ĐỪNG ĐÁNH MẤT TRÁI TIM GIỮA BẦY SÓI
Thánh Kinh (Hs 14,2-10; Mt 10,16-23)
Lm. Louis Huỳnh Thanh Tân
(WGPMT) Chỉ khi nào người ta trở về với Thiên Chúa, thì người đó mới có thể ở lại giữa thế gian mà không thuộc về thế gian. Chỉ có người đã được Trái Tim Thiên Chúa yêu thương mới đủ sức yêu thương giữa một thế giới nhiều hận thù. Và cũng chỉ có người để cho Chúa Thánh Thần cư ngụ trong mình mới có thể bước đi giữa bầy sói mà vẫn giữ được sự hiền lành của con chiên.
DẪN NHẬP
Trong lich sử, có lúc người ta sợ nghèo, có những lúc người ta sợ chiến tranh, có lúc người ta sợ bệnh tật. Trong thời đại hôm nay, điều đáng sợ hơn cả không phải là những điều ấy nữa, mà sợ là con người đang dần đánh mất trái tim của mình. Chúng ta có thể xây dựng những thành phố hiện đại hơn, sở hữu những phương tiện thông minh hơn, kết nối với nhau nhanh hơn, nhưng lại sống xa nhau hơn bao giờ hết. Người ta dễ dàng tranh luận hơn là lắng nghe, dễ kết án hơn là cảm thông, dễ loại trừ hơn là đón nhận. Có những trái tim vẫn còn đập, nhưng đã không còn biết rung động trước nỗi đau của tha nhân. Có những khuôn mặt vẫn mỉm cười, nhưng bên trong lại chất chứa biết bao mệt mỏi, cay đắng và khô cằn.
Trước thực trạng ấy, Lời Chúa không đưa ra một giải pháp mang tính chiến lược, cũng không dạy người môn đệ cách trở nên mạnh hơn ở thế gian. Mà nói: "Này, Thầy sai anh em đi như chiên vào giữa bầy sói", Người biết rõ thế giới không hiền lành, Người biết người môn đệ sẽ bị chống đối, bị hiểu lầm, thậm chí bị bách hại. Vậy mà Người vẫn không đổi căn tính của người môn đệ, không biến “chiên” thành sói để chống lại sói, mà Người trao cho họ chính Trái Tim của Người.
Nếu Tin Mừng Mátthêu cho chúng ta thấy người môn đệ được sai vào một thế giới đầy thử thách, thì ngôn sứ Hôsê lại đưa chúng ta trở về với nguồn sức mạnh sâu xa nhất của người môn đệ: một trái tim đã được Thiên Chúa chữa lành bằng lòng thương xót. Chỉ khi nào người ta trở về với Thiên Chúa, thì người đó mới có thể ở lại giữa thế gian mà không thuộc về thế gian. Chỉ có người đã được Trái Tim Thiên Chúa yêu thương mới đủ sức yêu thương giữa một thế giới nhiều hận thù. Và cũng chỉ có người để cho Chúa Thánh Thần cư ngụ trong mình mới có thể bước đi giữa bầy sói mà vẫn giữ được sự hiền lành của con chiên.
Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất mà Lời Chúa đặt ra không phải là: "Làm sao để chiến thắng bầy sói?", nhưng là: Giữa bầy sói của thời đại, người môn đệ có còn giữ được Trái Tim của Đức Kitô hay không?
PHẦN I: LÒNG TÍN THÁC VÀ CHỨNG TÁ GIỮA MỘT THẾ GIỚI CHỐNG ĐỐI.
Khi Thiên Chúa giáo dục con người, Người không hứa sẽ cất khỏi cuộc đời con người mọi đau khổ, cũng không hứa rằng con đường theo Chúa sẽ luôn bằng phẳng, Người cũng không nói sẽ không còn nước mắt, không còn phản bội, không còn hiểu lầm, không còn bách hại… Trái lại, Đức Giêsu nói rất rõ một sự thật đôi khi chúng ta không muốn nghe, "Này, Thầy sai anh em đi như chiên vào giữa bầy sói". Đó không phải là một hình ảnh văn chương, mà đó là thực tế, thế giới mà các Thừa Sai bước vào không phải là một cánh đồng đầy hoa, mà là nơi có những con sói: Hận thù, bạo lực, gian dối, những quyền lực muốn bóp nghẹt sự thật, những “loại người” sẵn sàng khai trừ người khác chỉ vì người khác sống theo Tin Mừng.
Ngày xưa đã có và ngày hôm nay cũng vậy, chỉ có điều là những con sói hôm nay không còn mang bộ lông dữ tợn, mà chúng khoác lên mình nhiều dáng vẻ rất đẹp, và tên gọi hấp dẫn: Con sói mang tên chủ nghĩa hưởng thụ, khiến con người chỉ còn biết sống cho mình. Sói mang tên tiền bạc, âm thầm biến con người thành nô lệ mà họ không hay biết. Sói mang tên quyền lực, làm cho người ta quên mất mình chỉ là người phục vụ. Sói mang tên thành công, khiến người ta đánh đổi lương tâm để được người đời tung hô. Sói mang tên thờ ơ, làm cho trái tim mỗi ngày một lạnh hơn trước nỗi đau của tha nhân. Đáng sợ hơn cả, có những con sói không ở ngoài xã hội mà chúng ở ngay trong lòng chúng ta, đó là lòng kiêu ngạo, là sự ích kỷ, là cơn nóng giận, là tính ghen tương, là khát vọng hơn thua, là những oán hận âm thầm nuôi lớn từng ngày. Có khi cả đời chúng ta chỉ lo chống lại những con sói bên ngoài, mà quên mất con sói nguy hiểm nhất đang lớn lên ngay trong trái tim mình.
Đức Giêsu biết điều đó, cho nên Người không sai các môn đệ đi như những chiến binh, cũng không biến họ thành những con sói mạnh hơn, Người vẫn sai họ đi như chiên. Đây là điều nghịch lý của Tin Mừng. Nếu là người thế gian, chắc chúng ta sẽ làm khác, vì đưa chiên vào giữa bầy sói là điều quá nguy hiểm, như đưa dê vào miệng cọp. Ít nhất cũng phải trang bị cho chiên nanh vuốt, phải dạy chúng biết cắn trả, biết chống lại, biết cách tiêu diệt đối phương chứ! Đức Giêsu không làm như vậy, Người không huấn luyện chiên thành sói, bởi nếu chiên cũng trở thành sói, thì cuối cùng thế giới chỉ còn lại một bầy sói, và thế gian tươi đẹp này không còn ai mang khuôn mặt của Thiên Chúa nữa. Đó là điều Đức Giêsu không bao giờ chấp nhận. Chính vì thế, Người chấp nhận người môn đệ có thể bị tổn thương đầy mình, nhưng không bao giờ muốn người môn đệ đánh mất căn tính của mình là chiên.
Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI từng nói: "Thế giới không được cứu bằng sức mạnh của kẻ mạnh, nhưng bằng sự yếu đuối của tình yêu". Đức Kitô đã cứu nhân loại không phải bằng mười hai đạo binh thiên thần, mà Người cứu độ bằng đôi tay bị đóng đinh. Không phải bằng thanh gươm hay vũ khí, mà bằng Thập Giá. Không phải bằng bạo lực, mà bằng tình yêu cho đi đến tận cùng. Đó cũng là con đường của người môn đệ thừa sai.
Đức Giêsu không nói thừa sai phải ngây thơ, Người cũng không bảo thuwad sai nhắm mắt trước sự dữ, mà người muốn: "Anh em hãy khôn như rắn và đơn sơ như bồ câu". Hai hình ảnh ấy tưởng như đối lập, nhưng trong Đức Kitô lại hòa hợp cách tuyệt vời, sự khôn ngoan mà Đức Giêsu nói đến không phải là sự khôn ngoan của mưu mẹo, cũng không phải sự khôn ngoan của những toan tính để thắng người khác, mà đó là sự khôn ngoan biết phân định điều gì thuộc về Thiên Chúa, điều gì không thuộc về Thiên Chúa. Biết lúc nào phải nói, lúc nào phải im lặng, lúc nào phải tiến lên, lúc nào phải lùi lại, lúc nào cần mạnh mẽ, lúc nào cần nhẫn nhịn. Đó là sự khôn ngoan của Thánh Thần. Và nếu chỉ khôn thôi thì chưa đủ. Đức Giêsu còn đòi người môn đệ phải đơn sơ như chim bồ câu. Đơn sơ không phải là khờ dại, đơn sơ là một trái tim không quanh co, không hai mặt, không giả hình, không sống bằng những chiếc mặt nạ.
Môn đệ cần có một trái tim và lời nói phản ánh đúng điều đang được Thánh Thần soi dẫn, người môn đệ Chúa cần có cuộc đời mà bên ngoài và bên trong là một. Đây là điều khó nhất, bởi vì càng sống lâu, con người càng dễ học cách che giấu mình. Chúng ta biết cười dù không vui, biết nói lời yêu thương dù lòng đầy giận dữ, biết bắt tay nhau nhưng trong lòng vẫn nghi ngại, biết đứng chung một cộng đoàn nhưng mỗi người lại xây cho mình một bức tường vô hình. Đức Giêsu không muốn người môn đệ như thế. Người muốn trái tim chúng ta trong suốt như mặt hồ buổi sớm, để khi người khác nhìn vào, họ không thấy sự giả tạo mà họ nhìn thấy chính Đức Kitô.
PHẦN II: VÌ SAO MỘT CON CHIÊN CÓ THỂ BƯỚC ĐẾN GIỮA BẦY SÓI MÀ KHÔNG SỢ HÃI?
Nếu chỉ ở lại Mt 10,16-23, chúng ta có cảm giác Đức Giêsu đang đòi các môn đệ một điều quá sức. Làm sao một con chiên có thể sống giữa bầy sói? Làm sao một con người yếu đuối có thể đứng vững giữa một thế giới đầy chống đối? Làm sao người Kitô hữu có thể yêu thương khi bị hiểu lầm, tha thứ khi bị xúc phạm, trung thành khi bị bách hại?... Câu trả lời không nằm trong sức mạnh của con người, mà câu trả lời đã được Hôsê nói đến từ nhiều thế kỷ trước. "Hỡi Ít-ra-en, hãy trở về với Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi" (Hs14, 2). Điều khó nhấttrong đời sống không phải là làm việc lớn, mà khó nhất là trở về.
Trở về luôn khó hơn ra đi, ra đi chỉ cần một phút nóng giận, còn trở về nhiều khi cần cả một đời khiêm tốn. Đứa con hoang đàng đã mất rất ít thời gian để bỏ nhà cha mình, nhưng anh ta phải đi hết một hành trình đau khổ mới đủ can đảm quay về. Phêrô chỉ cần một đêm để chối Thầy, mà ông đã khóc suốt phần đời còn lại vì ba lần chối ấy. Augustinô đã đi lạc gần ba mươi năm trước khi quỳ xuống thưa với Chúa: "Con yêu Chúa quá muộn màng".Thật ra mỗi người chúng ta, ai cũng đang mang trong lòng cuộc trở về chưa hoàn tất, vẫn đi lễ mỗi ngày, nhưng trái tim đã đang xa Thiên Chúa. Có người đọc kinh đều đặn, nhưng nhiều năm rồi không còn cầu nguyện bằng cả tấm lòng. Có người phục vụ Hội Thánh rất nhiệt thành, nhưng niềm vui ban đầu đã nguội lạnh. Có người vẫn giữ mọi luật lệ, nhưng trái tim không còn rung động trước nỗi đau của tha nhân. Có người vẫn đứng trong nhà Chúa, nhưng tâm hồn lại lang thang giữa biết bao thần tượng của thời đại.
Hôsê không mời gọi dân Ítraen trở về một địa điểm, một hệ thống, một tổ chức, một bộ luật. Ông mời họ trở về với một Đấng đang chờ đợi. Đó là Thiên Chúa, đó là người Cha, đó là Trái Tim chưa bao giờ thôi yêu. Rồi Hôsê nói tiếp: "Hãy mang theo lời cầu nguyện mà trở về với Đức Chúa". Nguyên bản Hípri có thể hiểu là: "Hãy mang theo những lời từ đáy lòng", Thiên Chúa không bảo họ mang lễ vật, không bảo họ mang vàng bạc, không bảo họ mang những thành tích, mà mang theo một trái tim biết thú nhận sự thật. Một trái tim không còn biện minh, không còn đổ lỗi, không còn che giấu, không phải là một bản danh sách dài những lỗi lầm, mà là một trái tim đủ khiêm tốn để nói: "Lạy Chúa, con đã sai rồi".
Hôsê không dừng lại ở lời kêu gọi sám hối, mà Ông còn cho chúng ta nghe câu trả lời của chính Thiên Chúa "Ta sẽ chữa chúng khỏi tội bất trung, Ta sẽ hết lòng yêu thương chúng.", Đây là lời làm lòng người xúc động. Thiên Chúa không nói:"Ta sẽ trừng phạt.", "Ta sẽ bắt chúng phải trả giá.", "Ta sẽ cho chúng một bài học." mà Người nói: "Ta sẽ chữa lành". Thiên Chúa luôn nhìn tội lỗi như một vết thương trước khi nhìn nó như một tội phạm, bởi vì Người biết phía sau mỗi sa ngã luôn có một trái tim đang rỉ máu, phía sau mỗi phản bội luôn có một linh hồn đang lạc đường, phía sau mỗi ích kỷ luôn có một nỗi sợ hãi, và phía sau mỗi cứng lòng luôn có một vết thương chưa được chữa lành. Cho nên, điều đầu tiên Thiên Chúa làm không phải là kết án mà là chữa lành. Đó cũng là điều Đức Giêsu đã làm suốt cuộc đời công khai của Người. Người chữa đôi mắt mù, và Người cũng chữa cả sự mù lòa của tâm hồn. Người chữa người bại liệt, mà Người cũng chữa sự bất lực trong niềm tin. Người tha tội cho người phụ nữ ngoại tình, và đồng thời cũng chữa lành phẩm giá của chị đã bị chà đạp. Mỗi phép lạ của Đức Giêsu đều bắt đầu từ một trái tim biết chạnh thương.
Và Hôsê tiếp tục bằng một hình ảnh tuyệt đẹp: "Ta sẽ như sương mai đối với Ít-ra-en.". Thiên Chúa không ví mình như cơn giông bão, sấm sét, mà Người ví mình như sương mai. Sương mai không gây tiếng động, không ai nghe thấy nó rơi, không ai nhìn thấy nó đến, mà sáng ra, cả cánh đồng đều được tưới mát. Ân sủng của Thiên Chúa cũng như thế, không ồn ào, không ép buộc, không phô trương mà âm thầm đi vào tâm hồn, từng chút một, như sương thấm vào đất, như nước thấm vào rễ cây, như nhựa sống âm thầm nuôi một mầm non lớn lên. Có người sau nhiều năm mới nhận ra rằng chính Chúa đã kiên nhẫn chữa lành mình từng ngày, không phải bằng những phép lạ chấn động, mà bằng những giọt sương nhỏ bé của ân sủng. Một lời Kinh Thánh, một giờ chầu thinh lặng, một lần xưng tội, một Thánh lễ, một biến cố đau khổ, một cuộc gặp gỡ, một con người,… Tất cả đều có thể là những giọt sương Thiên Chúa dùng để cứu một linh hồn. Và chỉ khi đã được tưới mát bởi sương mai của lòng thương xót ấy, người môn đệ mới đủ sức bước vào giữa bầy sói mà không đánh mất sự hiền lành của mình.
PHẦN III: CÓ THÁNH THẦN ĐỒNG HÀNH VỚI NGƯỜI MÔN ĐỆ NÊN HỌ KHÔNG BỊ BIẾN THÀNH “MÒI CHO BẦY SÓI HAY SÓI GIỮA BẦY”.
Có lẽ khi nghe Đức Giêsu nói về những cuộc bách hại, các môn đệ đã cảm thấy sợ. Và nếu là chúng ta, có lẽ chúng ta cũng sẽ sợ, vậy mà Đức Giêsu không hề che giấu sự thật, Người không hứa với các môn đệ một tương lai đầy vinh quang. Người nói trước cho họ biết điều đang chờ đợi mình, "Người ta sẽ nộp anh em cho các công nghị. Người ta sẽ đánh đòn anh em trong hội đường. Anh em sẽ bị điệu đến trước mặt vua chúa và quan quyền...". Rồi Người còn nói một điều đau đớn hơn nữa, "Anh sẽ nộp em, cha sẽ nộp con, con cái sẽ chống lại cha mẹ...". Đó không còn là sự chống đối từ bên ngoài, mà là những vết thương tổn ngay trong gia đình, ngay trong những mối tương quan thân thiết nhất.
Lịch sử Hội Thánh đã chứng minh những lời ấy là sự thật, các Tông đồ đã sống như thế, các vị tử đạo Việt Nam cũng đã sống như thế. Có biết bao Kitô hữu qua mọi thời đại đã phải chọn giữa Tin Mừng và sự an toàn, giữa Đức Kitô và những bảo đảm của trần gian, giữa sự thật và sự thỏa hiệp. Có người mất của cải, có người mất địa vị, có người mất gia đình, có người mất chính mạng sống mình.
Nhưng điều làm chúng ta suy nghĩ là Đức Giêsu không bảo các môn đệ hãy gồng mình lên, Người cũng không bảo các ông phải chứng tỏ mình anh hung, Người chỉ nói rất đơn sơ: "Khi người ta bắt bớ anh em... đừng lo phải nói gì." Đừng lo? Làm sao không lo được? Vì đứng trước quan tòa, ai mà không run? Đứng trước quyền lực, ai mà không sợ? Đứng trước cái chết, ai mà không chao đảo? Đức Giêsu biết rất rõ giới hạn của con người, Người không đòi các môn đệ phải mạnh hơn khả năng của mình, Người chỉ mời gọi họ tin. Tin rằng khi sức mình chấm dứt thì quyền năng của Thiên Chúa mới bắt đầu.
Rồi Người nói một câu làm thay đổi tất cả: "Không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em sẽ nói trong anh em." Đây không chỉ là một lời hứa dành cho các Tông đồ mà là một mặc khải. Một mặc khải về cách Thiên Chúa hiện diện trong cuộc đời người môn đệ. Chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa ở bên cạnh mình. Nhưng Đức Giêsu nói, Thiên Chúa ở trong chúng ta,Thánh Thần không chỉ đồng hành, Người cư ngụ, Người không chỉ nâng đỡ từ bên ngoài, Người trở thành hơi thở bên trong. Như nhựa sống đi trong thân cây, như dòng máu chảy trong huyết quản, như ngọn lửa âm thầm sưởi ấm cả căn nhà. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu nói: "Hãy ở lại trong Thầy, như Thầy ở lại trong anh em.". Kitô hữu không phải là cố gắng bắt chước Đức Kitô bằng sức riêng, mà là để cho Đức Kitô sống trong mình. Thánh Phaolô đã diễn tả kinh nghiệm ấy bằng một câu bất hủ: "Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." (Gl 2,20)
Đó là bí mật của mọi vị thánh, các ngài không phải là những con người phi thường, các ngài cũng chỉ là những con người đã lòng mình thành chỗ cho Thiên Chúa hiện diện. Nhìn vào thánh Phanxicô Assisi, người ta thấy sự hiền lành của Đức Kitô. Nhìn vào thánh Têrêsa Calcutta, người ta thấy lòng thương xót của Đức Kitô. Nhìn vào các thánh tử đạo Việt Nam, người ta thấy lòng trung tín của Đức Kitô. Nhìn Chân Phước Phanxico Xavie Trương Bữu Diệp,… Chúng ta sẽ thấy các ngài không tự tạo nên điều ấy mà là hoa trái của Chúa Thánh Thần.
Đây cũng là điều mà Hội Thánh kêu gọi suy nghĩ, nhiều khi chúng ta quá bận tìm phương pháp, tìm chiến lược, tìm kỹ năng, tìm mô hình, tất cả đều cần. Nhưng nếu thiếu Chúa Thánh Thần, tất cả chỉ còn là những cỗ máy hoạt động rất tốt mà không còn sự sống.
Một giáo xứ có thể có rất nhiều chương trình, một cộng đoàn có thể rất đông người, một linh mục có thể rất bận rộn, một giáo dân có thể rất nhiệt thành, nếu Chúa Thánh Thần không còn là linh hồn của mọi hoạt động ấy, thì tất cả chỉ còn là sự bận rộn của con người.
Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhiều lần cảnh báo về điều đó. Ngài nói rằng cám dỗ lớn của Hội Thánh không phải chỉ là tội lỗi, mà còn là "tính duy hoạt động": Chúng ta làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại dành quá ít thời gian để ở với Chúa. Khi ấy, đôi tay vẫn hoạt động, nhưng trái tim dần khô cạn; môi miệng vẫn nói về Tin Mừng, nhưng lời nói không còn mang sức nóng của Thánh Thần.
Người môn đệ thừa sai không trở thành chứng nhân vì biết nhiều, nói hay; người môn đệ trở thành chứng nhân khi lời nói của mình được sinh ra từ một đời sống kết hiệp với Đức Kitô. Người ta có thể quên rất nhanh một bài giảng hùng hồn, nhưng người ta không quên một con người mang bình an. Người ta có thể tranh luận với những lý lẽ, nhưng rất khó cưỡng lại sức mạnh của một cuộc đời thánh thiện. Có những bài giảng chỉ kéo dài hai mươi phút, nhưng cũng có những bài giảng kéo dài cả một đời người, đó là cuộc đời của các vị thánh. Đó cũng là bài giảng mà Đức Giêsu mong mỗi người chúng ta viết bằng chính cuộc sống của mình. Bởi lẽ, khi Chúa Thánh Thần cư ngụ trong trái tim người môn đệ, thì chính cuộc đời người ấy trở thành một Tin Mừng sống động, không cần nhiều lời, chỉ cần hiện diện. Không cần tìm cách tỏa sáng, chỉ cần để cho ánh sáng của Đức Kitô chiếu qua mình. Và đó là sức mạnh mà không một bầy sói nào có thể khuất phục được.
PHẦN IV: MÔN ĐỆ THỪA SAI MANG HÌNH MẪU.
Với Mt 10, 7-15. Đức Giêsu sai các môn đệ lên đường. Người dặn các ông đừng mang vàng bạc, đừng mang bao bị, đừng cậy dựa vào những bảo đảm của thế gian. Điều duy nhất các ông cần mang theo là Trái Tim của Người. Với Mt 10,16-23 cũng chính Đức Giêsu lại nói: "Này, Thầy sai anh em đi như chiên giữa bầy sói." Đây cùng là một lời sai lên đường. Nếu Mt 10, 7-15, Chúa nói về hành trang; thì Mt 10,16-23, Chúa nói về con đường. Hành trang là Trái Tim của Chúa. Con đường là thế giới đầy sói dữ. Và mà Đức Giêsu không hề thay đổi hành trang, hay con đường. Người không nói: "các con mang trái tim hiền lành, và phải mang thêm một thanh gươm hay súng." Không. Giữa bầy sói, Đức Giêsu vẫn chỉ trao cho người môn đệ một trái tim biết yêu. Bởi Người biết rằng, điều duy nhất có thể cứu thế giới không phải là sức mạnh lớn hơn, nhưng là một tình yêu lớn hơn. Lịch sử nhân loại đã có quá nhiều thanh gươm, quá nhiều bạo lực, quá nhiều trả thù, quá nhiều hận thù nối tiếp hận thù. Nếu Hội Thánh cũng bước vào con đường ấy, thì Hội Thánh sẽ chẳng còn gì khác với thế gian. Đức Kitô không đến để đào tạo những con sói mạnh hơn. Người đến để làm phát sinh những con chiên mang trái tim của Người. Có thể họ sẽ bị thương, có thể họ sẽ bị hiểu lầm, có thể họ sẽ phải trả giá, nhưng họ sẽ không đánh mất điều quý giá nhất, đó là khuôn mặt của Đức Kitô.
Nhà thần học Henri Nouwen từng nói: "Câu hỏi quan trọng không phải là: có bao nhiêu người lắng nghe bạn; nhưng là: khi gặp bạn, người ta có cảm thấy mình được Thiên Chúa yêu thương hơn không?".Đó cũng là tiêu chuẩn để chúng ta xét mình mỗi ngày sống trước Thánh Thể . Không phải hôm nay tôi đã làm được bao nhiêu việc, không phải hôm nay tôi đã thành công đến mức nào, không phải hôm nay tôi đã được bao nhiêu người khen ngợi, nhưng là: Sau khi gặp tôi, người khác có cảm thấy bình an hơn không? Có cảm thấy được tôn trọng hơn không? Có cảm thấy được hy vọng hơn không? Có cảm thấy gần Chúa hơn không? Nếu câu trả lời là có, thì dù hôm ấy chúng ta không làm được điều gì lớn lao, chúng ta vẫn đang thi hành sứ mạng thừa sai của Đức Kitô. Bởi vì chúng ta đã để cho Trái Tim của Người đập trong cuộc đời mình.
Thưa anh chị em, thế giới hôm nay không thiếu những con người thông minh, không thiếu những nhà quản trị tài giỏi, không thiếu những người có khả năng chinh phục đám đông. Điều thế giới đang thiếu là những con người có một trái tim còn biết rung động, biết đau trước nỗi đau của người khác, biết khóc trước những bất hạnh của tha nhân, biết cúi xuống thay vì đứng trên, biết tha thứ thay vì kết án, biết đối thoại thay vì loại trừ, biết yêu thương ngay cả khi tình yêu ấy không được đáp lại. Đó là điều Hôsê đã nhìn thấy nơi Thiên Chúa. Đó là điều Đức Giêsu đã sống đến cùng trên thập giá. Đó cũng là điều Hội Thánh được mời gọi trở thành giữa thế giới hôm nay.
Là linh mục, nhiều khi chúng ta cũng bước vào giữa bầy sói. Không phải lúc nào cũng gặp sự cảm thông, không phải lúc nào cũng được đón nhận. Có những hiểu lầm không thể giải thích, có những lời phê phán không thể thanh minh, có những hy sinh không ai biết, có những đêm dài chỉ còn một mình trước Nhà Tạm. Và chính trong những giờ phút ấy, lời Đức Giêsu hôm nay trở thành nguồn an ủi lớn lao nhất: "Không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em nói trong anh em.". Hơn thế nữa: Không phải chỉ lời nói, mà chính tình yêu của Đức Kitô sẽ yêu trong chúng ta, chính lòng thương xót của Đức Kitô sẽ tha thứ trong chúng ta, chính sự hiền lành của Đức Kitô sẽ hiện diện trong chúng ta. Khi ấy, chúng ta không còn phải cố gắng trở nên giống Chúa, bởi chính Chúa đang sống trong chúng ta. Thánh Phaolô đã sống đến độ có thể nói: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." (Gl 2,20). Đó cũng là đích đến của đời Kitô hữu. Không phải làm nhiều việc cho Đức Kitô, nhưng để Đức Kitô sống trong mình. Không phải nói nhiều về Đức Kitô, nhưng để người khác nhìn thấy Đức Kitô nơi cách mình sống. Không phải cố gắng chứng minh mình đúng, nhưng để người khác nhận ra Thiên Chúa là Tình Yêu.
PHẦN V: LỜI KẾT
Thưa anh chị em! Những câu kinh thánh trên đây đã giúp chúng ta nhận ra rằng điều Đức Giêsu quan tâm nhất không phải là người môn đệ sẽ đi được bao xa, làm được bao nhiêu việc hay gặt hái bao nhiêu thành công. Điều Người thao thức là người môn đệ có còn mang khuôn mặt và Trái Tim của Người hay không.
Bởi lẽ, thế giới này rồi sẽ còn những "bầy sói". Sẽ còn những hiểu lầm, những chống đối, những cám dỗ, những thất vọng và cả những lần chúng ta muốn buông xuôi. Nhưng Hội Thánh chưa bao giờ lớn lên nhờ sức mạnh của bạo lực, cũng không trường tồn nhờ quyền lực của con người. Hội Thánh lớn lên nhờ những con người âm thầm để cho Đức Kitô sống trong mình. Mỗi vị thánh là một bằng chứng rằng tình yêu luôn mạnh hơn hận thù, sự hiền lành luôn bền vững hơn bạo lực và lòng thương xót luôn có khả năng chữa lành những gì tưởng chừng không thể cứu vãn.
Ước gì mỗi lần bước ra khỏi Thánh lễ, chúng ta không chỉ mang theo những lời giáo huấn đã nghe, nhưng còn mang theo chính Trái Tim của Đức Kitô. Để giữa một thế giới nhiều chia rẽ, chúng ta trở thành khí cụ của hiệp nhất; giữa một thế giới nhiều lạnh lùng, chúng ta trở thành hơi ấm của tình yêu; giữa một thế giới đầy tiếng ồn, chúng ta trở thành sự hiện diện bình an của Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho con mang Trái Tim của Chúa khi thi hành sứ vụ thừa sai. Và xin đừng để con đánh mất Trái Tim ấy, dù phải bước đi giữa bầy sói. Bởi vì, đến ngày cuối cùng của cuộc đời con, Chúa sẽ không hỏi con đã chiến thắng được bao nhiêu người ở trần gian, Người cũng không hỏi con đã xây dựng được bao nhiêu công trình, có lẽ Người sẽ chỉ nhìn vào một điều là: Con có còn đang mang Trái Tim của Ta không? Nếu câu trả lời là có, thì mọi “cuộc chiến” của cuộc đời đều đã có ý nghĩa. Và khi ấy, người môn đệ thừa sai sẽ nhận ra rằng điều quý giá nhất mình mang về nhà Cha không phải là những thành quả, nhưng là một trái tim vẫn còn biết yêu như ngày đầu tiên được Đức Kitô chạm đến. Amen.
