30/01/2018
917
Bảng điểm sa mạc huấn luyện Huynh Trưởng Vươn Lên 4/2017

THIẾU NHI THÁNH THỂ VIỆT NAM

GIÁO PHẬN MỸ THO

LIÊN ĐOÀN CÁC THÁNH TỬ ĐẠO VIỆT NAM

 

BẢNG ĐIỂM SA MẠC HUẤN LUYỆN HUYNH TRƯỞNG

VƯƠN LÊN 4/2017

(Tuyên hứa cấp I)

STT

TÊN

THÁNH

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

GIÁO XỨ

Điểm TB

1

Phêrô

Nguyễn Lê Hoàng

An

27/11/1999

Hiệp Hòa

14,83

2

Maria

Trương Thị Mỹ

Anh

13/10/2000

Bến Dinh

15,17

3

Têrêsa

Nguyễn Thị Ngọc Quế

Anh

22/10/2002

Chánh Tòa

15,50

4

Giuse

Lê Vũ Quốc

Anh

17/10/2001

Long Định 1

17,33

5

Maria

Trần Thị Huỳnh

Anh

23/03/2000

LHH

14,00

6

Maria

Đinh Ngọc Mai

Anh

17/09/2000

NVHB

15,67

7

Elisabeth

Huỳnh Ngọc

Ánh

16/08/1965

LHH

13,67

8

Giacôbê

Nguyễn Phúc

Ân

02/02/2000

Rạch Cầu

17,00

9

Anna

Mai Thi

Ân

18/03/2001

Thiên Phước

15,17

10

Phanxicô

Tăng Hồng Vũ

Bảo

30/10/1999

Cồn Bà

15,58

11

Giuse

Ngô Quốc

Bảo

22/07/1999

Tân Hiệp

16,83

12

Phêrô

Phạm Văn

Cảnh

09/09/2002

Anrê

17,17

13

Matta

Bùi Thị Kim

Cương

22/08/1999

Cồn Bà

15,50

14

Phêrô

Nguyễn Thiện

Chí

28/07/2002

Anrê

17,00

15

Maria

Lê Thị Thanh

Diệu

16/08/2002

LHH

13,67

16

Maria

Đoàn Thị Ngọc

Dung

10/12/1993

Dòng Phaolô

18,17

17

Phêrô

Nguyễn Thanh

Duy

15/07/2002

Anrê

13,67

18

Phêrô

Trần Lâm

Duy

31/10/1993

NVHB

16,67

19

Giuse

Nguyễn Khánh

Duy

06/05/1998

Thủ Ngữ

16,67

20

Monica

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

16/12/2002

Cồn Bà

15,17

21

Phaolô

Trần Minh

Dương

27/12/2000

LHH

16,17

22

Maria

Nguyễn Hồng Thùy

Dương

 

NVHB

16,33

23

Têrêsa

Võ Thị Trang

Đài

16/06/2001

Bãi Chàm

17,00

24

Phêrô

Nguyễn Tấn

Đại

06/06/1997

Ngũ Hiệp

16,33

25

Maria

Phạm Anh

Đào

23/05/2000

Thạnh Trị

16,33

26

Phêrô

Hồ Lê Thành

Đạt

12/09/2001

Cái Bè

17,83

27

Phêrô

Nguyễn Tấn

Đạt

07/11/1996

NVHB

15,67

28

Pi- ô

Bùi Văn

Đấu

24/05/1999

Cồn Bà

15,25

29

Phêrô

Nguyễn Tuấn

Điền

06/12/2002

Cái Bè

14,83

30

Giuse

Nguyễn Hoàng

Giang

22/07/2002

Anrê

16,83

31

Cecilia

Dương Nguyễn Thảo

Giang

 

Hòa Định

17,33

32

Maria

Phạm Thị Thu

30/01/1995

Dòng Phaolô

15,67

33

Maria

Nguyễn Thị Oanh

Hạ

26/07/1996

LHT

16,50

34

Maria

Lâm Ngọc

Hạnh

07/03/2002

Chợ Bưng

17,67

35

Maria

Đặng Phạm Như

Hảo

30/07/2000

LHT

15,83

36

Maria

Nguyễn Thị Cẩm

Hằng

19/08/2000

Mộc Hóa

16,33

37

Anna

Lê Ngọc

Hân

19/02/2002

Bình Tạo

16,17

38

Cecilia

Lê Thái

Hân

04/05/2002

LHH

13,00

39

Maria

Nguyễn Ngọc Yến

Hân

 

NVHB

17,17

40

Giuse

Huỳnh Văn

Hiền

28/07/2002

Mộc Hóa

15,67

41

Gioan

Trần Hải

Hiền

07/07/1991

Thủ Ngữ

16,83

42

Giuse

Phạm Minh

Hiếu

07/01/2001

LHH

17,17

43

Phêrô

Huỳnh Văn

Hiếu

30/09/2000

Mộc Hóa

14,50

44

Phaolô

Phan Trung

Hiếu

05/10/1997

Rạch Cầu

15,17

45

Gioan. Bt

Phạm Minh

Hiếu

01/12/1999

Thiên Phước

17,00

46

Phanxicô Assisi

Trần Ngọc Duy

Hoan

13/10/1999

Thiên Phước

16,67

47

Giuse

Lê Thái

Hoàn

22/09/2000

LHH

16,50

48

Gioan

Vũ Minh

Hoàng

05/07/2001

NVHB

16,50

49

Phêrô

Trần Huy

Hoàng

05/10/1999

Thiên Phước

16,33

50

Gioan Kim

Lê Hồng Tuấn

Huy

 

An Tôn

14,17

51

Maria

Nguyễn Thị Mỹ

Huyền

05/08/2000

LHT

16,67

52

Têrêsa

Nguyễn Ngọc Bích

Huyền

06/11/2001

Thiên Phước

17,17

53

Antôn

Nguyễn Hoàng

Huynh

13/09/2000

LHT

17,50

54

Phêrô

Nguyễn Lê Gia

Hưng

22/06/2002

Chánh Tòa

16,83

55

Maria

Trần Thị Thanh

Hương

01/02/1990

Dòng Phaolô

17,33

56

Phêrô

Nguyễn Quốc

Kiệt

18/12/2001

Bãi Chàm

16,33

57

Maria

Lưu Thị Bích

Kiều

11/10/2000

Bãi Chàm

15,33

58

Maria

Lê Thị Thúy

Kiều

24/01/2000

Ngũ Hiệp

16,00

59

Giuse

Lương Thế

Khải

07/10/2002

NVHB

15,17

60

Giuse

Huỳnh Văn Vĩ

Khan

30/04/2000

Tân Hội Trung

16,00

61

Giacôbê

Nguyễn Minh

Khang

04/09/1997

Ngũ Hiệp

17,00

62

Antôn

Phan Văn

Khanh

04/03/2000

Anrê

15,50

63

Antôn

Lê Hồ Minh

Khánh

07/04/2001

LHT

16,00

64

Phêrô

Nguyễn Hoàng

Khiêm

23/03/2001

Kim Sơn

16,17

65

Gioan Kim

Lê Đăng

Khoa

13/07/2001

LHT

16,33

66

Phanxicô Saviê

Trang Đông

Khoa

05/09/1992

Thủ Ngữ

15,17

67

Phêrô

Nguyễn Anh Duy

Khương

10/06/1999

Thiên Phước

16,67

68

Anna

Nguyễn Thảo Hoàng

Lan

23/03/2001

Cái Mây

15,50

69

Maria

Lê Thị Ngọc

Lan

17/05/1999

Kiến Văn

15,17

70

Monica

Võ Thị Thu

Lan

15/03/2002

LHH

13,67

71

Maria

Phạm Thị Hương

Lan

28/04/1987

NVHB

17,83

72

Maria

Nguyễn Khánh

Linh

12/11/1999

Hiệp Hòa

16,83

73

Maria

Phạm Nguyễn Ngọc

Linh

 

NVHB

16,83

74

Anna

Huỳnh Thị Kim

Loan

01/07/2000

LHH

16,50

75

Anna

Trần Ngọc

Loan

25/12/2001

NVHB

16,67

76

Antôn

Đinh Huỳnh

Long

30/06/2000

Cái Bè

16,33

77

Phêrô

Võ Thành

Lộc

25/12/2001

Anrê

16,33

78

Têrêsa

Nguyễn Thị Kim

Lụa

25/11/1999

Long Định 1

16,00

79

Anna

Nguyễn Thị Trúc

Ly

14/08/2000

Kiến Văn

15,50

80

Anna

Nguyễn Đỗ Ngọc

Mai

 

An Tôn

15,50

81

Đôminicô

Chang Yi

Ming

28/12/2000

NVHB

14,67

82

Anna

Trần Thị Hoài

My

06/06/2002

Bình Tạo

17,67

83

Maria

Võ Quỳnh

Ny

02/03/2002

Cái Mây

15,67

84

Matta

Ngô Bạch Ngọc

Ngân

20/09/1996

Giuse Lao công

13,83

85

Maria

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

09/10/2002

Hiệp Hòa

12,17

86

Anna

Nguyễn Thanh

Ngân

13/12/2002

LHH

16,50

87

Maria

Lê Thị Kim

Ngân

09/06/1999

Ngũ Hiệp

15,83

88

Maria

Nguyễn Hữu Quý

Ngân

 

Tân Hiệp

16,17

89

Maria

Đinh Thị Kim

Ngân

30/12/2001

Tân Hội Trung

15,17

90

Giuse

Vũ Ngô Gia

Nghĩa

02/01/2000

Giuse Vườn Chuối

16,33

91

Têrêsa

Cao Thị Bích

Ngọc

13/06/2002

Chợ Bưng

14,50

92

Maria

Trần Lam

Ngọc

17/12/2002

Hiệp Hòa

14,17

93

Maria

Nguyễn Hải

Nguyên

07/05/1996

Dòng Phaolô

16,50

94

Gioan

Ngô Tùng

Nhân

03/04/2002

Cái Bè

14,67

95

Gioan

Lương Huỳnh Bảo

Nhật

01/06/2000

Cái Bè

17,67

96

Anna

Trần Thị Nữ

Nhi

07/03/2002

Anrê

15,83

97

Anna

Nguyễn Thị Ngọc

Nhi

10/05/2002

Bãi Chàm

17,00

98

Têrêsa

Thân Thị Yến

Nhi

01/11/2000

Bình Tạo

16,00

99

Agatha

Nguyễn Thị Yến

Nhi

14/01/1999

Cái Bè

16,17

100

Maria

Trương Ngọc

Nhi

12/10/2002

Cái Bè

15,17

101

Maria

Mai Hoa

Nhi

22/08/2002

Trung Lương

14,00

102

Maria

Nguyễn Thị Huỳnh

Như

23/09/2000

Anrê

15,83

103

Cecilia

Đoàn Nguyễn Tâm

Như

 

NVHB

16,33

104

Phêrô

Hồ Lê Tấn

Phát

12/09/2001

Cái Bè

17,17

105

Phanxicô

Bùi Thanh

Phong

19/08/1999

Long Định 1

17,50

106

Phêrô

Nguyễn Phạm Thiên

Phú

30/11/1999

Kiến Văn

17,17

107

Phanxicô Assisi

Hà Hoàng

Phúc

29/04/2002

Anrê

13,83

108

Matthêu

Lê Hoàng Thiên

Phúc

08/04/2002

Chánh Tòa

17,33

109

Maria

Nguyễn Thị Hoàng

Phúc

24/05/1999

Hiệp Hòa

14,92

110

Antôn

Nguyễn Thái

Phúc

21/10/1999

Hiệp Hòa

15,17

111

Anna

Phan Thị Nhã

Phương

18/09/2001

Anrê

15,33

112

Maria

Trần Thị Thanh

Phương

10/06/2000

Tân Hiệp

15,83

113

Anna

Phan Thị Nguyên

Phương

02/02/2000

Thủ Ngữ

16,67

114

Giuse

Nguyễn Đăng

Quang

19/03/1997

NVHB

17,33

115

Maria

Huỳnh Nguyệt

Quế

21/03/2002

Bình Tạo

16,83

116

Phêrô

Lê Hoàng

Quí

06/11/2002

Cái Bè

16,00

117

Phanxicô Savie

Nguyễn Ngọc Phú

Quí

12/02/1999

Cái Mây

15,00

118

Maria

Nguyễn Huỳnh Bảo

Quyên

09/12/2001

Cái Bè

15,83

119

Têrêsa

Phạm Thị Thảo

Quyên

18/07/2000

Long Định 1

15,67

120

Isave

Nguyễn Thị Tú

Quyên

01/05/2001

Mỹ Long

14,33

121

Matta

Tô Nữ Xuân

Quỳnh

20/04/2002

LHH

15,00

122

Maria

Trần Thị

Sen

15/07/1985

Dòng Phaolô

16,00

123

Giuse

Nguyễn Điền Trường

Sơn

19/10/2001

Giuse Lao công

14,33

124

Têrêsa

Nguyễn Bích

Sơn

03/11/1989

MTG Mỹ Tho

17,50

125

Clêmentê

Lữ Bảo Minh

Tâm

29/02/2000

Cái Bè

16,17

126

Antôn

Trần Minh

Tâm

19/11/1996

Cái Bè

16,17

127

Têrêsa

Nguyễn Ngọc Thanh

Tâm

23/08/2001

Thủ Ngữ

14,17

128

Phêrô

Đinh Hoàng

Tân

22/10/2002

Kim Sơn

16,00

129

Maria

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

20/05/2002

Hiệp Hòa

13,50

130

Gioan. Bt

Lương Huỳnh Nhật

Tiến

22/11/2001

Cái Bè

13,00

131

Đaminh

Hà Minh

Tiến

25/12/2001

Thiên Phước

15,67

132

Phêrô

Đặng Công

Toại

29/08/2000

Mộc Hóa

16,17

133

Gioan

Phạm Ngọc

02/02/1993

Giuse Lao công

17,00

134

Maria

Phan Thị Mộng

Tuyền

28/09/2000

Bến Dinh

18,17

135

Anna

Trần Nguyễn Ngọc

Tuyền

25/05/2002

Cái Bè

14,50

136

Maria

Nguyễn Ngọc Kim

Tuyến

02/03/2001

Thủ Ngữ

17,00

137

Phaolô

Nguyễn Hoàng

Tỵ

04/05/2001

Tân Hiệp

15,83

138

Antôn

Đặng Mai

Thanh

28/12/1993

Cồn Bà

15,25

139

Têrêsa

Đặng Phương

Thanh

 

Thiên Phước

14,33

140

Đaminh

Lê Nhựt

Thành

30/11/1995

Giuse Lao công

16,33

141

Catarina

Trần Thị Ngọc

Thảo

22/12/2002

Mộc Hóa

16,33

142

Anna

Võ Anh

Thi

22/07/2002

Hiệp Hòa

14,33

143

Gioan

Bùi Quốc

Thiện

22/10/2000

Giuse Vườn Chuối

15,33

144

Giuse

Trần Phước

Thiện

10/01/2001

Mộc Hóa

16,00

145

Phêrô

Huỳnh Quốc

Thịnh

28/08/2002

Anrê

16,00

146

Maria Goretti

Nguyễn Kim

Thoa

24/03/2000

Kiến Văn

16,50

147

Maria

Nguyễn Thị Cẩm

Thu

10/09/2000

Cái Mây

16,33

148

Simon Phêrô

Trần Đạt An

Thuận

23/07/2001

LHH

18,00

149

Maria

Tô Thị Thanh

Thủy

23/03/2001

Ba Giồng

17,33

150

Anna

Phạm Thị Hồng

Thúy

06/04/2002

NVHB

17,00

151

Maria

Lê Thị Minh

Thư

17/04/2001

Anrê

14,00

152

Têrêsa

Nguyễn Tín Anh

Thư

29/07/2002

Cái Mây

15,83

153

Maria

Nguyễn Ngọc Anh

Thư

26/11/1999

Cồn Bà

17,67

154

Maria

Đào Đoàn Anh

Thư

19/08/2001

Long Định 1

17,00

155

Cecilia

Nguyễn Thị Minh

Thư

01/07/2001

Mỹ Long

14,83

156

Maria

Võ Thị Mai

Thy

19/04/2000

LHH

15,17

157

Têrêsa Maria

Lê Ngọc Anh

Thy

12/07/1988

NVHB

17,00

158

Maria

Huỳnh Thị Thùy

Trang

05/12/2001

Bến Dinh

16,50

159

Lucia

Võ Thị Thùy

Trang

27/08/1999

Cồn Bà

16,67

160

Maria Madalena

Nguyễn Thị Phương

Trang

24/03/1998

Hiệp Hòa

16,83

161

Lucia

Nguyễn Minh

Trang

23/04/2001

Kiến Văn

16,00

162

Maria

Nguyễn Thị Kim

Trang

03/05/2000

LHT

15,33

163

Rosalima

Nguyễn Thị Hồng

Trang

11/06/1997

Thủ Ngữ

17,33

164

Mađalêna

Thân Thị Thu

Trâm

12/04/1987

Dòng Phaolô

15,83

165

Maria

Dương Thị Hoàn

Trầm

09/06/2001

Thạnh Trị

16,50

166

Maria

Phạm Thị Huyền

Trân

05/11/2001

Bến Dinh

17,00

167

Maria Goretti

Cao Nguyễn Huyền

Trân

26/06/2000

NVHB

16,00

168

Anna

Nguyễn Túy Nhã

Trân

03/12/2002

NVHB

14,50

169

Maria

Lê Thị Quế

Trân

31/05/2001

Xoài Mút

14,83

170

Phanxicô

Nguyễn Minh

Trí

23/03/2001

LHH

16,50

171

Phêrô

Huỳnh Quốc

Triệu

 

Hiệp Hòa

16,25

172

Giuse

Huỳnh Minh

Trọng

17/12/2001

Tân Hội Trung

16,17

173

Giuse

Võ Quốc

Trung

03/02/2001

Thiên Phước

15,67

174

Maria

Nguyễn Thị Phương

Uyên

16/02/1995

Long Định 1

16,83

175

Anna

Trần Thị Tường

Vi

10/10/2001

MTG Mỹ Tho

16,17

176

Têrêsa

Lê Hoàng Hạ

Vi

10/10/2001

Xoài Mút

14,17

177

Phêrô

Lê Hoàng

21/03/1999

Thiên Phước

17,50

178

Giuse

Lê Phong

05/01/1999

Cồn Bà

15,83

179

Maria

Nguyễn Thúy

Vy

22/02/2002

Cái Mây

16,00

180

Maria

Trần Nguyên Bảo

Vy

06/07/2002

Tân Hiệp

16,50

181

Maria

Lê Thị Ngọc

Xuân

05/05/1999

Tân Hiệp

15,67

182

Isave

Lê Thị Hồng

Ý

20/11/2001

Bến Dinh

15,67