Được gọi để thuộc về Chúa nhiều hơn
FX Nguyễn Văn Thượng
(WGPMT) Tôi được gọi để thuộc về ai nhiều hơn? Nếu làm ít hơn chỉ để sống dễ dãi hơn, thì đó không phải là Tin Mừng. Nhưng nếu làm ít hơn để cầu nguyện nhiều hơn, lắng nghe sâu hơn, yêu thương thật hơn… thì đó là một cuộc hoán cải cần thiết.
Có một nghịch lý rất âm thầm trong đời sống mục vụ: đôi khi người mục tử làm rất nhiều, nhưng lại cảm thấy mình đang rời xa điều cốt lõi; đôi khi lịch làm việc dày đặc, nhưng tâm hồn lại trở nên khô cạn; đôi khi giáo xứ có nhiều chương trình, nhiều sinh hoạt, nhiều hội họp, nhiều kế hoạch, nhưng đời sống đức tin của cộng đoàn vẫn chưa thực sự được đốt nóng bởi Tin Mừng. Trong bối cảnh ấy, câu hỏi “phải chăng chúng ta được gọi để làm ít hơn?” không phải là một lời biện minh cho sự lười biếng, cũng không phải là ước muốn rút lui khỏi trách nhiệm mục vụ. Đó là một câu hỏi thiêng liêng, một lời mời gọi phân định: đâu là điều Chúa thật sự muốn tôi làm, và đâu là những điều tôi đang làm chỉ vì thói quen, vì áp lực, vì sợ bị đánh giá, hoặc vì không dám buông bỏ?
Đời linh mục không bao giờ là một đời sống nhàn rỗi. Ngay từ ngày chịu chức, linh mục đã được đặt vào giữa lòng Dân Chúa như người được sai đi: sai đi để rao giảng Lời Chúa, cử hành các bí tích, chăm sóc đoàn chiên, an ủi người đau khổ, nâng đỡ người yếu đuối, tìm kiếm người lạc đường, hòa giải những tâm hồn xa cách, và trở nên dấu chỉ của Đức Kitô Mục Tử giữa nhân loại. Vì thế, nói đến “làm ít hơn” trong đời linh mục không thể hiểu là giảm bớt lòng nhiệt thành. Trái lại, đó là lời mời gọi thanh luyện lòng nhiệt thành, để người mục tử không đánh mất trung tâm của ơn gọi mình.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của đời mục vụ hôm nay là đồng hóa sự bận rộn với lòng trung thành. Một linh mục bận rộn dễ được xem là một linh mục tận tụy. Một giáo xứ có nhiều hoạt động dễ được xem là một giáo xứ sống động. Một chương trình mục vụ dày đặc dễ tạo cảm giác rằng cộng đoàn đang phát triển. Nhưng Tin Mừng không đo hoa trái bằng số lượng hoạt động. Chúa Giêsu không nói: “Cứ tổ chức thật nhiều chương trình thì anh em sẽ sinh nhiều hoa trái.” Người nói: “Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái.” Như thế, hoa trái mục vụ không phát xuất trước hết từ hoạt động, nhưng từ sự ở lại trong Đức Kitô.
Đây là điểm rất quan trọng cho đời linh mục. Linh mục có thể làm nhiều việc cho Chúa mà lại ít ở với Chúa. Có thể nói nhiều về Chúa mà lại không đủ thời gian lắng nghe Chúa. Có thể chăm sóc rất nhiều người mà chính tâm hồn mình lại không được chăm sóc. Có thể trở thành người quản lý giỏi, người tổ chức thành công, người điều hành năng động, nhưng dần dần đánh mất dung mạo của một người mục tử theo trái tim Chúa Giêsu. Khi ấy, điều cần không chỉ là thêm một kỹ năng, thêm một phương pháp, thêm một khóa huấn luyện, nhưng là trở về với nguồn mạch: Chúa đang gọi tôi đến đâu? Người muốn tôi làm gì? Và điều gì đang làm tôi xa Người?
Trong đời mục vụ, có những việc thật sự cần thiết, nhưng cũng có những việc chỉ là phụ thuộc. Có những việc sinh nhiều hoa trái thiêng liêng, nhưng cũng có những việc tiêu hao rất nhiều năng lượng mà ít đưa con người đến gần Chúa hơn. Người mục tử cần có sự khôn ngoan để phân biệt. Không phải mọi yêu cầu đều là một tiếng gọi của Thiên Chúa. Không phải mọi lời mời đều cần được đáp lại. Không phải mọi chương trình đều phải duy trì mãi mãi. Có những sinh hoạt đã từng hữu ích trong một giai đoạn, nhưng nay không còn đem lại sức sống. Có những thói quen mục vụ được giữ lại chỉ vì “xưa nay vẫn làm như thế”. Có những việc người khác có thể đảm nhận tốt hơn, nhưng linh mục vẫn giữ lấy vì sợ trao quyền, sợ mất kiểm soát, hoặc vì nghĩ rằng mình phải tự làm mọi sự.
Từ đó, “được gọi để ít hơn” có nghĩa là được gọi để chọn lựa cách tự do hơn. Linh mục không được mời gọi để ôm hết mọi việc, nhưng để phục vụ điều quan trọng nhất. Ngài không được sai đến để trở thành trung tâm của mọi hoạt động giáo xứ, nhưng để giúp cộng đoàn quy hướng về Đức Kitô. Ngài không cần chứng minh mình là người không thể thiếu; trái lại, ngài cần đào tạo những môn đệ, khơi dậy đặc sủng nơi giáo dân, và giúp mọi thành phần Dân Chúa tham gia vào sứ mạng của Hội Thánh. Một giáo xứ trưởng thành không phải là nơi mọi việc đều phải đi qua cha xứ, nhưng là nơi mọi người, nhờ sự hướng dẫn của mục tử, biết sống ơn gọi Kitô hữu của mình.
Điều này đòi nơi linh mục một sự khiêm nhường sâu xa. Bởi vì đôi khi chúng ta thích cảm giác mình cần thiết. Chúng ta dễ bị cuốn vào vai trò người giải quyết mọi vấn đề, người luôn có mặt, người luôn được hỏi ý kiến, người luôn được ca ngợi vì hy sinh. Nhưng sự cần thiết ấy, nếu không được thanh luyện, có thể trở thành một hình thức tinh vi của cái tôi. Người mục tử đích thực không tìm cách làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ lớn lên trong Đức Kitô. Ngài không giữ đoàn chiên cho mình, nhưng dẫn đoàn chiên đến với Chúa. Ngài không xây dựng vương quốc riêng, nhưng phục vụ Nước Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những việc “ít hơn” nhưng lại “nhiều hơn” nhất của linh mục là cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là khoảng trống trong lịch làm việc mục vụ; đó là trái tim của mục vụ. Một giờ chầu Thánh Thể âm thầm có thể sinh hoa trái sâu xa hơn nhiều cuộc họp vội vã. Một bài giảng được chuẩn bị trong cầu nguyện, suy niệm và yêu thương có thể chạm đến tâm hồn giáo dân hơn nhiều hoạt động ồn ào. Một ngày ngồi tòa giải tội, kiên nhẫn chờ đợi những tâm hồn trở về, có thể âm thầm làm mới lại cả một cộng đoàn. Một cuộc gặp gỡ đơn sơ tại nhà xứ, nơi linh mục lắng nghe giáo dân kể về gia đình, nỗi đau, hy vọng và đức tin của họ, có thể mở ra những cánh cửa mục vụ mà không kế hoạch nào tạo ra được.
Trong viễn tượng ấy, câu hỏi mục vụ không chỉ là: “Tôi đã làm được bao nhiêu việc?” nhưng phải là: “Những việc tôi làm có đưa con người đến gần Đức Kitô hơn không?” Một giáo xứ có thể có nhiều sinh hoạt, nhưng nếu người nghèo không được lắng nghe, người trẻ không tìm thấy ý nghĩa, các gia đình không được nâng đỡ, người tội lỗi không cảm thấy có đường trở về, và Thánh Thể không còn là trung tâm, thì chúng ta cần can đảm xét lại. Trái lại, một giáo xứ có thể không quá nhiều chương trình, nhưng nếu Lời Chúa được yêu mến, Thánh Thể được tôn thờ, tòa giải tội mở rộng, người đau khổ được chăm sóc, người trẻ được đồng hành, và giáo dân được huấn luyện để trở thành môn đệ truyền giáo, thì giáo xứ ấy đang sống.
Ngày nay, nhiều người nói rằng Hội Thánh đang trở lại một hoàn cảnh gần với thời các Tông đồ. Điều đó có nghĩa là chúng ta không còn có thể dựa vào thói quen văn hóa, vào cơ cấu xã hội, hay vào số đông bên ngoài để duy trì đời sống đức tin. Người ta không đến nhà thờ chỉ vì truyền thống gia đình như trước. Người trẻ đặt nhiều câu hỏi hơn. Các gia đình chịu nhiều áp lực hơn. Người giáo dân sống giữa một thế giới đầy tiếng ồn, phân tâm và mệt mỏi. Trong hoàn cảnh ấy, Hội Thánh không cần trước hết những chương trình phức tạp hơn, nhưng cần những mục tử có lửa Tin Mừng hơn; không cần những hoạt động dày đặc hơn, nhưng cần những cộng đoàn có chiều sâu cầu nguyện hơn; không cần linh mục kiệt sức vì làm mọi sự, nhưng cần linh mục sống gắn bó với Chúa và biết khơi dậy sự sống nơi người khác.
Thời các Tông đồ không bắt đầu bằng những cơ cấu hoàn chỉnh. Các Tông đồ không có những kế hoạch tài chính phức tạp, không có các dự án xây dựng quy mô, không có những văn phòng mục vụ đầy đủ như hôm nay. Các ngài có một điều duy nhất: lệnh truyền của Đấng Phục Sinh và lời hứa Người sẽ ở cùng các ngài mọi ngày cho đến tận thế. Chính từ lệnh truyền và lời hứa ấy mà Hội Thánh được khai sinh. Chính từ lòng tin vào Đấng Phục Sinh mà các Tông đồ ra đi. Chính từ kinh nghiệm được Chúa ở cùng mà các ngài có sức chịu đựng thử thách, loan báo Tin Mừng và xây dựng cộng đoàn.
Đó cũng là điều linh mục hôm nay cần trở về. Trước khi hỏi phải tổ chức gì, phải đổi mới điều gì, phải thêm chương trình nào, cần hỏi: tôi có còn tin sâu xa rằng Chúa Phục Sinh đang sống và đang hành động trong Hội Thánh không? Tôi có còn xác tín rằng chức linh mục là một hồng ân cao cả, không phải vì tôi xứng đáng, nhưng vì Chúa muốn dùng sự yếu đuối của tôi để chăm sóc Dân Người không? Tôi có còn để cho Thánh Thể định hình ngày sống của tôi không? Tôi có còn bước vào tòa giải tội với lòng thương xót của Chúa không? Tôi có còn giảng như một người đã được Lời Chúa đụng chạm trước khi nói với người khác không?
“Được gọi để ít hơn” cũng là được gọi để sống con người linh mục cách lành mạnh hơn. Một linh mục kiệt sức, cay đắng, cô đơn và mất lửa khó có thể trao ban niềm vui Tin Mừng lâu dài. Sự hy sinh là cần thiết, nhưng hy sinh Kitô giáo không đồng nghĩa với tự hủy hoại. Chúa Giêsu đã trao ban chính mình, nhưng Người cũng biết rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người yêu thương đám đông, nhưng Người không để đám đông quyết định căn tính và sứ mạng của mình. Người chữa lành nhiều người, nhưng Người không chữa lành mọi bệnh nhân ở mọi nơi theo cách người ta mong đợi. Người luôn tự do, vì Người luôn sống trong thánh ý Chúa Cha.
Linh mục cũng cần sự tự do ấy. Tự do để nói “không” với điều không cần thiết, để có thể nói “có” trọn vẹn hơn với điều chính yếu. Tự do để buông bớt những việc phụ, để dành thời gian cho Lời Chúa, Thánh Thể, giải tội, đồng hành thiêng liêng và đào tạo môn đệ. Tự do để nghỉ ngơi cách đúng đắn, không phải như trốn tránh sứ vụ, nhưng như đón nhận giới hạn của một thụ tạo. Tự do để cộng tác với giáo dân, không xem họ như người phụ giúp cho công việc của linh mục, nhưng như những người cùng được sai đi trong sứ mạng của Hội Thánh.
Cuối cùng, câu hỏi “được gọi để ít hơn?” thực ra dẫn đến một câu hỏi sâu hơn: tôi được gọi để thuộc về ai nhiều hơn? Nếu làm ít hơn chỉ để sống dễ dãi hơn, thì đó không phải là Tin Mừng. Nhưng nếu làm ít hơn để cầu nguyện nhiều hơn, lắng nghe sâu hơn, yêu thương thật hơn, hiện diện trọn vẹn hơn, giảng Lời Chúa có hồn hơn, cử hành bí tích với đức tin hơn, và đồng hành với đoàn chiên bằng trái tim mục tử hơn, thì đó là một cuộc hoán cải cần thiết.
Người linh mục không được gọi để trở thành người bận rộn nhất giáo xứ, nhưng để trở thành dấu chỉ sống động của Đức Kitô Mục Tử. Ngài không được gọi để làm mọi sự, nhưng để làm điều Thiên Chúa muốn. Ngài không được gọi để chất đầy lịch trình, nhưng để sinh hoa trái trong Thần Khí. Có khi con đường đi đến sự phong phú mục vụ không phải là thêm vào, nhưng là bớt đi; không phải là chạy nhanh hơn, nhưng là trở về sâu hơn; không phải là làm nhiều hơn cho Chúa, nhưng là để Chúa làm nhiều hơn trong mình.
Vì thế, trong thinh lặng trước Thánh Thể, mỗi linh mục có thể khiêm tốn thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin dạy con biết điều gì cần giữ và điều gì cần buông. Xin cho con không sợ làm ít hơn, nếu nhờ đó con yêu Chúa nhiều hơn. Xin cho con không tìm thành công bên ngoài, nhưng tìm sự trung tín trong thánh ý Chúa. Xin cho đời linh mục của con, dù âm thầm và giới hạn, vẫn sinh hoa trái cho Hội Thánh, vì con ở lại trong Chúa và Chúa ở lại trong con.”
