KHO TÀNG TRONG NHỮNG CHIẾC BÌNH ĐẤT
Suy niệm từ linh đạo Fulton J. Sheen
LM FX Nguyễn Văn Thượng
“Kho tàng ấy, chúng tôi chứa đựng trong những bình sành, để chứng tỏ quyền năng phi thường phát xuất từ Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng tôi.” (2 Cr 4,7)
Có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của con người là nghĩ rằng mình phải trở nên hoàn hảo rồi mới có thể đến với Thiên Chúa. Chúng ta muốn trở thành một chiếc bình đẹp trước khi đặt mình vào tay Người; muốn sửa hết những vết nứt, che đi những khiếm khuyết, giải quyết những thất bại, chữa lành tất cả những thương tích rồi mới dám thưa: “Lạy Chúa, giờ đây con đã sẵn sàng.” Nhưng Tin Mừng cho thấy điều ngược lại. Thiên Chúa không chỉ làm việc với những chiếc bình hoàn hảo. Người thường bắt đầu từ những chiếc bình cũ, đã sứt mẻ, có dấu vết của thời gian, từng rơi xuống đất, thậm chí tưởng như không còn giá trị. Chính nơi đó, mầu nhiệm ân sủng bắt đầu. Hình ảnh “những chiếc bình cũ” trong linh đạo Fulton J. Sheen đưa chúng ta về một chân lý rất căn bản: Thiên Chúa không đợi chúng ta trở thành một con người hoàn toàn khác rồi mới yêu thương, kêu gọi và sử dụng; Người bước vào chính thực tại đang có của đời ta để thanh luyện, tái tạo và biến đổi.
1. Tôi chỉ là chiếc bình
Thánh Phaolô nói một câu rất lạ và cũng rất giải thoát: “Kho tàng ấy, chúng tôi chứa đựng trong những bình sành.” Ngài không nói chúng ta là kho tàng; ngài nói chúng ta là chiếc bình chứa kho tàng. Sự phân biệt ấy thay đổi toàn bộ cách người Kitô hữu nhìn về chính mình. Một chiếc bình bằng đất vốn bình thường, dễ vỡ, có thể nứt, có thể sứt một góc; nhưng giá trị của nó thay đổi tùy theo điều được đặt vào bên trong. Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Giá trị cuối cùng của chúng ta không nằm ở tài năng, học vấn, địa vị, thành công hay khả năng gây ấn tượng với người khác, nhưng ở việc chúng ta được Thiên Chúa yêu thương và được mời gọi mang trong mình sự sống của Người. Kho tàng không nhận giá trị từ chiếc bình; ngược lại, chiếc bình có ý nghĩa vì điều nó mang trong mình.
Điều này giải thoát chúng ta khỏi hai thái cực. Thứ nhất là kiêu ngạo: ta tưởng mọi thành quả thiêng liêng đều đến từ tài năng của mình, từ khả năng tổ chức, kinh nghiệm hay uy tín của mình. Nhưng chiếc bình không thể tự nhận mình là kho tàng. Thứ hai là tuyệt vọng: ta nhìn những giới hạn của mình rồi kết luận rằng Thiên Chúa không còn có thể sử dụng mình. Ta nói: “Tôi như thế này thì còn làm được gì?”, “Tôi đã thất bại quá nhiều”, “Đời tôi đã hỏng.” Nhưng Tin Mừng không nói chỉ những chiếc bình không có vết nứt mới được Thiên Chúa dùng. Tin Mừng nói kho tàng được đặt trong bình sành. Sự yếu đuối không tự nó là thánh thiện, nhưng nó cũng không phải là chướng ngại tuyệt đối đối với ân sủng. Khi ta thôi coi mình là kho tàng, ta mới bắt đầu nhận ra quyền năng phi thường thuộc về Thiên Chúa.
2. Đấng Thợ Gốm không vứt bỏ đất sét
Ngôn sứ Giêrêmia được Chúa sai đến nhà người thợ gốm. Ông nhìn thấy người thợ đang tạo hình một chiếc bình; khi chiếc bình bị hỏng trong tay ông, người thợ không lập tức ném đất sét đi nhưng lại dùng chính khối đất ấy để làm thành một chiếc bình khác. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về lòng thương xót và sự quan phòng. Chúng ta thường nghĩ thất bại là dấu chấm hết, trong khi Thiên Chúa có thể nhìn thất bại như điểm khởi đầu của một sự tái tạo. Ta nhìn thấy đổ vỡ; Người nhìn thấy khả năng được làm lại. Ta nhìn thấy một cuộc đời không còn giống như dự tính; Người nhìn thấy một hình dạng mới vẫn đang được hình thành. Điều quan trọng là đất sét phải còn ở trong tay người thợ. Bi kịch lớn nhất không phải chiếc bình bị méo, nhưng là đất sét rời khỏi tay Đấng Thợ Gốm.
Có những lúc trong đời chúng ta không thể hiểu tại sao mọi sự lại diễn ra như vậy: một dự định thất bại, một tương quan tan vỡ, một công việc không đạt kết quả, sức khỏe suy giảm, tuổi trẻ đi qua, một lỗi lầm cũ tiếp tục ám ảnh. Ta muốn Thiên Chúa đưa mình trở lại nguyên trạng. Nhưng Người có thể không đưa ta trở lại hình dạng cũ; Người tạo nên một hình dạng mới. Hoán cải vì thế không nhất thiết là trở lại con người ta từng là, mà có thể là trở thành con người mà trước đây ta chưa từng có khả năng trở thành. Sự phục hồi của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là một cuộc quay lui; nhiều khi đó là một cuộc tái tạo, trong đó những gì đã vỡ được đưa vào một ơn gọi mới, một chiều sâu mới, một khả năng yêu thương mới.
3. Chiếc bình phải biết trống
Trong sách Các Vua, một bà góa nghèo tìm đến ngôn sứ Êlisa khi bà chỉ còn một ít dầu. Ngôn sứ bảo bà đi mượn những chiếc bình trống, càng nhiều càng tốt. Rồi dầu bắt đầu chảy: bình này đầy, bình khác đầy, rồi bình khác nữa; dầu chỉ ngừng khi không còn bình trống. Câu chuyện ấy chứa một nghịch lý lớn của đời sống thiêng liêng: điều Thiên Chúa cần không phải trước tiên là sự đầy đủ của chúng ta, nhưng là khoảng trống có khả năng đón nhận. Chúng ta thường mang đến trước mặt Chúa những thành tích của mình: con đã làm được điều này, con đã phục vụ điều kia, con đã hy sinh, con đã học hỏi, con đã cố gắng. Nhưng lời cầu nguyện sâu nhất nhiều khi lại bắt đầu khi ta không còn gì để trình bày ngoài sự thật về nhu cầu của mình: “Lạy Chúa, con cần Ngài; con không tự cứu được mình; con không hiểu chuyện gì đang xảy ra; con không đủ mạnh; xin Chúa đổ đầy nơi đang trống trong con.”
Sự trống rỗng không phải lúc nào cũng là tai họa. Nếu được dâng cho Thiên Chúa, nó có thể trở thành khả năng đón nhận. Một chiếc bình đầy chính nó không thể nhận thêm điều gì; một tâm hồn đầy tự mãn cũng vậy. Vì thế, có những kinh nghiệm khiến ta cảm thấy bị tước mất, nhưng trong ánh sáng đức tin, chính chúng có thể làm lộ ra một khoảng trống mà trước đây ta che kín bằng bận rộn, thành công, quyền kiểm soát hay nhu cầu được nhìn nhận. Khoảng trống ấy không phải để ta tôn thờ sự thiếu thốn, nhưng để ta nhận biết rằng chỉ Thiên Chúa mới có thể lấp đầy chiều sâu cuối cùng của lòng người.
4. Cana: hãy để Đức Kitô biến đổi điều đang có
Tại tiệc cưới Cana có những chum đá dùng cho nghi thức thanh tẩy. Đức Giêsu không bảo người ta vứt chúng đi; Người bảo: “Hãy đổ nước đầy các chum.” Nước được đổ vào và rồi trở thành rượu. Đây là một cách rất đẹp để hiểu cách ân sủng hoạt động. Thiên Chúa không nhất thiết bắt đầu bằng việc phá bỏ toàn bộ con người cũ để dựng một con người hoàn toàn khác; Người có thể bắt đầu ngay từ những gì đang có: lịch sử của ta, tính khí của ta, gia đình của ta, những gì ta đã học, những kinh nghiệm thành công, cả những sai lầm, thương tích và giới hạn. Người nói: hãy đem tất cả đến cho Ta, hãy đổ đầy những chum đang có, rồi để Ta biến đổi. Dĩ nhiên, về mặt chú giải, các chum tại Cana là chum đá chứ không phải những bình đất cũ; việc liên kết chúng với “Old Pots” thuộc bình diện giảng thuyết và linh đạo. Nhưng chính sự liên tưởng ấy giúp soi sáng một chân lý: ân sủng không chỉ lấp đầy, ân sủng còn biến đổi.
Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cải thiện bản thân và hoán cải Kitô giáo. Cải thiện bản thân thường hỏi: “Tôi phải làm gì để trở thành phiên bản tốt hơn của mình?” Hoán cải hỏi sâu hơn: “Tôi phải đặt đời mình trong tay Đức Kitô thế nào để Người biến đổi nó?” Nước không tự biến thành rượu; chiếc bình không tự tạo ra phép lạ. Phần của chiếc bình là đón nhận; phần của con người là vâng phục; phần của Đức Kitô là biến đổi. Vì thế, đời sống thiêng liêng không chỉ là gia tăng kỹ năng, kỷ luật hay hiệu quả, nhưng là để một quyền năng vượt quá chính mình tác động trên điều ta trao phó.
5. Có những chiếc bình cần phải bỏ lại
Người phụ nữ Samaria đến giếng với một chiếc vò. Mục tiêu ban đầu rất đơn giản: lấy nước. Nhưng rồi bà gặp Đức Giêsu. Cuộc trò chuyện đi từ nước thường đến nước hằng sống, từ cuộc đời cá nhân đến sự thật, từ vấn đề thờ phượng đến mầu nhiệm Đấng Mêsia. Cuối cùng, Tin Mừng ghi một chi tiết tưởng như rất nhỏ: bà để vò nước lại và chạy vào thành. Chiếc vò từng là lý do khiến bà đến giếng giờ không còn là điều quan trọng nhất nữa; bà đã tìm được một nguồn nước khác. Đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của một cuộc gặp gỡ thật sự với Đức Kitô. Trước khi gặp Chúa, ta hỏi: “Tôi cần gì?” Sau khi gặp Chúa, câu hỏi có thể trở thành: “Tôi được sai đi đâu?” Trước đó: “Tôi phải mang gì về cho mình?” Sau đó: “Tôi có thể mang Tin Mừng đến cho ai?”
Có những chiếc bình Thiên Chúa muốn đổ đầy, nhưng cũng có những chiếc bình chúng ta phải học cách bỏ lại. Đó có thể là một tham vọng, một hình ảnh cũ về bản thân, một nỗi oán giận, một thành công đã qua, một thất bại mà ta cứ ôm chặt, một nhu cầu phải được người khác công nhận. Không phải mọi chiếc bình đều phải mang theo mãi. Có những điều từng phục vụ một giai đoạn của đời sống, nhưng khi gặp Đức Kitô sâu hơn, ta được mời gọi buông xuống để bước vào sứ mạng. Được đổ đầy mà không bao giờ biết trao đi thì ân sủng chưa đạt đến hoa trái cuối cùng của nó.
6. Ân sủng không biến bình đất thành bình vàng
Một trong những hiểu lầm nguy hiểm của đời sống thiêng liêng là nghĩ rằng sau khi đã gặp Chúa, mọi yếu đuối sẽ biến mất. Không. Thánh Phaolô không nói kho tàng biến chiếc bình đất thành vàng; bình vẫn là bình đất. Người Kitô hữu vẫn có tính khí, vẫn mệt mỏi, vẫn có những vết thương, vẫn phải chiến đấu với cám dỗ, vẫn có lúc sợ hãi và vẫn có thể thất bại. Ân sủng không tiêu diệt bản tính; ân sủng chữa lành, thanh luyện, nâng lên và kiện toàn bản tính. Có khi Thiên Chúa để chúng ta tiếp tục cảm nhận sự mong manh của mình để ta không bao giờ nhầm quyền năng của Người với sức mạnh của chính mình. Điều quan trọng không phải là: “Tôi có còn yếu không?”, nhưng là: “Trong sự yếu đuối này, tôi có còn để mình nằm trong tay Đấng Thợ Gốm không?”
Điều ấy cũng có ý nghĩa mục vụ rất lớn. Người phục vụ không cần phải trình bày mình như một con người không có vết thương. Sự trưởng thành thiêng liêng không phải là xây dựng một hình ảnh bất khả tổn thương, nhưng là học cách để ân sủng hoạt động ngay trong điều kiện thụ tạo của mình. Người ta có thể trở nên khiêm tốn hơn, cảm thông hơn và chân thực hơn chính vì đã biết mình là bình sành. Khi đó, những thành quả tốt đẹp không còn là lý do để tự tôn, và những giới hạn không còn là lý do để tự khinh. Cả hai đều đưa ta về với Thiên Chúa.
7. Khi chiếc bình vỡ
Có ba cách nhìn một chiếc bình vỡ. Cách thứ nhất: “Tôi hỏng rồi.” Đó là tuyệt vọng. Cách thứ hai: “Tôi không hề hỏng.” Đó là phủ nhận. Cách thứ ba: “Lạy Chúa, xin làm lại con.” Đó là hoán cải. Đức tin không yêu cầu chúng ta phủ nhận những vết nứt. Đức tin cũng không bắt chúng ta gọi cái xấu là tốt, gọi bất công là thánh giá hay gọi lạm dụng là ý Chúa. Có những đau khổ phải được chữa trị, có những bất công phải được chống lại, có những môi trường phải rời bỏ và có những thương tích cần đến sự trợ giúp của người khác. Không phải mọi đau khổ đều có thể được diễn giải đơn giản rằng “Thiên Chúa đã đập chiếc bình để dạy ta một bài học”. Thần học Kitô giáo luôn phải phân biệt điều Thiên Chúa tích cực muốn với điều Người cho phép, với hậu quả của tự do con người và với giới hạn của thế giới thụ tạo.
Nhưng ngay cả khi đau khổ không phải điều Thiên Chúa trực tiếp muốn, Người vẫn có thể đi vào chính nơi ấy và làm xuất hiện một điều mới. Đó là ý nghĩa sâu xa của Thập Giá. Kitô giáo không nói: “Đau khổ là tốt.” Kitô giáo tuyên xưng: “Tình yêu có thể đi vào đau khổ và không để đau khổ có tiếng nói cuối cùng.” Khi đau khổ được kết hợp với Đức Kitô, nó có thể trở thành nơi thanh luyện, tự hiến, cảm thông, chuyển cầu và tham dự vào tình yêu của Thập Giá. Nhưng giá trị cứu độ không nằm trong đau khổ tự nó; nó nằm trong tình yêu có khả năng biến đổi cách ta mang đau khổ.
8. Vết nứt có thể trở thành nơi ánh sáng đi qua
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã dành quá nhiều năm để cố che những vết nứt của chiếc bình. Ta không muốn ai biết mình đã từng sợ hãi thế nào, không muốn ai biết mình từng thất bại, không muốn ai nhìn thấy những năm tháng đã mất, không muốn nhớ những điều mình đã làm sai. Nhưng Thiên Chúa không nhất thiết xóa sạch lịch sử để cứu chuộc chúng ta; Người có thể biến chính lịch sử ấy thành nơi ân sủng hoạt động. Người từng biết đau khổ có thể hiểu người đau khổ. Người từng cần được tha thứ có thể biết cách tha thứ. Người từng thất bại có thể bớt khắt khe với người đang thất bại. Người từng đứng trước vực thẳm có thể biết cách ngồi bên cạnh một người khác trong đêm tối. Không phải vì vết thương tự nó tốt, nhưng vì ân sủng có thể đi qua vết thương.
Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa linh đạo và đồng hành mục vụ. Một người không cần biến kinh nghiệm đau khổ thành bản sắc của mình, nhưng cũng không cần phải xóa nó khỏi ký ức để trở nên hữu ích. Khi được chữa lành và tích hợp, ký ức về những gì đã trải qua có thể trở thành nguồn của sự cảm thông trưởng thành. Chiếc bình vẫn có dấu vết đã từng vỡ, nhưng dấu vết ấy không còn chỉ kể câu chuyện về tai nạn; nó có thể kể câu chuyện về lòng thương xót đã gìn giữ và làm lại.
9. Đời sống thiêng liêng của chiếc bình
Có thể nhìn toàn bộ hành trình Kitô hữu qua bốn hình ảnh. Trước hết là chiếc bình trống: tôi nhận ra sự nghèo khó của mình. Rồi đến chiếc bình được đổ đầy: tôi đón nhận ân sủng. Sau đó là chiếc bình được biến đổi: những gì bình thường trong tôi được Đức Kitô chạm đến. Cuối cùng là chiếc bình được bỏ lại: tôi không còn sống chỉ để giữ lại cho mình điều đã nhận, nhưng được sai đi. Đó là chuyển động của đời sống thiêng liêng: trống rỗng, được đổ đầy, được biến đổi, rồi được trao ban. Đức tin trưởng thành không dừng ở câu “Chúa đã chữa lành tôi”, mà đi đến câu “Chúa đã ban cho tôi để tôi có thể phục vụ”. Ân sủng đích thực luôn có chiều hướng sứ mạng.
Khi đặt các biểu tượng lại với nhau, ta thấy một cấu trúc rất đẹp: đất sét nói về thân phận thụ tạo; bình sành nói về sự mong manh; bình trống nói về khả năng đón nhận; dầu nói về sự phong phú của ân ban; Cana nói về biến đổi; nước hằng sống nói về sự sống do Đức Kitô ban; chiếc vò được bỏ lại nói về sự thoát mình để bước vào sứ mạng. Như thế, “Old Pots” không phải là một thông điệp self-help đơn giản rằng “đừng bỏ cuộc”. Nó nằm trong một viễn tượng rộng hơn: sáng tạo, mong manh, sa ngã, ân sủng, tái tạo, đời sống bí tích, sứ mạng và hy vọng phục sinh.
10. Hãy ở lại trong tay Đấng Thợ Gốm
Cuối cùng, điều quyết định không phải chiếc bình đẹp đến đâu, mới hay cũ, hay từng vỡ bao nhiêu lần. Điều quyết định là nó đang ở trong tay ai. Nếu cuộc đời tôi chỉ ở trong tay tôi, tôi sẽ phải tự mình bảo vệ, sửa chữa, chứng minh và cứu lấy chính mình. Nhưng nếu đời tôi ở trong tay Thiên Chúa, ngay cả những phần tôi không hiểu cũng có thể được Người đưa vào một công trình lớn hơn. Có thể hôm nay ta đang cảm thấy mình giống một chiếc bình cũ: không còn nguyên vẹn như trước, mang những vết nứt của thời gian, những dấu tích của thất bại, những điều mình ước gì đã không xảy ra. Nhưng Tin Mừng không hỏi: “Chiếc bình của con còn hoàn hảo không?” Tin Mừng hỏi: “Con có để mình ở trong tay Ta không?”
Bởi vì Đấng Thợ Gốm vẫn đang làm việc. Dầu vẫn đang chảy. Nước vẫn có thể hóa thành rượu. Nước hằng sống vẫn đang được ban. Kho tàng của Thiên Chúa vẫn được đặt trong những chiếc bình sành. Và vì thế, sự mong manh không nhất thiết là bằng chứng rằng Thiên Chúa đã rời bỏ ta; trong ánh sáng đức tin, nó có thể trở thành lời nhắc rằng quyền năng cứu độ không phát xuất từ chiếc bình, nhưng từ Đấng đã đặt kho tàng trong đó. Điều ta được mời gọi không phải là tự biến mình thành vàng, nhưng là ở lại trong tay Người, mở ra để được đổ đầy, sẵn sàng để được biến đổi và quảng đại để trở thành phương tiện trao ban.
LỜI NGUYỆN
Lạy Chúa, con không phải là kho tàng; con chỉ là chiếc bình. Có những chỗ trong con còn trống rỗng, xin Chúa đổ đầy. Có những chỗ đã méo mó, xin Chúa uốn lại. Có những chỗ đã vỡ, xin Chúa chữa lành. Có những điều cần được biến đổi, xin Chúa chạm đến. Có những chiếc vò con vẫn ôm giữ dù không còn cần thiết, xin cho con biết bỏ lại. Và nếu Chúa muốn sử dụng chính sự mong manh của con để làm cho người khác nhận ra quyền năng và lòng thương xót của Chúa, xin cho con đủ khiêm tốn để không giành lấy vinh quang thuộc về Người.
Lạy Đấng Thợ Gốm thần linh, xin giữ con trong tay Chúa. Xin làm lại con theo ý Chúa. Xin đặt kho tàng của Chúa trong chiếc bình đất là cuộc đời con. Và xin cho những gì con đã nhận được không dừng lại nơi con, nhưng trở thành ân phúc cho những người Chúa gửi đến trong đời con. Amen.
