Người đã đồng hành và âm thầm nuôi dưỡng. Nếu Thiên Chúa kể lại câu chuyện đời mỗi người chúng ta, Người cũng sẽ nói: "Ta đã ở bên con khi con còn chưa biết gọi tên Ta; Ta đã nâng con dậy sau những lần con gục ngã."

2. Bi kịch của tình yêu bị từ khước

Sau tất cả những gì Thiên Chúa đã làm, thực tế từ phía con người lại hoàn toàn trái ngược. Ngôn sứ Hôsê viết một câu ngắn mà đau như một nhát dao: "Càng kêu gọi chúng, chúng càng bỏ đi.". Đó là bi kịch lớn nhất của tình yêu: Yêu chính người mình đã nuôi lớn, rồi chứng kiến người ấy quay lưng bước đi. Ít-ra-en chạy theo các thần Ba-an. Họ quên Đấng đã đưa họ ra khỏi Ai Cập, quên manna giữa sa mạc, quên lối mở giữa Biển Đỏ.

Lòng người thật lạ: Chúng ta thường nhớ rất lâu những điều người khác làm tổn thương mình, nhưng lại quên rất nhanh những ân huệ của Thiên Chúa. Chỉ gặp một thử thách, con người sẵn sàng nói rằng Chúa bỏ rơi mình, dù trước đó đã sống bằng biết bao phép lạ âm thầm của Người.

3. Khi Thiên Chúa độc thoại: "Ta là Thiên Chúa chứ không phải người phàm"

Chính ở giây phút tưởng như công lý của Thiên Chúa sắp lên tiếng để giáng phạt, thì một điều hoàn toàn bất ngờ xảy ra. Thiên Chúa dừng lại. Không phải vì Ít-ra-en đã sám hối, mà vì Trái Tim của Người không cho phép Người bỏ rơi đứa con mình: /Hỡi Ép-ra-im, Ta từ chối ngươi sao nổi!/ Hỡi Ít-ra-en, Ta trao nộp ngươi sao đành!/ Trái tim Ta thổn thức,/ruột gan Ta bồi hồi."."Thổn thức", "bồi hồi", "xao xuyến" trong nguyên ngữ Híp-ri là sự rung động từ tận đáy lòng, như một người cha đứng nhìn đứa con tự hủy hoại cuộc đời mà không thể quay lưng.

  • Các ngẫu tượng do con người tạo ra chỉ biết đòi lễ vật; Thiên Chúa của Ít-ra-en lại biết đau.
  • Các thần tượng cần con người phục vụ; Thiên Chúa lại cúi xuống phục vụ con người.
  • Các thần ngoại giáo chỉ có quyền lực; Thiên Chúa có một Trái Tim.

Mỗi tội lỗi của chúng ta đều làm rung động trái tim Người. Người không đau vì vinh quang bị giảm bớt, nhưng đau vì thấy con người đang đi vào con đường bất hạnh và đánh mất chính mình. Khi con người trở về, Người không hỏi: "Con đã phạm bao nhiêu tội?", Người chỉ hỏi: "Con có trở về không?".

 

PHẦN II: BƯỚC CHÂN MỤC TỬ VÀ SỨ MẠNG KHƠI NGUỒN TỪ THÁNH TÂM

Những lời "Trái tim Ta thổn thức" trong Cựu Ước đã thực sự trở thành xác phàm nơi Đức Giêsu Kitô. Giọt nước mắt của Thiên Chúa ngày xưa giờ đây trở thành Máu và Nước chảy ra từ cạnh sườn bị đâm thâu trên đồi Can-vê.

1. Đến với các chiên lạc

Trong bài Tin Mừng, Đức Giêsu gọi Nhóm Mười Hai và sai các ông lên đường. Người không trao cho các môn đệ một chiến lược phát triển hay nghệ thuật thuyết phục quần chúng, Người chỉ trao cho các ông chính cách Người yêu con người. Lời căn dặn đầu tiên của Người là: "Anh em hãy đến với các chiên lạc của nhà Ít-ra-en.". Chúa không bảo đến với những con chiên ngoan, những người đạo đức đang đứng sẵn trong hội đường, nhưng là những con chiên lạc. Con người thường chia thế giới thành người tốt và người xấu; Thiên Chúa thì chỉ thấy những người con đang cần được cứu.Trong các cộng đoàn và gia đình hôm nay, vẫn có những "con chiên lạc": một người con bỏ nhà thờ, một người chồng nguội lạnh, một người anh em oán hận... Chúng ta có thể gọi họ là kẻ cứng lòng, nhưng Chúa Giêsu vẫn gọi họ bằng một tên duy nhất: "Chiên của Ta". Người sai chúng ta đi tìm họ không phải để kết án, tranh luận, nhưng là để xót thương.

2. Chữa lành và Phục hồi

"Hãy chữa lành người đau yếu, làm cho kẻ chết sống lại, cho người phong được sạch và khử trừ ma quỷ." Thế giới hôm nay vẫn đầy rẫy những người đau yếu trong tâm hồn: Những người mang nụ cười tươi nhưng lòng đã mất niềm vui từ lâu. Những gia đình vỏ bọc hạnh phúc nhưng bên trong lạnh nhạt, đổ vỡ. Những tâm hồn tê liệt vì tuyệt vọng, bị giam cầm trong mặc cảm tội lỗi hoặc bị ma quỷ của tham vọng, tiền bạc điều khiển.

Hội Thánh chỉ thực sự trung thành với Đức Kitô khi trở thành nơi con người được chữa lành. Một giáo xứ có thể đông đúc, nhiều hội đoàn, công trình nguy nga, nhưng nếu người đau khổ bước vào mà không cảm nhận được lòng thương xót, thì giáo xứ ấy vẫn thiếu đi điều cốt lõi. Điều thế giới đang khát không chỉ là những bài giảng hay, mà là được gặp những con người mang Trái Tim của Đức Kitô — biết lắng nghe trước khi lên tiếng, biết ôm lấy trước khi phán xét, biết cúi xuống trước khi dạy dỗ.

 

PHẦN III: LINH HỒN CỦA ĐỜI MÔN ĐỆ: "CHO KHÔNG" VÀ KHÔNG HÀNH TRANG

1. Bản chất của căn tính Kitô hữu: "Đã được nhận lãnh"

"Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy." Toàn bộ đời sống Kitô hữu và ơn gọi mục vụ đều bắt đầu từ hai chữ "đã được": được tạo dựng, được yêu thương trước, được tha thứ, và được nuôi dưỡng. Không có điều gì nơi chúng ta là thành tích hay công trạng, tất cả đều là quà tặng. Cám dỗ lớn nhất trong đời sống mục vụ không phải là làm điều xấu, mà là chiếm lấy điều vốn thuộc về Thiên Chúa — khi chúng ta bắt đầu nghĩ giáo xứ, hội đoàn, hay thành quả mục vụ là của riêng mình. Đó là lúc trái tim người môn đệ bắt đầu nặng nề vì cái tôi, vì danh tiếng và sự hơn thua. Hãy luôn nhớ: Chúng ta chỉ là người quản lý, đừng bao giờ cư xử như người chủ.

2. Sự tự do của một trái tim thanh thoát

"Đừng kiếm vàng bạc hay tiền đồng để giắt lưng. Đi đường đừng mang bao bị, đừng mặc hai áo..." Đức Giêsu không ca tụng sự thiếu thốn vật chất, Người cũng không phủ nhận giá trị của các phương tiện phục vụ. Điều Người quan tâm là của cải đang ở trong tay hay đã chui vào nằm chốn trái tim.

  • Một trái tim đầy vàng bạc, tiền của sẽ không còn chỗ cho Thiên Chúa.
  • Một trái tim đầy tham vọng mưu mô toan tính sẽ không còn chỗ cho tha nhân.
  • Một trái tim đầy cái tôi sẽ không thể nghe được tiếng khóc của người nghèo, con chiên.

Mỗi lần Hội Thánh trở nên quá bận tâm đến ảnh hưởng quyền lực và của cải sở hữu, sức sống Tin Mừng lại suy giảm. Ngược lại, khi Hội Thánh trở về với sự đơn sơ của Đức Kitô, Tin Mừng lại bừng sáng. Không phải vì Hội Thánh có ít hơn, mà vì lúc ấy Hội Thánh giống Chúa hơn. Chỉ người có trái tim nhẹ mới có thể đi xa.

3. Tặng phẩm đầu tiên: Bình an

"Vào nhà nào, anh em hãy chào chúc bình an cho nhà ấy."

Bình an là hoa trái đầu tiên của một trái tim có Thiên Chúa ngự trị. Một người đang đầy giận dữ, bất mãn hay chia rẽ thì không thể trao ban bình an. Trong suốt Tin Mừng, Đức Giêsu không mang theo vàng bạc hay quân đội, nhưng nơi nào Người bước đến, nơi ấy người ta cảm thấy bình an: người phụ nữ tội lỗi tìm lại được phẩm giá, ông Giakêu tìm lại lương tâm, người phong cùi tìm lại cộng đoàn. Người không mang kho tàng vật chất, Người mang theo Trái Tim của Chúa Cha.

4. Gợi ý mục vụ

          Trong hành trình thực thi sứ mạng loan báo Tin Mừng, người môn đệ không chỉ làm việc cho Chúa, mà được sai đi để mang chính Trái Tim của Chúa đến với tha nhân. Để lời rao giảng không trở thành lý thuyết suông và hoạt động tông đồ không rơi vào hình thức, mỗi người phục vụ cần nghiêm túc hoán cải nội tâm qua 3 chiều kích cốt lõi sau:

a. Thái độ đối với "Chiên lạc"

  • Cám dỗ sai lệch: Con người thường có xu hướng phân chia ranh giới tốt – xấu, dễ rơi vào thái độ loại trừ, lên án, hoặc dán nhãn cho những anh chị em nguội lạnh, khô khan là “kẻ phản bội”, “người vô đạo”, “hạng cứng lòng”.
  • Định hướng canh tân: Chiêm ngắm Trái Tim Chúa để nhận ra Ngài không bao giờ gọi họ là đồ bỏ đi, Ngài luôn gọi họ bằng một danh xưng duy nhất: "Chiên của Ta". Sứ vụ mục vụ đòi hỏi chúng ta phải kiên nhẫn lên đường tìm kiếm với lòng xót thương, lắng nghe để hiểu thay vì tranh luận để chứng minh mình đúng.

b. Ý thức trong Công tác Mục vụ

  • Cám dỗ sai lệch: Hoạt động vì áp lực thành tích, phô trương hình thức bên ngoài; hoặc tệ hơn là rơi vào sự kiêu ngạo duy bẩm sinh, coi giáo xứ, hội đoàn, công trình hay những người mình phục vụ là sản phẩm và sở hữu của cái tôi.
  • Định hướng canh tân: Ý thức sâu sắc căn tính của người môn đệ là "đã được nhận lãnh nhưng không, thì cũng phải cho không như vậy". Mọi công tác mục vụ phải hướng tới đích đến là chữa lành các vết thương tâm hồn và phục vụ vô vị lợi. Người tông đồ hành động với tư cách là người quản lý trung tín của Thiên Chúa, chứ không cư xử như một ông chủ.

c. Tinh thần đối với Hành trang Sứ vụ

  • Cám dỗ sai lệch: Cậy dựa quá mức và lệ thuộc vào phương tiện vật chất; tìm kiếm thế giá, quyền lực hoặc địa vị trần gian để bảo đảm cho sự thành công của sứ vụ.
  • Định hướng canh tân: Bước đi với một tâm hồn thanh thoát và tự do đối với của cải, phương tiện. Phương tiện vật chất nằm ở trong tay để phục vụ chứ không được chui vào chốn trái tim để điều khiển con người. Chỉ khi giữ cho đôi bàn tay trống rỗng khỏi những tham vọng ích kỷ và trái tim nhẹ nhàng khỏi những vướng bận danh lợi, người môn đệ mới có đủ sự nhạy bén để cúi xuống chạm vào nỗi đau của người nghèo khổ.

 “Nếu hôm nay Đức Giêsu sai tôi lên đường, tôi đang mang theo hành trang của thế gian (thành tích, của cải, cái tôi lớn) hay tôi đang mang theo chính Trái Tim chạnh lòng thương của Ngài?”

 

KẾT LUẬN VÀ LỜI NGUYỆN

Hình ảnh đẹp nhất và trọn vẹn nhất của tình yêu chính là Chúa Giêsu trên Thập giá. Trên đồi Can-vê, Con Người không còn giữ lại điều gì cho mình: đôi bàn tay trống rỗng, áo bị tước đoạt, bạn hữu bỏ rơi, sức lực cạn kiệt. Nhưng chính lúc không còn gì, Người lại là Đấng giàu có nhất vì Người vẫn còn giữ được điều không ai có thể lấy đi: Một Trái Tim vẫn đang yêu và tha thứ. Người ta có thể đóng đinh đôi tay, nhưng không thể đóng đinh được tình yêu.

Là Kitô hữu, là mục tử hay người tông đồ, điều quan trọng nhất không phải là biết nhiều giáo lý hay nắm giữ nhiều chức vụ, mà là để cho trái tim mình mỗi ngày giống Trái Tim Chúa Giêsu hơn: chọn điều thiện trước sự dữ, chọn tha thứ trước hận thù, và biết chạnh lòng thương trước đau khổ của tha nhân.

Lạy Chúa Giêsu, khi chúng con tiến lên bàn tiệc Thánh Thể để rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa, xin đừng chỉ ở lại trong linh hồn chúng con, nhưng xin hãy thực hiện một phép lạ lớn hơn: Xin lấy đi trái tim chai đá, khô cứng của chúng con, và ban tặng cho chúng con Trái Tim của chính Chúa.

Xin ban cho chúng con một Trái Tim biết rung động trước nỗi đau của tha nhân, biết cúi xuống mà không xét đoán, biết trao ban mà không tính toán, và không bao giờ rút lại tình yêu ngay cả khi bị phản bội. Để từ bàn tiệc Thánh Thể này, chúng con ra đi mà không cần mang theo nhiều hành trang thế tục, chỉ cần mang theo một Trái Tim giống Chúa, để bước đến bất cứ nơi đâu, chúng con cũng mang cả Nước Trời đến cho thế gian. Amen.