30/01/2018
749
Bảng điểm sa mạc huấn luyện Huynh Trưởng Lên Đường 1/2014

THIẾU NHI THÁNH THỂ VIỆT NAM

GIÁO PHẬN MỸ THO

LIÊN ĐOÀN CÁC THÁNH TỬ ĐẠO VIỆT NAM

BẢNG ĐIỂM SA MẠC HUẤN LUYỆN HUYNH TRƯỞNG

LÊN ĐƯỜNG 1/ 2014

(Tuyên hứa cấp I)

TÊN THÁNH

HỌ VÀ TÊN

GIÁO XỨ

NĂM SINH

TỔNG ĐIỂM

XẾP LOẠI

Micae

Võ Trung

Trực

Rạch Cầu

1995

26

Khá

Lucia

Đào Nguyễn Kim

Quyền

Mỹ Trung

1998

32

Giỏi

Giuse

Phạm Thái

Kha

Lương Hòa Hạ

2000

28

Khá

Maria

Lê Thị Thu

Thảo

Lương Hòa Hạ

1996

30

Giỏi

Têrêsa

Vũ Thị Hồng

Ân

Chánh Tòa

1997

28,5

Khá

Đôminicô

Trương Thanh

Bảo

Chánh Tòa

1999

22,5

TB

Têrêsa

Đỗ Thị Thanh

Phương

Long Định 1

1996

29

Khá

Anna

Huỳnh Thụy Minh

Anh

Giuse lao công

1998

29,5

Khá

Maria

Trần Ngọc Bảo

Anh

Giuse lao công

1998

24,5

TB

Anna

Huỳnh Thụy Minh

Ánh

Giuse lao công

1998

26

Khá

Đôminicô

Trần Gia

Bảo

Giuse lao công

1998

29,5

Khá

Maria

Võ Thị Nguyệt

Hằng

Giuse lao công

1998

29

Khá

Maria

Đinh Ngọc Thúy

Hằng

Giuse lao công

1998

27,5

Khá

Giuse

Nguyễn Phú Đăng

Khoa

Giuse lao công

1997

21,5

TB

Anna

Văn Thụy Thiên

Ngân

Giuse lao công

1998

30,5

Giỏi

Maria

Dương Cao

Nhã

Giuse lao công

1998

24,5

TB

Maria

Nguyễn Quỳnh

Thi

Giuse lao công

1998

27,5

Khá

Isave

Phan Thị Hồng

Anh

Thủ Ngữ

1999

27,5

Khá

Philipphê

Nguyễn Trường

Duy

Thủ Ngữ

1998

25

Khá

Maria

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Thủ Ngữ

1995

30

Giỏi

Phêrô

Nguyễn Nhựt

Quang

Thủ Ngữ

1998

27

Khá

Anna

Lê Đặng Hồng

Thắm

Thủ Ngữ

 

27

Khá

Antôn

Đặng Minh

Tiền

Thủ Ngữ

1992

26

Khá

Phêrô

Lê Nam

Anh

Bãi Chàm

1999

24,5

TB

Phêrô

Lê Công Tuấn

Khanh

Bãi Chàm

1998

33

Giỏi

Giuse

Chế Hoàng

Phong

Bãi Chàm

1998

30

Giỏi

Isave

Nguyễn Thị Mộng

Thường

Bãi Chàm

2001

32

Giỏi

Anna

Nguyễn Thị Thùy

Linh

Rạch Cầu

1996

23

TB

Matta

Phan Huệ

Mẫn

Rạch Cầu

1998

32,5

Giỏi

Catarina

Trần Thị Thanh

Ngân

Rạch Cầu

 

29,5

Khá

Antôn

Nguyễn Trần Tiến

Nghĩa

Rạch Cầu

 

25,5

Khá

Bernadetta

Lê Thị Tuyết

Nhung

Rạch Cầu

1997

29

Khá

Antôn

Huỳnh Ngọc

Phú

Rạch Cầu

1999

27,5

Khá

Matta

Nguyễn Thị Thu

Thảo

Rạch Cầu

2000

27

Khá

Lorenso

Nguyễn Võ Công

Toàn

Rạch Cầu

2000

28,5

Khá

Phêrô

Huỳnh Ngọc

Đức

Lương Hòa Hạ

2000

30

Giỏi

Cecilia

Nguyễn thảo

Duy

Lương Hòa Hạ

1998

31,5

Giỏi

Anna

Phạm Thị Ngọc

Hân

Lương Hòa Hạ

2001

28

Khá

Giuse

Nguyễn Hoàng

Khang

Lương Hòa Hạ

1997

25

Khá

Đaminh

Huỳnh Ngọc Bảo

Khuyên

Lương Hòa Hạ

2000

21

TB

Giuse

Phan Văn

Phương

Lương Hòa Hạ

1990

29,5

Khá

Maria

Nguyễn Thị Kim

Thanh

Lương Hòa Hạ

1993

31,5

Giỏi

Đôminicô

Trần Ngọc

Thịnh

Lương Hòa Hạ

1998

28,5

Khá

Phêrô

Nguyễn Hoàng

Nghiêm

Kim Sơn

1999

27

Khá

Tôma

Nguyễn Chí

Thông

Hiệp Hòa

2000

27,5

Khá

Maria

Nguyễn Ngọc Trang

Đài

Hiệp Hòa

2000

22

TB

Gioan.Bt

Nguyễn Phương

Đông

Hiệp Hòa

2000

28

Khá

Đaminh

Nguyễn Thanh

Hoài

Hiệp Hòa

1998

26,5

Khá

Giuse

Nguyễn Minh

Kha

Hiệp Hòa

1997

29

Khá

Maria

Nguyễn Thị Kim

Khánh

Hiệp Hòa

2000

29,5

Khá

Maria

Trần Thị Như

Ngọc

Hiệp Hòa

1998

28

Khá

Maria

Đặng Thị Thanh

Nguyên

Hiệp Hòa

2000

28,5

Khá

Tôma

Đặng Quốc

Thiện

Hiệp Hòa

1996

29,5

Khá

Anna

Vũ Thị Kiều

Diễm

Dòng Phaolô

1995

27

Khá

Têrêsa

Nguyễn Thị Ngọc

Vàng

Dòng Phaolô

1988

26,5

Khá

Monique

Vũ Thị Ánh

Ngọc

Dòng Phaolô

1986

30,5

Giỏi

Isave

Nguyễn Thị Hồng

Cúc

Dòng Phaolô

1993

23,5

TB

Maria

DĐỗ Thị

Cúc

Dòng Phaolô

1988

28,5

Khá

Maria

Phạm Thị

Lành

Dòng Phaolô

1987

26,5

Khá

Têrêsa

Quách Ngọc

Nhi

Dòng Phaolô

1995

27

Khá

Maria

Giang Thị Thúy

Nho

Dòng Phaolô

1985

29

Khá

Emanuel

Trần Thị Hồng

Phúc

Dòng Phaolô

1989

22

TB

Maria

Nguyễn Thị Hồng

Quế

Dòng Phaolô

1989

31

Giỏi

Têrêsa

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

Dòng Phaolô

1989

32

Giỏi

Rosa

Mai Đinh Bích

Trâm

Dòng Phaolô

1991

29

Khá

Maria

Đỗ Thị Thu

Trang

Dòng Phaolô

1995

28

Khá

Têrêsa

Vũ Thị

Tươi

Dòng Phaolô

1992

29,5

Khá

Têrêsa

Nguyễn Trang Hồng

Vân

Dòng Phaolô

1995

29,5

Khá

Maria

Phạm Trần Ngân

Giang

An Tôn

1997

32

Giỏi

Tôma

Nguyễn Hoàng

Hân

An Đức

1994

20,5

TB

Phêrô

Bùi Huỳnh Nhật

Hoàng

An Đức

2000

29,5

Khá

Giuse

Vũ An

Hòa

Chánh Tòa

2000

24

TB

Matta

Nguyễn Thị Thúy

Vy

Cồn Bà

2000

31,5

Giỏi

Phêrô

Nguyễn Hoàng

Sơn

Cao Lãnh

1997

23,5

TB

Maria

Lê Thị Kim

Hằng

Cái Mây

1984

29,5

Khá

Maria

Nguyễn Thảo Thủy

Tiên

Cái Mây

1996

32

Giỏi

Maria

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

Cái Mây

1997

26

Khá

Phêrô

Nguyễn Trung

Tín

Cái Mây

1997

27,5

Khá

Maria

Nguyễn Thụy Ngọc

Bích

Ba Giồng

1997

26

Khá

Maria

Hồ Thị Dương

Đào

Ba Giồng

1996

29,5

Khá

Lucia

Nguyễn Thị Cẩm

Giang

Ba Giồng

2000

25

Khá

Anna

Bùi Hữu Khánh

Như

Ba Giồng

1997

22

TB

Bibiana

Trần Nguyễn Trúc

Phương

Ba Giồng

1997

26,5

Khá

Catarina

Lê Thị Mỹ

Quyên

Ba Giồng

1997

27,5

Khá

Agnes

Nguyễn Võ Anh

Thư

Ba Giồng

1989

26

Khá

Anna

Dương Trần Huyền

Trân

Ba Giồng

1998

23,5

TB