ĐƯỜNG VỀ CỦA NHỮNG NGƯỜI CÙNG BƯỚC
Những suy tư của một linh
mục miền quê về Giáo hội hiệp hành,
lắng nghe và sứ mạng loan báo Tin Mừng
Có những buổi chiều, sau khi tiếng chuông nhà thờ vừa dứt, tôi ngồi lại một mình nơi hiên nhà xứ, nhìn con đường đất đỏ chạy qua những cánh đồng. Người ta đi ngang nhà thờ bằng đủ mọi dáng vẻ. Có người ghé vào làm dấu thánh giá rồi vội vã ra về. Có người đứng thật lâu trước tượng Đức Mẹ, không nói một lời. Có những bà mẹ bồng con đến xin một lời cầu nguyện. Có những người đàn ông đi qua cổng nhà thờ nhiều lần mà chưa bao giờ bước vào. Và cũng có những người từng rất gần gũi với giáo xứ, nay lặng lẽ đứng ngoài mọi sinh hoạt.
Tôi đã đi qua nhiều nơi trong giáo phận, đã sống với những cộng đoàn khác nhau, đã chứng kiến những mùa lúa trổ bông và những mùa nước nổi. Mỗi giáo xứ có một khuôn mặt riêng, một lịch sử riêng, những vết thương và những niềm hy vọng riêng. Nhưng càng sống lâu trong đời linh mục, tôi càng nhận ra một điều: người ta không chỉ cần một ngôi nhà thờ để đến cầu nguyện. Người ta còn cần một cộng đoàn để được thuộc về, một nơi có thể nói ra điều chất chứa trong lòng mà không sợ bị phán xét.
Có lẽ vì thế mà khi đọc tài liệu về những con đường thực hiện Giáo hội hiệp hành, tôi dừng lại rất lâu trước một tư tưởng tưởng chừng giản dị: hiệp hành không phải một chương trình để hoàn thành, cũng không phải một phương pháp để áp dụng trong vài cuộc hội họp. Hiệp hành là một cách sống Giáo hội.
Tôi đọc lại ý tưởng ấy và nhìn ra sân nhà thờ.
Nếu hiệp hành là cách sống, thì nó phải bắt đầu ngay ở đây, trên mảnh đất này, giữa những con người đang cùng tôi sống đức tin mỗi ngày.
Nó không thể chỉ nằm trong những tập tài liệu được in đẹp, những bài thuyết trình được chuẩn bị công phu, hay những bản tổng kết đầy đủ chữ ký. Nó phải bước xuống con đường làng, đi qua những mái nhà thấp, ngồi bên giường người bệnh, hiện diện trong một gia đình đang bất hòa, và dừng lại trước một người giáo dân đã nhiều năm không còn muốn tham gia sinh hoạt giáo xứ.
Nếu không chạm đến những cuộc đời ấy, hiệp hành có nguy cơ trở thành một từ ngữ thật đẹp mà chưa có hơi ấm của Tin Mừng.
✦
Ngày mới chịu chức, tôi từng nghĩ rằng một linh mục tốt là người phải biết làm thật nhiều việc. Phải có những chương trình giáo lý chu đáo, những cuộc lễ trang nghiêm, những đoàn thể hoạt động đều đặn. Phải giải quyết những khó khăn nhanh chóng và hướng dẫn cộng đoàn bằng những quyết định rõ ràng.
Những điều ấy vẫn cần thiết. Nhưng năm tháng mục vụ dạy tôi rằng làm nhiều việc chưa chắc đã làm cho người ta cảm thấy được yêu thương.
Một giáo xứ có thể tổ chức rất nhiều sinh hoạt mà vẫn có những người cảm thấy cô độc. Một hội đồng mục vụ có thể họp đều đặn mà vẫn có những tiếng nói không bao giờ được nghe. Một linh mục có thể giảng rất hay về tình huynh đệ nhưng lại không đủ kiên nhẫn ngồi nghe hết câu chuyện của một người đang đau khổ.
Đôi khi, chính người linh mục cũng bị cuốn vào nhịp làm việc đến mức quên rằng mình đã được sai đến để sống với đoàn chiên, chứ không chỉ điều hành các công việc của đoàn chiên.
Tôi nhớ lời Chúa Giêsu nói về người mục tử biết chiên của mình và được chiên nhận biết. Sự nhận biết ấy không chỉ là biết tên, biết địa chỉ hay biết hoàn cảnh kinh tế. Đó là sự nhận biết của tình yêu, một sự gần gũi khiến người khác có thể tin tưởng mà mở lòng.
Trong một giáo xứ miền quê, có khi người ta không cần cha sở giải quyết được tất cả mọi chuyện. Họ chỉ cần biết rằng khi đến gặp cha, họ sẽ được lắng nghe như một con người có phẩm giá.
Một người già có thể kể đi kể lại một câu chuyện. Một người mẹ có thể khóc vì đứa con bỏ nhà. Một đôi vợ chồng có thể không tìm được tiếng nói chung. Một người trẻ có thể mang theo những câu hỏi về đức tin mà chính họ cũng chưa biết phải diễn tả thế nào.
Nếu tôi chỉ nhìn những cuộc gặp ấy như những vấn đề phải xử lý, tôi sẽ dễ mất kiên nhẫn. Nhưng nếu nhìn họ như những người cùng đi trên hành trình đức tin, tôi có thể học cách hiện diện trước khi tìm cách trả lời.
Lắng nghe, trong ý nghĩa ấy, không còn là một kỹ năng giao tiếp đơn thuần. Nó trở thành một hình thức của đức ái mục tử.
✦
Tài liệu của Giáo phận Saskatoon đề nghị tiếp tục thực hành những cuộc đối thoại trong Thánh Thần, cùng nhau cầu nguyện, phân định, lắng nghe Chúa Thánh Thần và lắng nghe nhau. Tài liệu cũng nhấn mạnh việc đào tạo khả năng lắng nghe, đồng hành và điều phối đối thoại, thay vì chỉ thay đổi các cơ cấu bên ngoài.
Tôi tự hỏi: phải chăng chúng ta đã quen nói về Thiên Chúa nhiều hơn là cùng nhau lắng nghe Thiên Chúa?
Trong các cuộc họp, người có trách nhiệm thường phải nói nhiều. Người khác lắng nghe, ghi nhận, rồi trở về thực hiện. Dần dần, cộng đoàn có thể hình thành một thói quen: chờ đợi ý kiến từ trên xuống thay vì cùng nhau tìm kiếm điều Chúa đang mời gọi.
Nhưng Thánh Thần không chỉ hoạt động trong phòng làm việc của cha sở.
Ngài có thể gợi lên một sáng kiến nơi người giáo lý viên trẻ. Ngài có thể đánh thức lòng thương xót qua câu chuyện của một bà mẹ nghèo. Ngài có thể nhắc nhở cả cộng đoàn qua lời góp ý vụng về của một cụ già ít học.
Tôi không nghĩ mọi ý kiến đều đương nhiên đúng. Phân định là cần thiết. Chính vì thế, lắng nghe càng không thể bị giản lược thành việc đồng ý với mọi người. Lắng nghe là đón nhận người đang nói bằng sự tôn trọng, rồi cùng nhau đặt điều được nghe dưới ánh sáng Lời Chúa, trong sự hiệp thông với Giáo hội.
Một cuộc đối thoại chân thành có thể bắt đầu bằng việc người linh mục dám nói: “Tôi chưa hiểu hết điều anh chị em đang trải qua.”
Câu nói ấy không làm suy giảm trách nhiệm mục tử. Trái lại, nó có thể mở ra một con đường để trách nhiệm ấy được thi hành gần với Tin Mừng hơn.
Tôi nghĩ đến hai môn đệ trên đường Emmau. Chúa Giêsu không xuất hiện trước mặt họ chỉ để lập tức giải thích tất cả. Người đến gần, cùng đi, hỏi chuyện và để họ kể ra những thất vọng của mình. Chỉ sau đó, Người mới mở cho họ hiểu Kinh Thánh.
Điều làm tôi xúc động là Chúa phục sinh đã dành thời gian bước theo nhịp chân của những con người đang buồn bã.
Người không vội vàng đi trước, bỏ lại họ phía sau.
Nếu Chúa đã chọn cách đến gần như thế, tại sao tôi, một linh mục được trao phó sứ mạng làm chứng cho Người, lại có thể nghĩ rằng mình luôn phải đi trước và nói trước mọi người?
Có những giáo dân rất trung thành với giáo xứ. Họ hiện diện trong mọi Thánh lễ, đóng góp cho mọi công trình, nhiệt tình tham gia các đoàn thể. Nhưng cũng có những người sống âm thầm đến mức gần như không ai nhận ra sự hiện diện của họ.
Tôi nghĩ nhiều đến những người ở vùng ven của cộng đoàn.
Một người phụ nữ phải làm việc cả ngày không thể tham gia hội đoàn. Một người cha mang gánh nặng kinh tế, chỉ kịp đến nhà thờ vào một buổi tối cuối tuần. Một thanh niên từng bị khiển trách trước đám đông, từ đó không còn muốn bước vào sinh hoạt giáo xứ. Một người bệnh nhiều năm không được ai đến thăm, ngoại trừ những lần họ cần lãnh nhận các bí tích.
Họ vẫn là những thành phần của Dân Chúa.
Tôi đã tự hỏi không ít lần: khi chúng ta nói rằng giáo xứ có bao nhiêu giáo dân, chúng ta đang nói về những con số được ghi trong sổ sách, hay về những khuôn mặt mà cộng đoàn thật sự biết đến và quan tâm?
Những con số giúp chúng ta tổ chức đời sống mục vụ. Nhưng con số không thể thay thế cuộc gặp gỡ.
Một gia đình không tham gia sinh hoạt giáo xứ chưa chắc là một gia đình không có đức tin. Một người trẻ không thích những hình thức đạo đức quen thuộc chưa chắc là người quay lưng với Thiên Chúa. Có những khoảng cách được tạo nên bởi hoàn cảnh sống, những tổn thương chưa được chữa lành, hoặc cảm giác rằng mình không còn chỗ đứng trong cộng đoàn.
Chúng ta cần hiểu trước khi kết luận.
Đối với tôi, một giáo xứ hiệp hành không nhất thiết là nơi mọi người đều có mặt trong mọi sinh hoạt. Nhưng phải là nơi không ai bị xem như đã mất quyền được yêu thương chỉ vì họ không hiện diện theo cách chúng ta mong đợi.
Đó cũng phải là nơi người yếu thế không cần trở nên hữu ích mới được quan tâm, và người nghèo không phải chứng minh lòng đạo đức của mình để được tôn trọng.
Tôi nhớ lời Chúa Giêsu về những gì chúng ta làm cho một trong những người bé nhỏ nhất. Lời ấy không cho phép người mục tử chỉ quan tâm đến những khuôn mặt quen thuộc quanh bàn họp hay những người có khả năng đóng góp cho giáo xứ.
Có những người không thể đem đến một thành tích nào cho cộng đoàn. Họ chỉ đem đến nỗi đau của mình.
Nhưng chính nơi họ, chúng ta có thể được mời gọi gặp gỡ Đức Kitô.
✦
Một buổi tối, sau khi mọi người đã ra về, tôi thử hình dung giáo xứ sẽ ra sao nếu các cuộc họp mục vụ bắt đầu bằng một câu hỏi khác.
Không phải trước hết là: năm nay chúng ta sẽ tổ chức thêm điều gì?
Mà là: trong cộng đoàn này, ai đang cần chúng ta đến gần?
Câu hỏi ấy có thể đưa cuộc họp ra khỏi những công việc quen thuộc.
Chúng ta có thể bắt đầu nghĩ đến những cụ già không còn đi lễ được, những người trẻ rời bỏ đời sống đức tin, những gia đình đang đứng trước nguy cơ tan vỡ, những người lao động xa quê, những giáo dân đang mang mặc cảm hoặc những người từng bị tổn thương trong tương quan với cộng đoàn.
Khi ấy, chương trình mục vụ không còn đơn thuần là lịch sinh hoạt. Nó trở thành một hành trình tìm kiếm và phục vụ con người.
Điều này không có nghĩa phải bỏ những gì giáo xứ đang làm. Một lớp giáo lý, một đoàn thể hay một cuộc họp hội đồng mục vụ đều có thể trở nên hiệp hành hơn nếu những người tham gia được lắng nghe, được cùng phân định và hiểu rõ sứ mạng chung.
Tài liệu tôi đọc cũng diễn tả một hướng đi như thế: làm mới các cơ cấu và hoạt động hiện có để phục vụ sứ mạng loan báo Tin Mừng, đồng thời tạo điều kiện cho các giáo xứ chia sẻ với nhau những khó khăn, kinh nghiệm, nguồn lực và đặc sủng.
Tôi rất thích ý tưởng các cộng đoàn học hỏi lẫn nhau.
Bởi không giáo xứ nào có đủ mọi câu trả lời.
Có cộng đoàn mạnh về giáo lý nhưng gặp khó khăn trong việc đồng hành với người trẻ. Có nơi có đời sống phụng vụ sốt sắng nhưng thiếu sự quan tâm thường xuyên đến người bệnh. Có nơi rất nhiệt tình xây dựng cơ sở vật chất nhưng chưa biết cách tạo cơ hội cho giáo dân tham gia vào việc phân định mục vụ.
Những kinh nghiệm ấy không nhất thiết là bằng chứng của thành công hay thất bại. Chúng là những câu chuyện mà các cộng đoàn có thể trao cho nhau bằng sự khiêm tốn.
Một linh mục trẻ có thể học được sự kiên nhẫn từ một cha già. Một giáo xứ nhỏ có thể chia sẻ cho giáo xứ lớn kinh nghiệm chăm sóc những gia đình nghèo. Một giáo lý viên nhiều năm phục vụ có thể học từ người trẻ những cách thức mới để tiếp cận thế hệ hôm nay.
Khi không còn xem nhau là đối tượng để so sánh, chúng ta mới có thể trở thành những người bạn đường.
✦
Trong nhiều năm làm mục vụ, tôi nhận ra rằng người ta có thể xây dựng một ngôi nhà thờ bằng gạch đá, nhưng chỉ có thể xây dựng một cộng đoàn bằng những tương quan được nuôi dưỡng qua thời gian.
Gạch đá có thể mua. Những công trình có thể lập dự toán. Những kế hoạch có thể chia thành từng giai đoạn.
Nhưng lòng tin không thể được ra lệnh.
Sự hiệp thông cũng không thể hình thành chỉ bằng một quyết định hành chính.
Nó lớn lên khi người ta được đối xử công bằng, khi những khác biệt được tiếp nhận với lòng bác ái, khi những người có trách nhiệm dám nhận ra giới hạn của mình, và khi cộng đoàn biết tìm kiếm điều thiện chung thay vì cố bảo vệ ý riêng.
Tôi nghĩ đến cảnh Chúa Giêsu cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.
Người biết mình là Thầy và là Chúa, nhưng đã thực hiện công việc của một người phục vụ. Người không xóa bỏ căn tính của mình khi cúi xuống. Chính trong hành vi ấy, Người bày tỏ ý nghĩa sâu xa của quyền bính theo Tin Mừng.
Một linh mục không trở thành người mục tử tốt hơn chỉ vì nói ít đi hoặc để mặc mọi việc cho giáo dân. Nhưng người linh mục có thể thi hành trách nhiệm của mình cách trưởng thành hơn khi biết phân biệt giữa lãnh đạo và kiểm soát.
Lãnh đạo mục vụ không phải là làm cho mọi người phụ thuộc vào mình.
Đó là giúp những người được trao phó ngày càng trưởng thành trong đức tin, hiểu rõ trách nhiệm của mình và có khả năng cộng tác để phục vụ sứ mạng chung.
Tôi tự hỏi: sau nhiều năm ở một giáo xứ, điều gì nên còn lại khi tôi được sai đến nơi khác?
Một vài công trình mang dấu ấn nhiệm kỳ của tôi? Một số chương trình do tôi khởi xướng? Những cuốn sổ ghi lại các hoạt động?
Tất cả đều có giá trị, nếu thực sự phục vụ cộng đoàn.
Nhưng điều tôi mong được để lại hơn cả là những con người biết cầu nguyện với nhau, biết giải quyết bất đồng trong tinh thần Tin Mừng, biết chăm sóc người yếu đuối và tiếp tục sứ mạng của Giáo hội mà không cần mọi việc đều phải mang tên cha sở.
Nếu một cộng đoàn chỉ hoạt động được khi có một con người cụ thể hiện diện, có lẽ chúng ta vẫn còn phải học nhiều về sự hiệp thông.
✦
Tôi cũng không muốn lý tưởng hóa con đường hiệp hành.
Bởi người sống chung với nhau sẽ có lúc bất đồng.
Trong một giáo xứ, có người muốn giữ những hình thức đạo đức đã trở nên thân thuộc qua nhiều thế hệ. Có người mong đổi mới để phù hợp hơn với hoàn cảnh. Có người lo lắng rằng đổi mới sẽ làm phai nhạt truyền thống. Có người sợ rằng quá bám vào thói quen sẽ khiến những người trẻ không còn tìm thấy chỗ đứng.
Những căng thẳng ấy là điều người mục tử phải đối diện cách bình tĩnh.
Hiệp hành không có nghĩa rằng mọi khác biệt đều biến mất. Nó cũng không biến các chân lý đức tin thành vấn đề để lấy biểu quyết.
Điều tôi hiểu là chúng ta cần học cách cùng nhau tìm kiếm điều Chúa muốn, trong khi vẫn tôn trọng những trách nhiệm và thẩm quyền được trao phó trong Giáo hội.
Đôi khi, điều khó nhất không phải là tìm ra giải pháp, mà là giữ được tình huynh đệ trong lúc chưa tìm được giải pháp.
Một người có thể góp ý không khéo. Một người khác có thể hiểu lầm thiện chí của họ. Một cuộc họp có thể kết thúc mà chưa đạt đồng thuận.
Nhưng nếu sau cuộc họp, chúng ta vẫn có thể nhìn nhau như anh chị em trong Đức Kitô, thì cuộc gặp gỡ ấy không hoàn toàn vô ích.
Tôi nghĩ rằng một giáo xứ trưởng thành không phải là nơi không bao giờ có bất đồng. Đó là nơi bất đồng không dễ dàng biến thành chia rẽ, và nơi người ta không phải lựa chọn giữa nói sự thật với giữ gìn tình huynh đệ.
Có những lời góp ý làm tôi khó chịu ngay khi nghe. Nhưng nhiều lần, chính những lời ấy lại buộc tôi phải xem xét điều mình từng cho là hiển nhiên.
Người mục tử cũng cần được hoán cải.
Có lẽ đây là phần khó khăn nhất trong hành trình hiệp hành: chấp nhận rằng lời mời gọi đổi mới không chỉ hướng đến giáo dân, các hội đoàn hay những cơ cấu mục vụ, mà còn hướng thẳng vào đời sống riêng của chính tôi.
Tôi có thật sự để cho Lời Chúa chất vấn những thói quen của mình không?
Tôi có thể xin lỗi khi làm tổn thương người khác không?
Tôi có đủ tự do nội tâm để vui mừng trước một sáng kiến tốt đẹp không xuất phát từ mình không?
Và tôi có thể tiếp tục yêu thương một người bất đồng với tôi, ngay cả khi không thể chấp nhận quan điểm của họ không?
✦
Tôi vẫn thường nghĩ đến những linh mục sống và làm việc tại các giáo xứ miền quê.
Có những nơi đường sá đi lại khó khăn. Có những cộng đoàn mà nguồn lực nhân sự và tài chính rất hạn chế. Một người vừa là cha sở, vừa phải lo xây dựng, sổ sách, giáo lý, phụng vụ, thăm viếng người bệnh, giải quyết những vấn đề gia đình, chăm sóc người nghèo và duy trì biết bao công việc không tên.
Giữa những gánh nặng ấy, lời mời gọi hiệp hành có thể bị hiểu lầm như một nhiệm vụ mới được đặt thêm lên vai linh mục.
Nhưng tôi không nghĩ ý nghĩa sâu xa của hiệp hành là làm cho cha sở phải tổ chức thêm nhiều việc.
Có lẽ điều cần thay đổi trước hết là cách chúng ta đang cùng nhau gánh vác những công việc đã có.
Một giáo lý viên không chỉ cần được giao giờ dạy; họ cần được đồng hành trong đời sống đức tin. Một thành viên hội đồng mục vụ không chỉ cần được phân công; họ cần hiểu vì sao công việc của mình có ý nghĩa đối với sứ mạng Giáo hội. Một người trẻ không chỉ được mời đến khi cần nhân lực; họ cần được nhìn nhận như một thành viên có khả năng đóng góp ngay trong hiện tại.
Và chính linh mục cũng cần những người có thể lắng nghe mình.
Đời sống mục tử không phải lúc nào cũng đầy những khoảnh khắc rạng rỡ. Có những ngày người linh mục mệt mỏi, cô đơn hoặc bối rối trước những vấn đề vượt quá khả năng. Có những khi phải giữ kín nỗi đau của người khác mà không biết chia sẻ gánh nặng của mình với ai.
Một Giáo hội biết đồng hành không thể quên đồng hành với các linh mục của mình.
Tình huynh đệ linh mục, sự nâng đỡ của giám mục, sự cộng tác của giáo dân và đời sống cầu nguyện cá nhân không phải những yếu tố nằm bên ngoài công cuộc đổi mới mục vụ. Chúng giúp người mục tử duy trì khả năng phục vụ mà không đánh mất niềm vui của ơn gọi.
Tôi không muốn làm một linh mục chỉ còn biết hoàn thành công việc.
Tôi muốn tiếp tục là một người có thể xúc động trước một cuộc trở về, biết vui với niềm vui của giáo dân, biết đau trước nỗi đau của họ và còn đủ tâm hồn để nhận ra Chúa đang hiện diện giữa những công việc bình thường.
✦
Khi tài liệu nói đến việc lượng giá hành trình hiệp hành, tôi nghĩ đến thói quen tổng kết cuối năm tại các giáo xứ.
Chúng ta thường đếm được bao nhiêu cuộc lễ đã được tổ chức, bao nhiêu người lãnh nhận các bí tích, bao nhiêu lớp giáo lý đã hoàn thành, bao nhiêu công trình đã thực hiện.
Những dữ liệu ấy cần thiết. Chúng giúp người có trách nhiệm hiểu rõ đời sống cộng đoàn và sử dụng nguồn lực cách minh bạch.
Nhưng tôi mong có ngày, trong những buổi tổng kết mục vụ, chúng ta cũng dành thời gian tự hỏi những câu hỏi không dễ trả lời bằng con số.
Sau một năm, những người từng xa cách có cảm thấy được mời gọi trở về không?
Người nghèo có được quan tâm một cách kín đáo và tôn trọng không?
Những gia đình đang đau khổ có tìm được một cộng đoàn biết nâng đỡ không?
Các giáo lý viên có cảm thấy mình đang cùng thi hành sứ mạng của Giáo hội, hay chỉ đang hoàn thành những công việc được giao?
Những người trẻ có được phép đặt câu hỏi không?
Và sau tất cả những hoạt động, cộng đoàn có yêu thương nhau hơn không?
Tài liệu của Giáo phận Saskatoon đặt việc triển khai trong một tiến trình kéo dài đến năm 2028, với các giai đoạn lượng giá tại giáo phận và cấp châu lục. Điều đáng suy nghĩ đối với tôi không chỉ là các mốc thời gian, mà là việc tiến trình đổi mới được đặt dưới yêu cầu xem xét những thay đổi thực sự trong đời sống cộng đoàn.
Một chương trình mục vụ có thể kết thúc.
Một nhiệm kỳ cha sở cũng có thể kết thúc.
Nhưng việc trở nên giống Đức Kitô hơn thì không có ngày hoàn tất theo nghĩa hành chính.
Giáo hội vẫn luôn cần được thanh luyện bởi Lời Chúa, được thúc đẩy bởi Thánh Thần và được nuôi dưỡng bằng đức ái.
✦
Có hôm, tôi nhìn những chiếc ghế trống trong nhà thờ sau Thánh lễ và tự hỏi mỗi chiếc ghế ấy đã từng đón tiếp bao nhiêu cuộc đời.
Một đứa trẻ từng ngồi bên mẹ nay đã lớn và đi làm xa. Một cụ già từng lần chuỗi ở hàng ghế cuối nay đã về với Chúa. Một đôi vợ chồng từng quỳ cạnh nhau có thể đang trải qua những tháng ngày khó khăn. Một thanh niên trước kia rất tích cực trong ca đoàn nay không còn đến nhà thờ thường xuyên.
Thời gian đi qua cộng đoàn bằng những bước chân âm thầm như thế.
Nếu chỉ nhìn giáo xứ như một tổ chức, chúng ta có thể dễ dàng nói về sự tăng giảm nhân sự. Nhưng nếu nhìn bằng trái tim mục tử, đằng sau mỗi thay đổi ấy là một lịch sử cần được đón nhận.
Tôi nhớ lời Chúa Giêsu hỏi Phêrô bên bờ hồ: “Con có yêu mến Thầy không?”
Người không bắt đầu bằng một bản kiểm điểm thành tích của vị tông đồ. Người đưa Phêrô trở lại với tình yêu, rồi từ tình yêu ấy trao phó đoàn chiên.
Câu hỏi dành cho Phêrô vẫn âm vang trong đời linh mục của tôi.
Tôi có yêu mến Chúa đủ để yêu những người Chúa trao phó, ngay cả khi họ không đáp lại những mong đợi của tôi không?
Tôi có yêu mến Chúa đủ để bước ra khỏi những tiện nghi mục vụ quen thuộc không?
Tôi có yêu mến Chúa đủ để chấp nhận rằng người khác cũng có thể trở thành khí cụ của Thánh Thần, và đôi khi chính họ giúp tôi nhận ra điều mình chưa thấy không?
Tôi không muốn dùng những câu hỏi ấy để tự kết án mình. Tôi muốn giữ chúng như những lời mời gọi mỗi ngày.
Bởi ơn gọi linh mục, sau cùng, không phải hành trình chứng minh rằng mình có thể làm được bao nhiêu việc cho Chúa.
Đó là hành trình để Chúa tiếp tục uốn nắn trái tim mình, hầu qua đời sống và thừa tác vụ của mình, người khác có thể gặp được tình yêu của Người.
✦
Tôi hình dung một giáo xứ hiệp hành bằng những hình ảnh rất bình thường.
Một cha sở chịu khó đến thăm một gia đình đã lâu không đi lễ, không phải để khiển trách, nhưng để hỏi thăm.
Một hội đồng mục vụ biết dành chỗ cho những tiếng nói khác với ý kiến quen thuộc.
Một giáo lý viên biết ngồi xuống với đứa trẻ đang sợ hãi thay vì chỉ quan tâm đến bài học chưa thuộc.
Một người lớn tuổi vui vẻ trao công việc cho người trẻ, còn người trẻ biết trân trọng những kinh nghiệm của thế hệ đi trước.
Một cộng đoàn biết quan tâm đến người nghèo mà không biến hoàn cảnh của họ thành dịp phô bày lòng quảng đại của mình.
Một giáo xứ nơi những ai từng lầm lỡ vẫn có thể tìm thấy con đường hoán cải và trở về.
Và một người linh mục, sau những ngày bận rộn, vẫn giữ được thói quen quỳ xuống trước Nhà Tạm, đặt tất cả những khuôn mặt đã gặp vào lòng thương xót Chúa.
Không có hình ảnh nào trong số ấy đòi hỏi một chương trình quá lớn.
Nhưng mỗi hình ảnh đều đòi hỏi sự hoán cải.
Có khi chúng ta phải bớt nói để lắng nghe. Có khi phải bớt kiểm soát để người khác được trưởng thành. Có khi phải từ bỏ một thói quen đã lâu để tìm một cách phục vụ thích hợp hơn. Có khi phải đi bước trước trong hòa giải, dù bản thân vẫn còn bị tổn thương.
Hiệp hành, nếu được sống đến tận cùng, không phải một con đường dễ dàng.
Bởi nó đưa chúng ta ra khỏi sự an toàn của cái tôi.
Nó mời người linh mục ra khỏi vị trí của người luôn có câu trả lời. Nó mời giáo dân ra khỏi tâm thế chỉ chờ đợi được phục vụ. Nó mời những người đang hoạt động tích cực ra khỏi vòng tròn quen thuộc để nhận ra những anh chị em đứng bên ngoài.
Và nó mời tất cả chúng ta từ bỏ sự cám dỗ đồng nhất Giáo hội với những công việc do chính mình thực hiện.
Giáo hội là của Đức Kitô.
Chúng ta chỉ là những người được Người quy tụ để cùng bước đi.
✦
Chiều xuống chậm trên những cánh đồng miền Hạ.
Từ nhà xứ, tôi nghe tiếng xe chạy trên con đường nhỏ, tiếng trẻ con gọi nhau và tiếng chuông chuẩn bị cho giờ kinh tối.
Ngày mai, công việc mục vụ vẫn còn đó. Những cuộc họp, những lớp giáo lý, những gia đình cần thăm viếng, những hồ sơ phải giải quyết. Sẽ vẫn có những chuyện khiến tôi vui và những điều làm tôi thao thức.
Tôi không nghĩ một tài liệu về hiệp hành có thể ngay lập tức thay đổi tất cả những thực tại ấy.
Nhưng nó giúp tôi nhìn lại con đường mình đang đi.
Có lẽ, trước khi hỏi giáo xứ phải làm gì để trở nên hiệp hành, tôi cần hỏi chính mình phải sống thế nào để những người được trao phó cảm thấy họ đang có một người mục tử cùng bước với họ.
Tôi muốn mở cửa nhà xứ rộng hơn, không chỉ bằng chiếc cổng ngoài sân, mà bằng thái độ của trái tim.
Tôi muốn những cuộc họp trở thành nơi mọi người có thể cùng phân định, chứ không chỉ là nơi phân phối công việc.
Tôi muốn những người trẻ được trao cơ hội, những người già được trân trọng, những người nghèo được chăm sóc, những người đau khổ được đồng hành và những ai đang đứng xa vẫn biết rằng Giáo hội không thôi dành chỗ cho họ.
Trên hết, tôi muốn chính mình đừng bao giờ quá bận rộn với công việc của Chúa đến mức không còn nhận ra Chúa trong những người đang đến với mình.
Tôi nhớ lại con đường Emmau.
Hai môn đệ đã mời người khách lạ ở lại khi trời xế chiều. Họ chưa nhận ra Người, nhưng lòng họ đã bắt đầu được biến đổi trong cuộc gặp gỡ.
Có lẽ mọi hành trình hiệp hành cũng phải bắt đầu bằng một lời mời giản dị như thế:
Xin ở lại với chúng con.
Xin ở lại trong những cuộc họp còn nhiều bất đồng, trong những cộng đoàn còn nhiều giới hạn, trong những gia đình đang cần hòa giải, trong những linh mục còn phải học cách làm mục tử, và trong những giáo dân đang tìm kiếm một nơi để thuộc về.
Xin dạy chúng con biết lắng nghe nhau mà không đánh mất sự thật, biết thi hành trách nhiệm mà không đánh mất lòng khiêm nhường, biết gìn giữ truyền thống mà vẫn mở lòng trước những lời mời gọi của Thánh Thần.
Xin đừng để chúng con chỉ cùng nhau đi trên một con đường mà không thật sự trở thành anh chị em.
Và xin đừng để chúng con mải xây dựng một Giáo hội theo những hình dung riêng, đến mức quên rằng chính Chúa mới là Đấng đang quy tụ, hướng dẫn và sai chúng con đi.
Tôi nhìn lên thánh giá trong gian cung thánh.
Con đường của Đức Kitô đã đi qua máng cỏ, những làng mạc nghèo, những cuộc gặp gỡ với người tội lỗi, bàn ăn của những người bị loại trừ và cuối cùng là đồi Canvê. Đó không phải con đường của một Đấng đứng xa để điều khiển nhân loại. Đó là con đường của Đấng đã đến ở giữa chúng ta.
Nếu Giáo hội muốn bước theo Người, chúng ta cũng phải học cách ở giữa con người.
Không chỉ ở giữa những người làm chúng ta vui lòng.
Mà còn ở giữa những người cần được tìm kiếm, những người làm chúng ta phải suy nghĩ lại, những người mang đến những câu hỏi khó trả lời và những người đang chờ đợi một dấu chỉ rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu thương họ.
Tôi không biết mình còn được đi qua bao nhiêu mùa mục vụ nữa.
Nhưng tôi mong, trên những nẻo đường miền quê mà Chúa đã dẫn tôi qua, người ta không chỉ nhớ đến một linh mục từng làm được những công việc gì.
Tôi mong họ nhớ rằng đã có một người cố gắng cùng bước với họ, cùng cầu nguyện, cùng tìm kiếm ý Chúa, cùng chịu đựng những giới hạn của đời người và cùng hy vọng vào lòng thương xót.
Để đến một ngày, khi người mục tử phải rời khỏi con đường quen thuộc ấy, cộng đoàn vẫn tiếp tục bước đi.
Không phải vì họ đã quen đi theo một con người.
Mà vì họ đã học được cách cùng nhau bước theo Đức Kitô.
Và tôi tin, đó mới là vẻ đẹp âm thầm của một Giáo hội hiệp hành: không ai phải bước đi một mình, bởi tất cả đều được mời gọi trở nên bạn đường của nhau trên con đường dẫn về với Chúa.
NGUỒN GỢI HỨNG VÀ TƯ LIỆU ĐỐI CHIẾU
Roman Catholic Diocese of Saskatoon. Summary: “Pathways for the Implementation of the Synod” – “A Synodal Way of Proclaiming Christ and God’s Kingdom Today”. November 2025, tr. 1–2.
Tài liệu gốc: https://rcdos.ca/wp-content/uploads/2025/10/SUMMARY-Pathways-Implement-Synod-final.pdf
